(Top Banner Ad)
untidily
B2
Adverb B2 General Vocabulary

untidily

UK: /ʌnˈtaɪdəli/ • US: /ʌnˈtaɪdəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bừa bộn một cách lộn xộn một cách không gọn gàng luộm thuộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a messy or disorganized manner; not tidily.

Vietnamese Meaning

Một cách bừa bộn, không ngăn nắp, không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had dressed untidily."

    "Anh ta ăn mặc một cách lộn xộn."

  • "The papers were scattered untidily across the desk."

    "Giấy tờ vứt bừa bộn trên bàn."

  • "She was untidily dressed in an old sweater and jeans."

    "Cô ấy ăn mặc luộm thuộm trong chiếc áo len cũ và quần jean."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tidy gọn gàng, ngăn nắp
Adjective untidy không gọn gàng, bừa bộn
Noun tidiness sự gọn gàng, ngăn nắp
Noun untidiness sự không gọn gàng, sự bừa bộn
Verb tidy dọn dẹp, làm cho gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
untidyly
English
untidily

Nguồn gốc của 'untidily'

Từ 'untidily' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào từ 'untidy', có nghĩa là 'không gọn gàng'. 'Untidy' lại được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'tidy' (gọn gàng, ngăn nắp). Vì vậy, 'untidily' mang ý nghĩa 'một cách không gọn gàng'.

Usage Note

Từ 'untidily' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu trật tự, lộn xộn và không có ý thức giữ gìn vệ sinh hoặc vẻ ngoài gọn gàng. Nó thường được dùng để mô tả cách sắp xếp đồ đạc, cách ăn mặc, hoặc cách làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + untidily
  • lie lie untidily
    (nằm ngổn ngang, nằm lộn xộn)
  • pile pile untidily
    (chất đống một cách lộn xộn)
Verb + untidily
  • dress dress untidily
    (ăn mặc lôi thôi, không gọn gàng)
  • leave leave untidily
    (để lại một cách bừa bộn)

Idioms

  • Let yourself go (untidily)

    Bỏ bê bản thân (không gọn gàng)

    "After the breakup, she just let herself go, dressing untidily and not caring about her appearance."

    (Sau khi chia tay, cô ấy hoàn toàn bỏ bê bản thân, ăn mặc lôi thôi và không quan tâm đến vẻ ngoài.)

  • Live out of a suitcase (untidily)

    Sống tạm bợ (bừa bộn)

    "He was living out of a suitcase untidily while he looked for a new apartment."

    (Anh ấy sống tạm bợ trong một mớ hỗn độn khi tìm kiếm một căn hộ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untidily

Adverb
Lật mặt

Một cách bừa bộn, không ngăn nắp, không gọn gàng.

"He had dressed untidily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worked untidily because he was in a hurry.
Anh ấy làm việc một cách luộm thuộm vì anh ấy đang vội.
Phủ định
She didn't arrange the documents untidily, although she was tired.
Cô ấy đã không sắp xếp tài liệu một cách luộm thuộm, mặc dù cô ấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Did he leave his desk untidily after the meeting, or did someone else make the mess?
Anh ấy có để bàn làm việc của mình một cách luộm thuộm sau cuộc họp không, hay là ai đó khác đã gây ra mớ hỗn độn?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived untidily after his wife left.
Anh ấy sống luộm thuộm sau khi vợ anh ấy rời đi.
Phủ định
She didn't arrange the books untidily on purpose.
Cô ấy không cố ý sắp xếp sách một cách luộm thuộm.
Nghi vấn
Did he throw his clothes untidily on the floor?
Anh ấy có vứt quần áo một cách luộm thuộm trên sàn nhà không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' papers were graded untidily, reflecting the chaos of finals week.
Bài luận của các sinh viên được chấm một cách cẩu thả, phản ánh sự hỗn loạn của tuần thi cuối kỳ.
Phủ định
My boss's desk isn't always organized, but he never works untidily.
Bàn làm việc của sếp tôi không phải lúc nào cũng ngăn nắp, nhưng anh ấy không bao giờ làm việc một cách cẩu thả.
Nghi vấn
Was Sarah and John's apartment cleaned untidily by the new service?
Có phải căn hộ của Sarah và John đã được dọn dẹp một cách cẩu thả bởi dịch vụ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untidily".

Giá trị của sự ngăn nắp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngăn nắp và sạch sẽ thường được coi trọng. Một ngôi nhà hoặc văn phòng bừa bộn có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu kỷ luật. Tuy nhiên, cũng có những người tin rằng một chút bừa bộn có thể kích thích sự sáng tạo.