(Top Banner Ad)
tight
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

tight

UK: /taɪt/ • US: /taɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chặt khít eo hẹp keo kiệt kín đáo căng thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

held or fastened firmly; difficult to move, undo, or open.

Vietnamese Meaning

chặt, khít, bó sát; kín đáo, tằn tiện, eo hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lid was so tight I couldn't open the jar."

    "Cái nắp chặt đến nỗi tôi không thể mở được cái lọ."

  • "The company is operating on a tight budget."

    "Công ty đang hoạt động với một ngân sách eo hẹp."

  • "He kept a tight grip on her hand."

    "Anh ấy nắm chặt tay cô."

  • "They're in a tight spot financially."

    "Họ đang gặp khó khăn về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tightly chặt chẽ, khít khao
Verb tighten làm chặt lại, siết chặt
Noun tightness độ chặt, sự khít khao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tihtiz
Old English
tiht, þiht

Nguồn gốc của 'tight'

Từ 'tight' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'chặt', 'kín'. Nó mô tả sự căng thẳng, sức ép, hoặc sự vừa vặn. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Từ 'tight' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự chặt chẽ về vật lý (ví dụ: một cái nắp chặt), sự tiết kiệm tiền bạc (ví dụ: ngân sách eo hẹp), hoặc cảm giác căng thẳng, lo lắng (ví dụ: một tình huống căng thẳng). Cần phân biệt với 'loose' (lỏng lẻo) và 'generous' (hào phóng).

Prepositions

with in

with: thường dùng để chỉ mối quan hệ chặt chẽ với ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: 'He's tight with his money'). in: thường dùng trong cụm từ 'in a tight spot' (trong tình huống khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight
  • air air tight
    (kín gió)
  • water water tight
    (chống thấm nước)
  • budget tight budget
    (ngân sách eo hẹp)
Verb + tight
  • hold hold tight
    (giữ chặt)
  • run run a tight ship
    (quản lý chặt chẽ, điều hành nghiêm ngặt)
  • sit sit tight
    (ngồi yên, kiên nhẫn chờ đợi)

Idioms

  • Sleep tight

    Ngủ ngon

    "Good night! Sleep tight!"

    (Chúc ngủ ngon! Ngủ ngon nhé!)

  • Tight-fisted

    Keo kiệt, bủn xỉn

    "He's so tight-fisted, he never buys anything."

    (Anh ta keo kiệt đến nỗi chẳng bao giờ mua gì cả.)

  • Tight spot

    Tình huống khó khăn

    "We're in a tight spot and need to find a solution quickly."

    (Chúng ta đang ở trong một tình huống khó khăn và cần tìm ra giải pháp nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight

tính từ
Lật mặt

chặt, khít, bó sát; kín đáo, tằn tiện, eo hẹp.

"The lid was so tight I couldn't open the jar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight".

Tight-knit communities

Trong văn hóa phương Tây, 'tight-knit communities' thường chỉ những cộng đồng nhỏ, nơi mọi người quen biết và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này nhấn mạnh sự gắn kết và tương trợ trong xã hội.

Tight security

Thuật ngữ 'tight security' thường được sử dụng để mô tả các biện pháp an ninh nghiêm ngặt được áp dụng ở một địa điểm hoặc sự kiện nào đó, nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối.