(Top Banner Ad)
tourette's syndrome
C1
danh từ C1 Y học

tourette's syndrome

UK: /tʊˈrɛts sɪndrəʊm/ • US: /tuˈrɛts sɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng Tourette bệnh Tourette
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurological disorder characterized by repetitive, stereotyped, involuntary movements and vocalizations called tics.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cử động và phát âm thanh lặp đi lặp lại, định hình sẵn, không tự chủ, được gọi là tic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with Tourette's syndrome at the age of seven."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Tourette's khi lên bảy tuổi."

  • "Living with Tourette's syndrome can be challenging, but many individuals lead fulfilling lives."

    "Sống chung với hội chứng Tourette's có thể khó khăn, nhưng nhiều người vẫn có một cuộc sống trọn vẹn."

  • "Research into the causes and treatments of Tourette's syndrome is ongoing."

    "Nghiên cứu về nguyên nhân và phương pháp điều trị hội chứng Tourette's vẫn đang tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tourette's syndrome Hội chứng Tourette
Adjective Tourettic Liên quan đến hội chứng Tourette; bị hội chứng Tourette
Noun (informal) Touretter Người mắc hội chứng Tourette

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Gilles de la Tourette
English
Tourette's syndrome

Nguồn gốc tên gọi

Hội chứng Tourette được đặt theo tên của bác sĩ thần kinh học người Pháp Georges Gilles de la Tourette. Ông là người đầu tiên mô tả chi tiết tình trạng này vào năm 1885, sau khi nghiên cứu 9 bệnh nhân có các triệu chứng tic vận động và âm thanh không tự chủ.

Usage Note

Tourette's syndrome là một hội chứng, không phải là một bệnh, do đó nhấn mạnh vào việc quản lý các triệu chứng hơn là chữa khỏi. Hội chứng này thường bắt đầu ở thời thơ ấu và có thể kéo dài suốt đời. Nó có thể đi kèm với các rối loạn khác như ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder) hoặc OCD (Obsessive-Compulsive Disorder).

Prepositions

with in

"with": Chỉ sự đi kèm của các triệu chứng hoặc rối loạn khác. Ví dụ: 'Tourette's syndrome often occurs with ADHD.'
"in": Thường dùng để nói về việc chẩn đoán ai đó. Ví dụ: 'A child diagnosed with Tourette's syndrome.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tourette's syndrome
  • severe severe Tourette's syndrome
    (hội chứng Tourette nặng)
  • mild mild Tourette's syndrome
    (hội chứng Tourette nhẹ)
  • chronic chronic Tourette's syndrome
    (hội chứng Tourette mãn tính)
Verb + Tourette's syndrome
  • diagnose diagnose Tourette's syndrome
    (chẩn đoán hội chứng Tourette)
  • treat treat Tourette's syndrome
    (điều trị hội chứng Tourette)
  • manage manage Tourette's syndrome
    (quản lý hội chứng Tourette)
  • have have Tourette's syndrome
    (mắc hội chứng Tourette)
Noun + of + Tourette's syndrome
  • symptoms symptoms of Tourette's syndrome
    (các triệu chứng của hội chứng Tourette)
  • diagnosis diagnosis of Tourette's syndrome
    (chẩn đoán hội chứng Tourette)
  • impact impact of Tourette's syndrome
    (tác động của hội chứng Tourette)

Idioms

  • living with Tourette's syndrome

    sống chung với hội chứng Tourette (ám chỉ việc đối phó với tình trạng này trong cuộc sống hàng ngày)

    "Learning to cope is essential when living with Tourette's syndrome."

    (Học cách đối phó là điều cần thiết khi sống chung với hội chứng Tourette.)

  • diagnosed with Tourette's syndrome

    được chẩn đoán mắc hội chứng Tourette

    "Many children are diagnosed with Tourette's syndrome around age 7."

    (Nhiều trẻ em được chẩn đoán mắc hội chứng Tourette vào khoảng 7 tuổi.)

  • managing Tourette's syndrome

    kiểm soát/quản lý hội chứng Tourette (ám chỉ các phương pháp điều trị và đối phó)

    "Effective strategies for managing Tourette's syndrome often include therapy."

    (Các chiến lược hiệu quả để quản lý hội chứng Tourette thường bao gồm liệu pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourette's syndrome

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cử động và phát âm thanh lặp đi lặp lại, định hình sẵn, không tự chủ, được gọi là tic.

"He was diagnosed with Tourette's syndrome at the age of seven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors diagnose Tourette's syndrome through observation of symptoms.
Các bác sĩ chẩn đoán hội chứng Tourette thông qua việc quan sát các triệu chứng.
Phủ định
The patient doesn't understand the complexities of Tourette's syndrome.
Bệnh nhân không hiểu sự phức tạp của hội chứng Tourette.
Nghi vấn
Do researchers continue to seek a cure for Tourette's syndrome?
Các nhà nghiên cứu có tiếp tục tìm kiếm phương pháp chữa trị hội chứng Tourette không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If doctors had diagnosed him earlier, they might have been able to mitigate some of the symptoms of Tourette's Syndrome.
Nếu bác sĩ chẩn đoán anh ấy sớm hơn, họ có lẽ đã có thể giảm bớt một số triệu chứng của Hội chứng Tourette.
Phủ định
If researchers hadn't dedicated years to studying neurological disorders, they might not have discovered the genetic links associated with Tourette's Syndrome.
Nếu các nhà nghiên cứu không dành nhiều năm để nghiên cứu các rối loạn thần kinh, họ có lẽ đã không khám phá ra các liên kết di truyền liên quan đến Hội chứng Tourette.
Nghi vấn
Could genetic counseling have helped the family understand the risks if they had known about the prevalence of Tourette's Syndrome in their ancestry?
Liệu tư vấn di truyền có thể giúp gia đình hiểu rõ hơn về những rủi ro nếu họ biết về sự phổ biến của Hội chứng Tourette trong dòng dõi tổ tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourette's syndrome".

Hiểu lầm về Coprolalia

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về hội chứng Tourette là mọi người mắc phải đều có những lời chửi thề không kiểm soát (coprolalia). Tuy nhiên, trên thực tế, coprolalia chỉ ảnh hưởng đến một tỷ lệ nhỏ người mắc hội chứng Tourette, và các tic vận động, âm thanh khác mới là triệu chứng phổ biến hơn nhiều.

Thử thách xã hội và sự chấp nhận

Những người mắc hội chứng Tourette thường phải đối mặt với sự hiểu lầm và kỳ thị trong xã hội do các tic không tự chủ của họ có thể gây chú ý hoặc bị hiểu sai. Việc giáo dục cộng đồng và khuyến khích sự chấp nhận, cảm thông là điều vô cùng quan trọng để họ có thể hòa nhập và sống một cuộc sống trọn vẹn.