tidily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a tidy manner; neatly and in good order.
Vietnamese Meaning
Một cách gọn gàng; ngăn nắp và có trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tidily folded her clothes and put them in the drawer."
"Cô ấy gấp quần áo gọn gàng và cất chúng vào ngăn kéo."
-
"The books were arranged tidily on the shelf."
"Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ."
-
"He always keeps his desk tidily."
"Anh ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tidily' thường được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự ngăn nắp và có trật tự. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự cẩn thận và chu đáo. So với các từ đồng nghĩa như 'neatly', 'tidily' có thể nhấn mạnh hơn về việc duy trì trật tự và không để lại dấu vết bừa bộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrange arrange tidily (sắp xếp gọn gàng)
-
pack pack tidily (đóng gói gọn gàng)
-
organize organize tidily (tổ chức ngăn nắp)
-
fold fold tidily (gấp gọn gàng)
-
stack stack tidily (chồng lên gọn gàng)
-
keep keep tidily (giữ gìn gọn gàng)
-
present present tidily (trình bày gọn gàng/sạch sẽ)
-
store store tidily (cất giữ gọn gàng)
Idioms
-
tie things up tidily
Hoàn tất hoặc giải quyết mọi việc một cách gọn gàng, không để lại vấn đề gì.
"We need to tie up all the loose ends tidily before the project deadline."
(Chúng ta cần giải quyết tất cả các vấn đề còn sót lại một cách gọn gàng trước hạn chót dự án.)
-
all wrapped up tidily
Mọi việc đã được hoàn tất một cách trọn vẹn và không có vấn đề gì.
"The report was all wrapped up tidily, ready for submission."
(Bản báo cáo đã được hoàn thành gọn gàng, sẵn sàng để nộp.)
-
live tidily
Sống một cách gọn gàng, ngăn nắp.
"She likes to live tidily, keeping her apartment always clean."
(Cô ấy thích sống gọn gàng, giữ căn hộ của mình luôn sạch sẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tidily
Trạng từMột cách gọn gàng; ngăn nắp và có trật tự.
"She tidily folded her clothes and put them in the drawer."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To live tidily is to live peacefully. |
Sống ngăn nắp là sống thanh bình. |
| Phủ định | It's better not to pack so tidily, or customs might suspect you are smuggling. |
Tốt hơn là không nên đóng gói quá gọn gàng, nếu không hải quan có thể nghi ngờ bạn buôn lậu. |
| Nghi vấn | Why bother to arrange everything so tidily? |
Tại sao phải bận tâm sắp xếp mọi thứ quá ngăn nắp như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidily".
