(Top Banner Ad)
road trip
B1
noun B1 Du lịch, Giải trí

road trip

UK: /ˈrəʊd ˌtrɪp/ • US: /ˈroʊd ˌtrɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi phượt bằng ô tô chuyến đi đường dài bằng ô tô hành trình khám phá bằng xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long journey in a motor vehicle, especially to many places.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi dài bằng xe hơi hoặc phương tiện cơ giới khác, thường đến nhiều địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're planning a road trip across the country this summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi xuyên quốc gia bằng ô tô vào mùa hè này."

  • "They went on a road trip to explore the national parks."

    "Họ đã thực hiện một chuyến đi để khám phá các công viên quốc gia."

  • "Our road trip took us through several small towns."

    "Chuyến đi của chúng tôi đưa chúng tôi đi qua nhiều thị trấn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road trip chuyến đi bằng ô tô đường dài, chuyến đi phượt bằng ô tô
Noun road tripper người đi chuyến road trip
Verb to road trip đi một chuyến road trip
Adjective road-tripping đang đi road trip (ví dụ: a road-tripping adventure)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old French
triper
American English
road trip

Sự ra đời của 'road trip'

Thuật ngữ 'road trip' (chuyến đi đường dài bằng ô tô) bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, khi ô tô trở nên phổ biến và hệ thống đường sá được cải thiện. Nó phản ánh một xu hướng văn hóa mới về du lịch tự do, khám phá các vùng đất xa xôi và trải nghiệm vẻ đẹp của thiên nhiên cũng như cuộc sống trên đường. Khái niệm này đã trở thành một phần biểu tượng của văn hóa Mỹ.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa một chuyến đi chơi, khám phá, mang tính chất thư giãn và không bị gò bó về thời gian. Khác với 'journey' chỉ đơn thuần là một hành trình, 'road trip' nhấn mạnh vào trải nghiệm và sự tự do trên đường đi.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ đang trong quá trình thực hiện chuyến đi: 'We're on a road trip.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road trip
  • long long road trip
    (chuyến đi đường dài)
  • epic epic road trip
    (chuyến đi đường dài hoành tráng/đáng nhớ)
  • spontaneous spontaneous road trip
    (chuyến đi đường dài tự phát)
Verb + road trip
  • take take a road trip
    (thực hiện một chuyến road trip)
  • go on go on a road trip
    (đi một chuyến road trip)
  • plan plan a road trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến road trip)
Prepositional Phrase
  • on on a road trip
    (đang trong một chuyến road trip)
  • for for a road trip
    (dành cho một chuyến road trip)
  • during during a road trip
    (trong suốt chuyến road trip)

Idioms

  • road trip of a lifetime

    chuyến đi đường dài đáng nhớ nhất cuộc đời

    "We're planning a road trip of a lifetime across Europe next summer."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến road trip đáng nhớ nhất cuộc đời xuyên châu Âu vào mùa hè tới.)

  • the ultimate road trip

    chuyến đi đường dài tuyệt vời nhất/hoàn hảo nhất

    "Driving Route 66 is considered the ultimate road trip for many adventurers."

    (Lái xe trên Quốc lộ 66 được coi là chuyến road trip tuyệt vời nhất đối với nhiều nhà thám hiểm.)

  • cross-country road trip

    chuyến đi đường dài xuyên quốc gia

    "They embarked on a cross-country road trip from New York to California."

    (Họ bắt đầu chuyến road trip xuyên quốc gia từ New York đến California.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road trip

noun
Lật mặt

Một chuyến đi dài bằng xe hơi hoặc phương tiện cơ giới khác, thường đến nhiều địa điểm khác nhau.

"We're planning a road trip across the country this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because we had a long weekend, we decided to go on a road trip to the coast.
Bởi vì chúng tôi có một kỳ nghỉ cuối tuần dài, chúng tôi quyết định thực hiện một chuyến đi đường đến bờ biển.
Phủ định
Even though they planned a road trip, they couldn't go because the car broke down.
Mặc dù họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đường, họ không thể đi vì xe bị hỏng.
Nghi vấn
Since you love exploring new places, have you ever considered a road trip across the country?
Vì bạn thích khám phá những địa điểm mới, bạn đã bao giờ cân nhắc một chuyến đi đường xuyên quốc gia chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we hadn't decided to take that road trip last summer, we would be regretting missing out on such an amazing experience.
Nếu chúng tôi đã không quyết định thực hiện chuyến đi đường bộ vào mùa hè năm ngoái, chúng tôi sẽ hối tiếc vì đã bỏ lỡ một trải nghiệm tuyệt vời như vậy.
Phủ định
If I weren't so busy with work, I would have joined you on that road trip you took last month.
Nếu tôi không quá bận rộn với công việc, tôi đã tham gia cùng bạn trong chuyến đi đường bộ mà bạn đã thực hiện vào tháng trước.
Nghi vấn
If you hadn't planned that road trip so carefully, would you have encountered so many unexpected challenges?
Nếu bạn không lên kế hoạch cho chuyến đi đường bộ đó một cách cẩn thận, bạn có gặp phải nhiều thử thách bất ngờ đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road trip".

Văn hóa 'Road Trip' ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'road trip' không chỉ là một chuyến đi mà còn là một phần quan trọng của văn hóa, tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu và khám phá. Các tuyến đường nổi tiếng như Route 66 đã trở thành biểu tượng của những chuyến đi huyền thoại, nơi mọi người tìm kiếm sự thay đổi, khám phá bản thân và trải nghiệm vẻ đẹp rộng lớn của đất nước.

Sự tự do và khám phá cá nhân

Road trip thường gắn liền với ý tưởng về sự tự do di chuyển, không bị ràng buộc bởi lịch trình cố định. Nó mang lại cơ hội để trải nghiệm những địa điểm mới, gặp gỡ những người mới và tạo ra những kỷ niệm khó quên cùng bạn bè hoặc gia đình, thúc đẩy tinh thần phiêu lưu và gắn kết.