(Top Banner Ad)
tic
B2
noun B2 Y học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

tic

UK: /tɪk/ • US: /tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tật máy giật cơ cử động tic phát âm tic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, repetitive, nonrhythmic motor movement or vocalization involving discrete muscle groups.

Vietnamese Meaning

Một cử động hoặc phát âm đột ngột, lặp đi lặp lại, không nhịp nhàng, liên quan đến các nhóm cơ riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He developed a nervous tic in his eye."

    "Anh ấy bị một tật máy mắt do căng thẳng."

  • "She had a tic that involved blinking rapidly."

    "Cô ấy bị một tật là chớp mắt liên tục."

  • "The doctor diagnosed him with a tic disorder."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng rối loạn tic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tic Sự co giật không tự chủ (thường ở mặt hoặc các bộ phận khác); tật máy giật.
Adjective tic-like Có đặc điểm hoặc giống như tật máy giật hoặc co giật không tự chủ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

French
tic
English
tic

Nguồn gốc của từ 'tic'

Từ 'tic' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Trong tiếng Pháp, 'tic' ban đầu được dùng để chỉ một sự co giật hay co thắt cơ không tự chủ, đặc biệt là ở vùng mặt. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh để mô tả chính xác hiện tượng tương tự, giữ nguyên hình thức và ý nghĩa cơ bản.

Usage Note

Tics là những vận động hoặc âm thanh không tự chủ, thường gặp trong các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần, ví dụ như hội chứng Tourette. Cần phân biệt với các cử động tự nguyện hoặc các hành vi mang tính nghi thức (compulsions).

Prepositions

of in

tic *of*: đề cập đến một loại tic cụ thể. Ví dụ: a tic of the eye. tic *in*: đề cập đến vị trí của tic. Ví dụ: a tic in her shoulder.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tic
  • nervous nervous tic
    (tật máy giật do căng thẳng/thần kinh)
  • facial facial tic
    (tật máy giật ở mặt)
  • vocal vocal tic
    (tật máy giật bằng âm thanh (ví dụ: hắng giọng, rít lên))
  • motor motor tic
    (tật máy giật vận động (ví dụ: nháy mắt, giật cổ))
  • involuntary involuntary tic
    (tật máy giật không tự chủ)
Verb + tic
  • have have a tic
    (bị tật máy giật)
  • develop develop a tic
    (bắt đầu xuất hiện tật máy giật)
  • suppress suppress a tic
    (kiềm chế/nhịn tật máy giật)
  • manifest manifest a tic
    (biểu hiện/bộc lộ tật máy giật)

Idioms

  • a nervous tic

    một tật máy giật do căng thẳng hoặc lo lắng gây ra

    "He developed a nervous tic in his eye during the stressful exam period."

    (Anh ấy bị tật máy giật ở mắt trong suốt kỳ thi căng thẳng.)

  • to have a tic

    bị tật máy giật; có một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại không tự chủ

    "She has a tic where she frequently clears her throat, especially when she's stressed."

    (Cô ấy có tật máy giật là thường xuyên hắng giọng, đặc biệt khi cô ấy bị căng thẳng.)

  • tic disorder

    rối loạn tic, một tình trạng sức khỏe liên quan đến các chuyển động hoặc âm thanh không tự chủ và lặp đi lặp lại

    "Children with tic disorder often require understanding and support at school."

    (Trẻ em mắc rối loạn tic thường cần sự thấu hiểu và hỗ trợ ở trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tic

noun
Lật mặt

Một cử động hoặc phát âm đột ngột, lặp đi lặp lại, không nhịp nhàng, liên quan đến các nhóm cơ riêng biệt.

"He developed a nervous tic in his eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the clock makes a loud tic.
Ồ, chiếc đồng hồ kêu tích tắc rất to.
Phủ định
Well, the old clock doesn't tic anymore.
Chà, cái đồng hồ cũ không còn kêu tích tắc nữa rồi.
Nghi vấn
Hey, does your watch tic loudly?
Này, đồng hồ của bạn có kêu tích tắc to không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tic".

Hiểu lầm về Tic

Tic thường bị hiểu lầm là hành động cố ý, biểu hiện của sự thiếu tập trung, lo lắng quá mức, hoặc thậm chí là bất lịch sự. Tuy nhiên, tic là những chuyển động hoặc âm thanh không tự chủ. Người mắc tic rất khó hoặc không thể kiểm soát chúng, và việc yêu cầu một người 'ngừng máy giật' cũng khó như yêu cầu họ ngừng hắt hơi vậy.

Tic và Hội chứng Tourette

Tic là triệu chứng chính của Hội chứng Tourette (TS), một rối loạn thần kinh. Mặc dù nhiều người thường liên tưởng TS với việc buột miệng chửi thề (coprolalia), nhưng thực tế chỉ một phần nhỏ người mắc TS (khoảng 10-15%) gặp phải triệu chứng này. Hầu hết các tic liên quan đến TS đều là các cử động hoặc âm thanh đơn giản như nháy mắt, hắng giọng, hoặc giật đầu.