(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ road trip
B1

road trip

noun

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi phượt bằng ô tô chuyến đi đường dài bằng ô tô hành trình khám phá bằng xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Road trip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chuyến đi dài bằng xe hơi hoặc phương tiện cơ giới khác, thường đến nhiều địa điểm khác nhau.

Definition (English Meaning)

A long journey in a motor vehicle, especially to many places.

Ví dụ Thực tế với 'Road trip'

  • "We're planning a road trip across the country this summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi xuyên quốc gia bằng ô tô vào mùa hè này."

  • "They went on a road trip to explore the national parks."

    "Họ đã thực hiện một chuyến đi để khám phá các công viên quốc gia."

  • "Our road trip took us through several small towns."

    "Chuyến đi của chúng tôi đưa chúng tôi đi qua nhiều thị trấn nhỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Road trip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: road trip
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

car trip(chuyến đi bằng xe hơi)
driving tour(chuyến du lịch bằng xe hơi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Road trip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường mang ý nghĩa một chuyến đi chơi, khám phá, mang tính chất thư giãn và không bị gò bó về thời gian. Khác với 'journey' chỉ đơn thuần là một hành trình, 'road trip' nhấn mạnh vào trải nghiệm và sự tự do trên đường đi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Dùng 'on' để chỉ đang trong quá trình thực hiện chuyến đi: 'We're on a road trip.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Road trip'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because we had a long weekend, we decided to go on a road trip to the coast.
Bởi vì chúng tôi có một kỳ nghỉ cuối tuần dài, chúng tôi quyết định thực hiện một chuyến đi đường đến bờ biển.
Phủ định
Even though they planned a road trip, they couldn't go because the car broke down.
Mặc dù họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường, họ không thể đi vì xe bị hỏng.
Nghi vấn
Since you love exploring new places, have you ever considered a road trip across the country?
Vì bạn thích khám phá những địa điểm mới, bạn đã bao giờ cân nhắc một chuyến đi đường xuyên quốc gia chưa?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we hadn't decided to take that road trip last summer, we would be regretting missing out on such an amazing experience.
Nếu chúng tôi đã không quyết định thực hiện chuyến đi đường bộ vào mùa hè năm ngoái, chúng tôi sẽ hối tiếc vì đã bỏ lỡ một trải nghiệm tuyệt vời như vậy.
Phủ định
If I weren't so busy with work, I would have joined you on that road trip you took last month.
Nếu tôi không quá bận rộn với công việc, tôi đã tham gia cùng bạn trong chuyến đi đường bộ mà bạn đã thực hiện vào tháng trước.
Nghi vấn
If you hadn't planned that road trip so carefully, would you have encountered so many unexpected challenges?
Nếu bạn không lên kế hoạch cho chuyến đi đường bộ đó một cách cẩn thận, bạn có gặp phải nhiều thử thách bất ngờ đến vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)