(Top Banner Ad)
motor tic
B2
noun B2 Y học

motor tic

UK: /ˈməʊtə tɪk/ • US: /ˈmoʊtər tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tật vận động cử động tic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, repetitive, nonrhythmic motor movement or vocalization involving discrete muscle groups.

Vietnamese Meaning

Một cử động hoặc phát âm thanh đột ngột, lặp đi lặp lại, không nhịp nhàng liên quan đến các nhóm cơ riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child developed a motor tic that involved blinking his eyes rapidly."

    "Đứa trẻ phát triển một tật vận động liên quan đến việc chớp mắt nhanh chóng."

  • "Stress can sometimes exacerbate motor tics."

    "Căng thẳng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm các tật vận động."

  • "Treatment options for motor tics may include therapy or medication."

    "Các lựa chọn điều trị cho tật vận động có thể bao gồm liệu pháp hoặc thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tic co giật, tật máy giật (nói chung)
Adjective motor thuộc về vận động, thuộc về cơ bắp
Noun vocal tic tic âm thanh/lời nói (ví dụ: hắng giọng, lặp từ)
Noun tic disorder rối loạn tic (một nhóm các tình trạng thần kinh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movēre
Latin
motor
Old French
moteur
English
motor
French
tic
English
tic
English
motor tic

Nguồn gốc của "Motor Tic"

Cụm từ "motor tic" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc thú vị. Từ "motor" bắt nguồn từ tiếng Latin cổ *motor*, có nghĩa là "người chuyển động" hoặc "cái làm cho chuyển động", ám chỉ đến các cử động của cơ thể. Trong khi đó, từ "tic" có nguồn gốc từ tiếng Pháp *tic*, được dùng để mô tả một sự co giật hoặc máy giật bất ngờ, không tự chủ. Khi ghép lại, "motor tic" trở thành một thuật ngữ y học hiện đại để chỉ các cử động cơ thể lặp đi lặp lại, không chủ đích, chẳng hạn như nháy mắt, nhún vai hoặc giật cơ.

Usage Note

Motor tics là những vận động không tự chủ, thường ngắn ngủi và có thể biến đổi về cường độ và tần suất. Chúng khác với các rối loạn vận động khác như run hoặc co giật ở chỗ chúng có tính chất đột ngột và lặp đi lặp lại. Cần phân biệt motor tics đơn giản (như nháy mắt, nhăn mũi) và motor tics phức tạp (như sờ vào đồ vật, nhún vai kết hợp với các cử động khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor tic
  • simple simple motor tic
    (tic vận động đơn giản (như nháy mắt, nhún vai))
  • complex complex motor tic
    (tic vận động phức tạp (một chuỗi các cử động có vẻ có mục đích nhưng vẫn không tự chủ))
  • mild mild motor tic
    (tic vận động nhẹ (ít nghiêm trọng, ít gây chú ý))
  • severe severe motor tic
    (tic vận động nặng (xảy ra thường xuyên và có thể gây cản trở đáng kể))
  • transient transient motor tic
    (tic vận động thoáng qua (chỉ xuất hiện trong một thời gian ngắn))
Verb + motor tic
  • have have a motor tic
    (có một tic vận động)
  • develop develop a motor tic
    (bắt đầu phát triển/xuất hiện một tic vận động)
  • experience experience a motor tic
    (trải qua/cảm nhận một tic vận động)
  • suppress suppress a motor tic
    (kiềm chế một tic vận động)
  • manage manage a motor tic
    (quản lý/kiểm soát một tic vận động)
Noun phrase with motor tic
  • onset onset of a motor tic
    (sự khởi phát của tic vận động)
  • frequency frequency of motor tics
    (tần suất của các tic vận động)

Idioms

  • be prone to motor tics

    dễ bị/có xu hướng mắc tic vận động

    "Children with certain neurological conditions can be prone to motor tics."

    (Trẻ em mắc một số tình trạng thần kinh nhất định có thể `dễ bị tic vận động`.)

  • outgrow motor tics

    hết tic vận động khi lớn lên/trưởng thành

    "Many children with transient tics eventually outgrow motor tics."

    (Nhiều trẻ em mắc tic thoáng qua cuối cùng sẽ `hết tic vận động khi lớn lên`.)

  • a manifestation of a motor tic

    một biểu hiện của tic vận động

    "The repetitive shoulder shrugging was a manifestation of a motor tic."

    (Cử động nhún vai lặp đi lặp lại là `một biểu hiện của một tic vận động`.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor tic

noun
Lật mặt

Một cử động hoặc phát âm thanh đột ngột, lặp đi lặp lại, không nhịp nhàng liên quan đến các nhóm cơ riêng biệt.

"The child developed a motor tic that involved blinking his eyes rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor tic".

Hiểu lầm và Kỳ thị xã hội

Trong quá khứ, các tic, bao gồm motor tic, thường bị hiểu lầm và có thể dẫn đến sự kỳ thị xã hội. Người ta có thể lầm tưởng rằng người mắc tic là đang cố ý làm hành động gây chú ý, lo lắng quá mức, hoặc thậm chí là mắc bệnh tâm thần. Điều này đã gây ra nhiều khó khăn và định kiến cho những người sống chung với tic, mặc dù đó là một tình trạng thần kinh không tự chủ.

Nâng cao nhận thức và Chấp nhận

Ngày nay, nhờ những tiến bộ trong nghiên cứu y học và các chiến dịch giáo dục cộng đồng, nhận thức về các rối loạn tic (như hội chứng Tourette) đã được nâng cao đáng kể. Điều này giúp giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích sự chấp nhận và hỗ trợ những người mắc tic. Cộng đồng dần hiểu rằng tics là những cử động không tự chủ và không phải lỗi của người bệnh, tạo điều kiện cho một môi trường hòa nhập và thông cảm hơn.