ticket proceeds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The money obtained from the sale of tickets for an event or activity.
Vietnamese Meaning
Số tiền thu được từ việc bán vé cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ticket proceeds from the concert will be donated to local charities."
"Số tiền thu được từ việc bán vé buổi hòa nhạc sẽ được quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương."
-
"All ticket proceeds will be used to fund the museum's educational programs."
"Toàn bộ số tiền thu được từ việc bán vé sẽ được sử dụng để tài trợ cho các chương trình giáo dục của viện bảo tàng."
-
"The organizers announced that a portion of the ticket proceeds would go to support environmental initiatives."
"Ban tổ chức thông báo rằng một phần số tiền thu được từ việc bán vé sẽ được dùng để hỗ trợ các sáng kiến về môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ticket | Vé, phiếu (một tờ giấy cho phép bạn vào một sự kiện hoặc sử dụng dịch vụ). |
| Verb | proceed | Tiếp tục, tiến hành (làm gì đó sau khi đã hoàn thành một phần). |
| Noun | ticketing | Việc bán hoặc phát vé (cho một sự kiện, hệ thống bán vé). |
| Adjective | ticketed | Đã có vé, được cấp vé (trạng thái có vé hợp lệ hoặc đã bị phạt vé). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ticket proceeds' thường được sử dụng để chỉ tổng doanh thu hoặc lợi nhuận thu được sau khi bán vé, thường là cho các sự kiện như hòa nhạc, trận đấu thể thao, buổi biểu diễn, hoặc hội nghị. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của số tiền là từ việc bán vé. Khác với 'revenue' (doanh thu) là một thuật ngữ chung hơn, 'ticket proceeds' cụ thể hơn về nguồn thu.
Prepositions
'Proceeds from' được dùng khi muốn chỉ rõ nguồn gốc của tiền là từ cái gì. Ví dụ: 'The proceeds from ticket sales will be donated to charity'. 'Proceeds for' được dùng khi muốn chỉ mục đích sử dụng của tiền. Ví dụ: 'The ticket proceeds for the event will go towards funding the new community center'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total ticket proceeds (tổng số tiền thu được từ vé)
-
net net ticket proceeds (doanh thu vé ròng (sau khi trừ chi phí))
-
gross gross ticket proceeds (doanh thu vé gộp (trước khi trừ chi phí))
-
all all ticket proceeds (toàn bộ tiền thu được từ vé)
-
donate donate ticket proceeds (quyên góp tiền thu được từ vé)
-
generate generate ticket proceeds (tạo ra tiền thu được từ vé)
-
allocate allocate ticket proceeds (phân bổ tiền thu được từ vé)
-
receive receive ticket proceeds (nhận tiền thu được từ vé)
-
from funds from ticket proceeds (quỹ từ tiền vé)
-
with pay with ticket proceeds (thanh toán bằng tiền vé)
-
for use ticket proceeds for charity (sử dụng tiền vé cho mục đích từ thiện)
Idioms
-
All ticket proceeds go to charity.
Toàn bộ số tiền thu được từ vé sẽ được dùng làm từ thiện.
"The concert was a huge success, and all ticket proceeds went to the local children's hospital."
(Buổi hòa nhạc rất thành công, và toàn bộ tiền vé đã được chuyển đến bệnh viện nhi địa phương.)
-
To earmark ticket proceeds for a specific purpose.
Dành riêng tiền thu được từ vé cho một mục đích cụ thể.
"The board decided to earmark all ticket proceeds for the new theater renovation project."
(Hội đồng quản trị quyết định dành riêng toàn bộ tiền vé cho dự án cải tạo nhà hát mới.)
-
The lion's share of the ticket proceeds.
Phần lớn tiền thu được từ vé.
"Although many helped, the host organization received the lion's share of the ticket proceeds."
(Dù có nhiều bên hỗ trợ, tổ chức chủ nhà đã nhận được phần lớn tiền thu được từ vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ticket proceeds
Danh từ (số nhiều)Số tiền thu được từ việc bán vé cho một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
"The ticket proceeds from the concert will be donated to local charities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ticket proceeds".
