(Top Banner Ad)
messily
B2
Trạng từ B2 Chung

messily

UK: /ˈmɛsɪli/ • US: /ˈmɛsɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bừa bộn không gọn gàng luộm thuộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a messy manner; untidily.

Vietnamese Meaning

Một cách bừa bộn; không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was drawing messily with crayons all over the paper."

    "Đứa trẻ đang vẽ một cách bừa bộn bằng bút chì màu khắp tờ giấy."

  • "The room was messily decorated for the party."

    "Căn phòng được trang trí bừa bộn cho bữa tiệc."

  • "He messily threw his clothes on the floor."

    "Anh ta vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess sự bừa bộn, tình trạng lộn xộn
Adjective messy bừa bộn, lộn xộn, bẩn thỉu
Noun messiness tính bừa bộn, sự lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mes
Middle English
mess
English
mess
English
messy
English
messily

Hành trình từ 'Món ăn' đến 'Lộn xộn'

Từ 'messily' bắt nguồn từ tính từ 'messy', và 'messy' lại xuất phát từ danh từ 'mess'. Thật thú vị khi từ 'mess' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('mes') có nghĩa là 'một phần thức ăn' hoặc 'một món ăn'. Qua thời gian, nghĩa này mở rộng thành 'một bữa ăn' rồi 'một hỗn hợp', và cuối cùng, vào khoảng thế kỷ 15, nó bắt đầu mang nghĩa 'một tình trạng lộn xộn, mất trật tự' hoặc 'một đống bẩn thỉu'. Từ đó, 'messy' (lộn xộn, bẩn thỉu) và 'messily' (một cách lộn xộn, bẩn thỉu) ra đời để diễn tả trạng thái này.

Usage Note

Từ 'messily' nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện thiếu trật tự, gây ra hoặc thể hiện sự bừa bộn. Nó khác với 'untidily' ở chỗ 'messily' thường ám chỉ một mức độ bừa bộn cao hơn hoặc sự lộn xộn hơn về mặt vật lý. Ví dụ, 'He ate his dinner messily' (Anh ấy ăn tối một cách bừa bộn) gợi ý thức ăn vương vãi xung quanh, trong khi 'He dressed untidily' (Anh ấy ăn mặc không gọn gàng) chỉ đơn giản là quần áo không được chỉnh tề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + messily
  • eat eat messily
    (ăn uống bừa bãi/lộn xộn)
  • write write messily
    (viết chữ nguệch ngoạc/cẩu thả)
  • draw draw messily
    (vẽ một cách lộn xộn/không gọn gàng)
  • arrange arrange messily
    (sắp xếp một cách bừa bộn/không ngăn nắp)
  • end end messily
    (kết thúc một cách lộn xộn/rối ren)
  • handle handle something messily
    (xử lý việc gì đó một cách lộn xộn/thiếu chuyên nghiệp)

Idioms

  • end messily

    kết thúc một cách lộn xộn, không gọn gàng hoặc với nhiều vấn đề chưa giải quyết

    "Their relationship ended messily, with a lot of unresolved arguments."

    (Mối quan hệ của họ kết thúc một cách lộn xộn, với rất nhiều cuộc cãi vã chưa được giải quyết.)

  • deal with something messily

    giải quyết vấn đề một cách thiếu tổ chức, cẩu thả, thường dẫn đến hậu quả phức tạp hơn

    "The government dealt with the crisis messily, causing more public dissatisfaction."

    (Chính phủ đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách lộn xộn, gây ra nhiều bất mãn hơn trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bừa bộn; không gọn gàng.

"The child was drawing messily with crayons all over the paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had written the report messily.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã viết bản báo cáo một cách bừa bộn.
Phủ định
He said that he did not eat his lunch messily.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ăn trưa một cách bừa bộn.
Nghi vấn
She asked if I had packed my suitcase messily.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đóng gói vali một cách bừa bộn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messily".

Sự lộn xộn và cá tính

Trong văn hóa phương Tây, thái độ đối với sự gọn gàng và lộn xộn thường liên quan đến cá tính. Một người sống 'messily' (bừa bộn) đôi khi bị coi là vô tổ chức, nhưng đôi khi lại được liên tưởng đến sự sáng tạo hoặc một tâm hồn tự do, không câu nệ tiểu tiết. Có những người tự gọi không gian làm việc của mình là 'creative chaos' (sự hỗn loạn sáng tạo), tin rằng sự bừa bộn giúp họ tư duy linh hoạt hơn.

Chia tay 'messily'

Cụm từ 'a messy breakup' (một cuộc chia tay lộn xộn) là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là việc chia tay một cách bừa bộn đồ đạc, mà ngụ ý rằng cuộc chia tay đó diễn ra không êm đẹp, đầy rẫy cảm xúc tiêu cực, tranh cãi, những vấn đề chưa được giải quyết, hoặc thậm chí là những rắc rối pháp lý hay tài chính, để lại nhiều tổn thương cho các bên.