strict control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Strict" meaning demanding that rules concerning behavior are obeyed and not allowing people to behave in a free way. "Control" meaning the power to influence or direct people's behavior or the course of events.
Vietnamese Meaning
"Strict" nghĩa là yêu cầu tuân thủ các quy tắc về hành vi và không cho phép mọi người hành xử một cách tự do. "Control" nghĩa là quyền lực để ảnh hưởng hoặc chỉ đạo hành vi của mọi người hoặc diễn biến của các sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing strict control over imports."
"Chính phủ đang thực hiện kiểm soát chặt chẽ đối với hàng nhập khẩu."
-
"The company maintains strict control over its production process."
"Công ty duy trì kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất của mình."
-
"There is strict control of access to the building."
"Có sự kiểm soát chặt chẽ việc ra vào tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strict | nghiêm ngặt, khắt khe |
| Noun | strictness | sự nghiêm ngặt, sự khắt khe |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, người điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "strict control" mang ý nghĩa kiểm soát chặt chẽ, nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tuân thủ cao. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, chính trị, hoặc kinh doanh để nhấn mạnh việc duy trì trật tự và kỷ luật. So với "tight control" (kiểm soát gắt gao), "strict control" có thể mang sắc thái chính thức và quy củ hơn.
Prepositions
"Strict control over" nhấn mạnh việc kiểm soát một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "strict control over finances" (kiểm soát chặt chẽ tài chính). "Strict control of" thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc quá trình. Ví dụ: "strict control of immigration" (kiểm soát chặt chẽ nhập cư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise strict control (thực thi sự kiểm soát chặt chẽ)
-
maintain maintain strict control (duy trì sự kiểm soát chặt chẽ)
-
impose impose strict control (áp đặt sự kiểm soát chặt chẽ)
-
under under strict control (dưới sự kiểm soát chặt chẽ)
-
in in strict control (trong sự kiểm soát chặt chẽ)
Idioms
-
have a tight grip on (something)
kiểm soát chặt chẽ (cái gì đó)
"The government has a tight grip on the media."
(Chính phủ kiểm soát chặt chẽ các phương tiện truyền thông.)
-
keep a close watch on (something)
theo dõi sát sao (cái gì đó)
"The police are keeping a close watch on the suspect."
(Cảnh sát đang theo dõi sát sao nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strict control
Tính từ + Danh từ"Strict" nghĩa là yêu cầu tuân thủ các quy tắc về hành vi và không cho phép mọi người hành xử một cách tự do. "Control" nghĩa là quyền lực để ảnh hưởng hoặc chỉ đạo hành vi của mọi người hoặc diễn biến của các sự kiện.
"The government is implementing strict control over imports."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict control".
