(Top Banner Ad)
tremendous
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

tremendous

UK: /trɪˈmendəs/ • US: /trəˈmendəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng lớn rất lớn phi thường tuyệt vời khổng lồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely large or great

Vietnamese Meaning

rất lớn, to lớn, bao la; rất tốt, tuyệt vời

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete showed tremendous strength during the competition."

    "Vận động viên đã thể hiện sức mạnh phi thường trong cuộc thi."

  • "The company made tremendous progress this year."

    "Công ty đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong năm nay."

  • "She has a tremendous amount of talent."

    "Cô ấy có một tài năng lớn lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tremendousness sự to lớn, sự phi thường, sự vĩ đại
Adverb tremendously một cách phi thường, cực kỳ, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tremendus
English
tremendous

Nguồn gốc của 'Tremendous'

Từ 'tremendous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tremendus', nghĩa là 'đáng sợ, đáng kinh hãi' (từ động từ 'tremere' - run rẩy). Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những điều khiến người ta run sợ. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những thứ 'cực kỳ to lớn, phi thường' hoặc 'tuyệt vời', không còn mang sắc thái tiêu cực của sự sợ hãi nữa. Sự thay đổi này cho thấy cách ngôn ngữ có thể phát triển và mở rộng ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'tremendous' thường được dùng để nhấn mạnh kích thước, mức độ, hoặc chất lượng vượt trội của một cái gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc ấn tượng mạnh mẽ. So với 'big' hoặc 'large', 'tremendous' có ý nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn. Ví dụ, 'a tremendous amount of work' (một khối lượng công việc khổng lồ).

Prepositions

with in

‘With’ thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc cảm xúc đi kèm (ví dụ: 'He showed tremendous courage with his act.'). 'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự lớn lao thể hiện (ví dụ: 'He is tremendous in skill.').

Collocations (Từ đi kèm)

Tremendous + Danh từ (Noun)
  • effort tremendous effort
    (nỗ lực phi thường)
  • success tremendous success
    (thành công vang dội)
  • amount a tremendous amount of something
    (một lượng lớn/khổng lồ cái gì đó)
  • impact tremendous impact
    (tác động to lớn)
  • opportunity tremendous opportunity
    (cơ hội tuyệt vời)
Động từ + (một) Danh từ với 'tremendous'
  • make make a tremendous effort
    (tạo ra một nỗ lực phi thường)
  • have have a tremendous impact
    (có tác động to lớn)
  • achieve achieve tremendous success
    (đạt được thành công vang dội)

Idioms

  • A tremendous amount of something

    Một lượng lớn/khổng lồ của cái gì đó (thường dùng để nhấn mạnh số lượng)

    "She's put a tremendous amount of time into this project."

    (Cô ấy đã dành một lượng thời gian khổng lồ cho dự án này.)

  • Do a tremendous job

    Làm rất tốt, hoàn thành công việc một cách xuất sắc

    "The team did a tremendous job despite the tight deadline."

    (Đội đã làm rất tốt công việc dù thời hạn rất gấp rút.)

  • Face a tremendous challenge

    Đối mặt với một thách thức lớn/khó khăn

    "They are facing a tremendous challenge in rebuilding the economy."

    (Họ đang đối mặt với một thách thức lớn trong việc xây dựng lại nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tremendous

tính từ
Lật mặt

rất lớn, to lớn, bao la; rất tốt, tuyệt vời

"The athlete showed tremendous strength during the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tremendous".

Sức mạnh của sự nhấn mạnh

'Tremendous' là một từ mạnh, thường được sử dụng để thể hiện sự ấn tượng, ngạc nhiên hoặc tán thưởng về quy mô, chất lượng hay mức độ của một điều gì đó. Trong giao tiếp phương Tây, việc dùng những tính từ mạnh mẽ như 'tremendous' giúp người nói truyền tải cảm xúc chân thật, sự nhiệt tình và nhấn mạnh tầm quan trọng của sự việc. Nó có thể dùng để khen ngợi thành tích, mô tả khó khăn, hoặc đơn giản là thể hiện sự vĩ đại của một sự vật, sự việc.

Khi sự 'phi thường' trở thành lời quảng cáo

Trong quảng cáo hoặc truyền thông, 'tremendous' thường được dùng như một dạng cường điệu (hyperbole) để thu hút sự chú ý. Ví dụ, một sản phẩm có thể được quảng cáo là mang lại 'tremendous benefits' (lợi ích to lớn) hoặc một sự kiện có 'tremendous value' (giá trị phi thường). Cách dùng này nhằm khuếch đại thông điệp và tạo ấn tượng mạnh mẽ cho người nghe/đọc.