tight control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strict and firm regulation or management of something.
Vietnamese Meaning
Sự kiểm soát chặt chẽ, quy định hoặc quản lý nghiêm ngặt và kiên quyết đối với một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to maintain tight control over the economy to prevent inflation."
"Chính phủ cần duy trì kiểm soát chặt chẽ đối với nền kinh tế để ngăn chặn lạm phát."
-
"The company implemented tight control measures to reduce costs."
"Công ty đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để giảm chi phí."
-
"The manager exercised tight control over the project's budget."
"Người quản lý đã thực hiện kiểm soát chặt chẽ đối với ngân sách của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "tight control" mang ý nghĩa về việc kiểm soát một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ, không cho phép sự lỏng lẻo hay sai sót nào. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc kiểm soát là rất quan trọng, chẳng hạn như quản lý tài chính, kiểm soát chất lượng sản phẩm, hoặc kiểm soát dịch bệnh. Nó khác với "loose control" (kiểm soát lỏng lẻo) và "moderate control" (kiểm soát vừa phải).
Prepositions
Khi sử dụng với "over", nó thường chỉ đối tượng hoặc phạm vi bị kiểm soát (e.g., tight control over spending). Khi sử dụng với "of", nó thường mô tả bản chất của sự kiểm soát (e.g., a policy of tight control).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict tight control (kiểm soát chặt chẽ và nghiêm ngặt)
-
firm firm tight control (kiểm soát chặt chẽ và kiên quyết)
-
maintain maintain tight control (duy trì sự kiểm soát chặt chẽ)
-
exercise exercise tight control (thực thi sự kiểm soát chặt chẽ)
-
impose impose tight control (áp đặt sự kiểm soát chặt chẽ)
Idioms
-
have a tight grip on something
nắm giữ/kiểm soát chặt chẽ cái gì đó
"The government has a tight grip on the media."
(Chính phủ nắm giữ sự kiểm soát chặt chẽ đối với truyền thông.)
-
run a tight ship
điều hành một cách nghiêm ngặt và hiệu quả
"She runs a tight ship in her office."
(Cô ấy điều hành văn phòng của mình một cách nghiêm ngặt và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tight control
Danh từ (cụm danh từ)Sự kiểm soát chặt chẽ, quy định hoặc quản lý nghiêm ngặt và kiên quyết đối với một cái gì đó.
"The government needs to maintain tight control over the economy to prevent inflation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight control".
