(Top Banner Ad)
tic disorder
C1
Danh từ C1 Y học

tic disorder

UK: /tɪk dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /tɪk dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tic chứng rối loạn tic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurological condition characterized by sudden, repetitive, nonrhythmic movements or vocalizations called tics.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi các cử động hoặc phát âm đột ngột, lặp đi lặp lại, không nhịp nhàng, được gọi là tic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was diagnosed with a tic disorder after exhibiting repetitive eye blinking and throat clearing."

    "Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tic sau khi có các biểu hiện chớp mắt và khạc nhổ lặp đi lặp lại."

  • "Treatment for tic disorders often involves therapy and medication."

    "Điều trị rối loạn tic thường bao gồm liệu pháp và thuốc men."

  • "Stress can exacerbate tics in individuals with a tic disorder."

    "Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các tic ở những người mắc chứng rối loạn tic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tic cơn giật, cử động giật (thường không tự chủ)
Adjective ticking gây ra tic, có tic

Synonyms

tic condition (tình trạng tic)

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Tic Disorder'

Cụm từ 'tic disorder' (rối loạn tic) là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại, xuất phát từ việc mô tả các hành vi lặp đi lặp lại, không tự chủ được. 'Tic' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tic', có nghĩa là một cử động giật mình. Việc kết hợp với 'disorder' (rối loạn) chỉ ra rằng đây là một tình trạng bệnh lý cần được chẩn đoán và điều trị.

Usage Note

Tic disorder là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều loại rối loạn khác nhau, từ các tic tạm thời đến các rối loạn tic mãn tính như hội chứng Tourette. Mức độ nghiêm trọng và loại tic có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân. Cần phân biệt với các rối loạn vận động khác như chorea hoặc dystonia, vốn có các đặc điểm và nguyên nhân khác nhau.

Prepositions

with in

'with': Thường dùng để chỉ người mắc chứng rối loạn tic (e.g., 'children with tic disorders'). 'in': Thường dùng để nói về nghiên cứu hoặc can thiệp (e.g., 'research in tic disorders').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tic disorder
  • Chronic chronic tic disorder
    (rối loạn tic mãn tính)
  • Motor motor tic disorder
    (rối loạn tic vận động)
  • Vocal vocal tic disorder
    (rối loạn tic âm thanh)
Verb + tic disorder
  • Diagnose diagnose a tic disorder
    (chẩn đoán rối loạn tic)
  • Treat treat a tic disorder
    (điều trị rối loạn tic)
  • Manage manage a tic disorder
    (kiểm soát rối loạn tic)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tic disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng thần kinh đặc trưng bởi các cử động hoặc phát âm đột ngột, lặp đi lặp lại, không nhịp nhàng, được gọi là tic.

"The child was diagnosed with a tic disorder after exhibiting repetitive eye blinking and throat clearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tic disorder".

Nhận thức về Rối loạn Tic

Rối loạn tic, đặc biệt là hội chứng Tourette, thường bị hiểu lầm. Việc nâng cao nhận thức về các rối loạn này giúp giảm kỳ thị và tạo điều kiện hỗ trợ tốt hơn cho những người mắc phải.