tremendous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
extremely large or great
Vietnamese Meaning
rất lớn, to lớn, bao la; rất tốt, tuyệt vời
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete showed tremendous strength during the competition."
"Vận động viên đã thể hiện sức mạnh phi thường trong cuộc thi."
-
"The company made tremendous progress this year."
"Công ty đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong năm nay."
-
"She has a tremendous amount of talent."
"Cô ấy có một tài năng lớn lao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tremendousness | sự to lớn, sự phi thường, sự vĩ đại |
| Adverb | tremendously | một cách phi thường, cực kỳ, rất nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tremendous' thường được dùng để nhấn mạnh kích thước, mức độ, hoặc chất lượng vượt trội của một cái gì đó. Nó mang sắc thái tích cực, thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ hoặc ấn tượng mạnh mẽ. So với 'big' hoặc 'large', 'tremendous' có ý nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn. Ví dụ, 'a tremendous amount of work' (một khối lượng công việc khổng lồ).
Prepositions
‘With’ thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc cảm xúc đi kèm (ví dụ: 'He showed tremendous courage with his act.'). 'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự lớn lao thể hiện (ví dụ: 'He is tremendous in skill.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effort tremendous effort (nỗ lực phi thường)
-
success tremendous success (thành công vang dội)
-
amount a tremendous amount of something (một lượng lớn/khổng lồ cái gì đó)
-
impact tremendous impact (tác động to lớn)
-
opportunity tremendous opportunity (cơ hội tuyệt vời)
-
make make a tremendous effort (tạo ra một nỗ lực phi thường)
-
have have a tremendous impact (có tác động to lớn)
-
achieve achieve tremendous success (đạt được thành công vang dội)
Idioms
-
A tremendous amount of something
Một lượng lớn/khổng lồ của cái gì đó (thường dùng để nhấn mạnh số lượng)
"She's put a tremendous amount of time into this project."
(Cô ấy đã dành một lượng thời gian khổng lồ cho dự án này.)
-
Do a tremendous job
Làm rất tốt, hoàn thành công việc một cách xuất sắc
"The team did a tremendous job despite the tight deadline."
(Đội đã làm rất tốt công việc dù thời hạn rất gấp rút.)
-
Face a tremendous challenge
Đối mặt với một thách thức lớn/khó khăn
"They are facing a tremendous challenge in rebuilding the economy."
(Họ đang đối mặt với một thách thức lớn trong việc xây dựng lại nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tremendous
tính từrất lớn, to lớn, bao la; rất tốt, tuyệt vời
"The athlete showed tremendous strength during the competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tremendous".
