(Top Banner Ad)
tight control
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

tight control

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát chặt chẽ quản lý chặt chẽ siết chặt kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strict and firm regulation or management of something.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát chặt chẽ, quy định hoặc quản lý nghiêm ngặt và kiên quyết đối với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to maintain tight control over the economy to prevent inflation."

    "Chính phủ cần duy trì kiểm soát chặt chẽ đối với nền kinh tế để ngăn chặn lạm phát."

  • "The company implemented tight control measures to reduce costs."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để giảm chi phí."

  • "The manager exercised tight control over the project's budget."

    "Người quản lý đã thực hiện kiểm soát chặt chẽ đối với ngân sách của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, kín, khít, nghiêm ngặt
Verb tighten thắt chặt, siết chặt, làm chặt hơn
Noun tightness độ chặt, sự kín

Synonyms

strict control (kiểm soát nghiêm ngặt)firm control (kiểm soát vững chắc)rigid control (kiểm soát cứng nhắc)

Antonyms

loose control (kiểm soát lỏng lẻo)lax control (kiểm soát buông lỏng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tihtiz
Old English
tiht

Nguồn gốc của 'tight'

Từ 'tight' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'chặt, kín'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ nghĩa, từ nghĩa đen chỉ sự bó chặt vật lý đến nghĩa bóng chỉ sự kiểm soát chặt chẽ như chúng ta dùng ngày nay. Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng được buộc 'tight' quanh một cái thùng – đó là hình ảnh ban đầu của từ này!

Usage Note

Cụm từ "tight control" mang ý nghĩa về việc kiểm soát một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ, không cho phép sự lỏng lẻo hay sai sót nào. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc kiểm soát là rất quan trọng, chẳng hạn như quản lý tài chính, kiểm soát chất lượng sản phẩm, hoặc kiểm soát dịch bệnh. Nó khác với "loose control" (kiểm soát lỏng lẻo) và "moderate control" (kiểm soát vừa phải).

Prepositions

over of

Khi sử dụng với "over", nó thường chỉ đối tượng hoặc phạm vi bị kiểm soát (e.g., tight control over spending). Khi sử dụng với "of", nó thường mô tả bản chất của sự kiểm soát (e.g., a policy of tight control).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight control
  • strict strict tight control
    (kiểm soát chặt chẽ và nghiêm ngặt)
  • firm firm tight control
    (kiểm soát chặt chẽ và kiên quyết)
Verb + tight control
  • maintain maintain tight control
    (duy trì sự kiểm soát chặt chẽ)
  • exercise exercise tight control
    (thực thi sự kiểm soát chặt chẽ)
  • impose impose tight control
    (áp đặt sự kiểm soát chặt chẽ)

Idioms

  • have a tight grip on something

    nắm giữ/kiểm soát chặt chẽ cái gì đó

    "The government has a tight grip on the media."

    (Chính phủ nắm giữ sự kiểm soát chặt chẽ đối với truyền thông.)

  • run a tight ship

    điều hành một cách nghiêm ngặt và hiệu quả

    "She runs a tight ship in her office."

    (Cô ấy điều hành văn phòng của mình một cách nghiêm ngặt và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight control

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự kiểm soát chặt chẽ, quy định hoặc quản lý nghiêm ngặt và kiên quyết đối với một cái gì đó.

"The government needs to maintain tight control over the economy to prevent inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight control".

Quản lý kiểu phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tight control' thường liên quan đến hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể bị coi là độc đoán nếu không cân bằng với sự tin tưởng và trao quyền cho nhân viên.