vocal tic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, repetitive, stereotyped vocalization or sound, such as throat clearing, grunting, or sniffing, that is involuntary.
Vietnamese Meaning
Một âm thanh hoặc tiếng phát ra đột ngột, lặp đi lặp lại, rập khuôn, chẳng hạn như hắng giọng, càu nhàu hoặc khịt mũi, một cách không tự nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His vocal tic, a frequent throat clearing, became more noticeable when he was nervous."
"Tic thanh âm của anh ấy, việc hắng giọng thường xuyên, trở nên dễ nhận thấy hơn khi anh ấy lo lắng."
-
"The child developed a vocal tic after a stressful event at school."
"Đứa trẻ phát triển tic thanh âm sau một sự kiện căng thẳng ở trường."
-
"Medication can sometimes help reduce the frequency and severity of vocal tics."
"Thuốc đôi khi có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của tic thanh âm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vocal tics là một loại tic vận động phức tạp liên quan đến việc phát ra âm thanh. Chúng khác với các tic vận động đơn giản như nháy mắt hoặc nhún vai, và các tic phức tạp hơn như lặp lại lời nói của người khác (echolalia) hoặc nói tục (coprolalia). Vocal tics có thể dao động từ nhẹ đến nặng và có thể gây khó chịu về mặt xã hội cho người mắc phải.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ sự xuất hiện của vocal tic trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'He has a vocal tic in stressful situations.'). * **with:** Dùng để mô tả việc ai đó sống chung hoặc đối phó với vocal tic (ví dụ: 'She lives with a vocal tic but manages it well.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
involuntary an involuntary vocal tic (một chứng tic âm thanh không tự chủ)
-
subtle a subtle vocal tic (một chứng tic âm thanh kín đáo/nhẹ)
-
pronounced a pronounced vocal tic (một chứng tic âm thanh rõ rệt)
-
frequent frequent vocal tics (các chứng tic âm thanh thường xuyên)
-
have to have a vocal tic (có một chứng tic âm thanh)
-
develop to develop a vocal tic (phát triển một chứng tic âm thanh)
-
exhibit to exhibit a vocal tic (biểu hiện một chứng tic âm thanh)
-
suppress to suppress a vocal tic (kiềm chế/ngăn chặn một chứng tic âm thanh)
-
manage to manage a vocal tic (quản lý/kiểm soát một chứng tic âm thanh)
Idioms
-
to have a vocal tic
có một chứng tic âm thanh (phát ra âm thanh không tự chủ)
"He has had a vocal tic since childhood, which causes him to clear his throat repeatedly."
(Anh ấy đã có một chứng tic âm thanh từ khi còn nhỏ, khiến anh ấy cứ hắng giọng liên tục.)
-
to experience a vocal tic
trải qua/bị một chứng tic âm thanh (cảm nhận hoặc biểu hiện một tic âm thanh)
"When feeling stressed, she often experiences small vocal tics like sniffing or grunting."
(Khi cảm thấy căng thẳng, cô ấy thường trải qua những chứng tic âm thanh nhỏ như hít mũi hoặc càu nhàu.)
-
to manage a vocal tic
quản lý/kiểm soát một chứng tic âm thanh (tìm cách đối phó với tic)
"Learning to manage a vocal tic through therapy can significantly improve one's quality of life."
(Học cách quản lý một chứng tic âm thanh thông qua liệu pháp có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocal tic
nounMột âm thanh hoặc tiếng phát ra đột ngột, lặp đi lặp lại, rập khuôn, chẳng hạn như hắng giọng, càu nhàu hoặc khịt mũi, một cách không tự nguyện.
"His vocal tic, a frequent throat clearing, became more noticeable when he was nervous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal tic".
