(Top Banner Ad)
vocal tic
C1
noun C1 Y học

vocal tic

UK: /ˈvəʊkəl tɪk/ • US: /ˈvoʊkəl tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tic thanh âm chứng máy cơ thanh quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, repetitive, stereotyped vocalization or sound, such as throat clearing, grunting, or sniffing, that is involuntary.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh hoặc tiếng phát ra đột ngột, lặp đi lặp lại, rập khuôn, chẳng hạn như hắng giọng, càu nhàu hoặc khịt mũi, một cách không tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His vocal tic, a frequent throat clearing, became more noticeable when he was nervous."

    "Tic thanh âm của anh ấy, việc hắng giọng thường xuyên, trở nên dễ nhận thấy hơn khi anh ấy lo lắng."

  • "The child developed a vocal tic after a stressful event at school."

    "Đứa trẻ phát triển tic thanh âm sau một sự kiện căng thẳng ở trường."

  • "Medication can sometimes help reduce the frequency and severity of vocal tics."

    "Thuốc đôi khi có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của tic thanh âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói, tiếng nói
Noun vocalist ca sĩ
Verb vocalize phát âm, cất tiếng, hát
Noun vocalization sự phát âm, sự cất tiếng
Adverb vocally bằng giọng nói, qua lời nói
Noun tic chứng máy giật, chứng tic (co giật không chủ ý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vox
Latin
vocālis
Old French
vocal
French
tic
English
vocal
English
tic
English
vocal tic

Nguồn gốc của 'Vocal'

Từ 'vocal' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'vox', có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh'. Sau đó, nó phát triển thành 'vocālis' (liên quan đến giọng nói) và đi vào tiếng Pháp cổ trước khi được chấp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa liên quan đến việc phát ra âm thanh hoặc sử dụng giọng nói.

Nguồn gốc của 'Tic'

Từ 'tic' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào thế kỷ 17. Trong tiếng Pháp, 'tic' dùng để mô tả một sự co giật cơ bắp không chủ ý, đột ngột, thường lặp đi lặp lại. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả các cử động hoặc âm thanh không tự chủ.

Usage Note

Vocal tics là một loại tic vận động phức tạp liên quan đến việc phát ra âm thanh. Chúng khác với các tic vận động đơn giản như nháy mắt hoặc nhún vai, và các tic phức tạp hơn như lặp lại lời nói của người khác (echolalia) hoặc nói tục (coprolalia). Vocal tics có thể dao động từ nhẹ đến nặng và có thể gây khó chịu về mặt xã hội cho người mắc phải.

Prepositions

in with

* **in:** Dùng để chỉ sự xuất hiện của vocal tic trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'He has a vocal tic in stressful situations.'). * **with:** Dùng để mô tả việc ai đó sống chung hoặc đối phó với vocal tic (ví dụ: 'She lives with a vocal tic but manages it well.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal tic
  • involuntary an involuntary vocal tic
    (một chứng tic âm thanh không tự chủ)
  • subtle a subtle vocal tic
    (một chứng tic âm thanh kín đáo/nhẹ)
  • pronounced a pronounced vocal tic
    (một chứng tic âm thanh rõ rệt)
  • frequent frequent vocal tics
    (các chứng tic âm thanh thường xuyên)
Verb + vocal tic
  • have to have a vocal tic
    (có một chứng tic âm thanh)
  • develop to develop a vocal tic
    (phát triển một chứng tic âm thanh)
  • exhibit to exhibit a vocal tic
    (biểu hiện một chứng tic âm thanh)
  • suppress to suppress a vocal tic
    (kiềm chế/ngăn chặn một chứng tic âm thanh)
  • manage to manage a vocal tic
    (quản lý/kiểm soát một chứng tic âm thanh)

Idioms

  • to have a vocal tic

    có một chứng tic âm thanh (phát ra âm thanh không tự chủ)

    "He has had a vocal tic since childhood, which causes him to clear his throat repeatedly."

    (Anh ấy đã có một chứng tic âm thanh từ khi còn nhỏ, khiến anh ấy cứ hắng giọng liên tục.)

  • to experience a vocal tic

    trải qua/bị một chứng tic âm thanh (cảm nhận hoặc biểu hiện một tic âm thanh)

    "When feeling stressed, she often experiences small vocal tics like sniffing or grunting."

    (Khi cảm thấy căng thẳng, cô ấy thường trải qua những chứng tic âm thanh nhỏ như hít mũi hoặc càu nhàu.)

  • to manage a vocal tic

    quản lý/kiểm soát một chứng tic âm thanh (tìm cách đối phó với tic)

    "Learning to manage a vocal tic through therapy can significantly improve one's quality of life."

    (Học cách quản lý một chứng tic âm thanh thông qua liệu pháp có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal tic

noun
Lật mặt

Một âm thanh hoặc tiếng phát ra đột ngột, lặp đi lặp lại, rập khuôn, chẳng hạn như hắng giọng, càu nhàu hoặc khịt mũi, một cách không tự nguyện.

"His vocal tic, a frequent throat clearing, became more noticeable when he was nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal tic".

Tic âm thanh và Hội chứng Tourette

Chứng tic âm thanh thường liên quan đến Hội chứng Tourette, một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi cả tic vận động và tic âm thanh. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả những người có tic âm thanh đều mắc Tourette, và không phải tất cả các tic âm thanh đều liên quan đến lời thô tục (coprolalia) – một quan niệm sai lầm phổ biến.

Nhận thức xã hội và sự hiểu lầm

Những người có tic âm thanh đôi khi có thể bị hiểu lầm, bị chế giễu hoặc bị đối xử khác biệt trong xã hội do sự thiếu hiểu biết về tình trạng của họ. Việc nâng cao nhận thức và giáo dục về các chứng tic có thể giúp tạo ra một môi trường hòa nhập, thông cảm và hỗ trợ hơn cho những người mắc phải.