(Top Banner Ad)
strict control
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

strict control

UK: /strɪkt kənˈtrəʊl/ • US: /strɪkt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát chặt chẽ kiểm soát nghiêm ngặt quản lý chặt chẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Strict" meaning demanding that rules concerning behavior are obeyed and not allowing people to behave in a free way. "Control" meaning the power to influence or direct people's behavior or the course of events.

Vietnamese Meaning

"Strict" nghĩa là yêu cầu tuân thủ các quy tắc về hành vi và không cho phép mọi người hành xử một cách tự do. "Control" nghĩa là quyền lực để ảnh hưởng hoặc chỉ đạo hành vi của mọi người hoặc diễn biến của các sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing strict control over imports."

    "Chính phủ đang thực hiện kiểm soát chặt chẽ đối với hàng nhập khẩu."

  • "The company maintains strict control over its production process."

    "Công ty duy trì kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất của mình."

  • "There is strict control of access to the building."

    "Có sự kiểm soát chặt chẽ việc ra vào tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strict nghiêm ngặt, khắt khe
Noun strictness sự nghiêm ngặt, sự khắt khe
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, người điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

tight control (kiểm soát chặt chẽ)rigid control (kiểm soát cứng nhắc)firm control (kiểm soát vững chắc)

Antonyms

loose control (kiểm soát lỏng lẻo)lax control (kiểm soát buông lỏng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strictus
English
strict
English
control

Nguồn gốc của 'Strict'

Từ 'strict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'strictus', có nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'kéo căng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những vật bị trói buộc hoặc hạn chế. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những quy tắc hoặc tiêu chuẩn khắt khe.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'controle', từ 'contre-role', có nghĩa là 'bản sao của một cuộn phim'. Nó dùng để chỉ việc kiểm tra hoặc đối chiếu với một bản gốc. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'kiểm soát' hoặc 'điều khiển'.

Usage Note

Cụm từ "strict control" mang ý nghĩa kiểm soát chặt chẽ, nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tuân thủ cao. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, chính trị, hoặc kinh doanh để nhấn mạnh việc duy trì trật tự và kỷ luật. So với "tight control" (kiểm soát gắt gao), "strict control" có thể mang sắc thái chính thức và quy củ hơn.

Prepositions

over of

"Strict control over" nhấn mạnh việc kiểm soát một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "strict control over finances" (kiểm soát chặt chẽ tài chính). "Strict control of" thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc quá trình. Ví dụ: "strict control of immigration" (kiểm soát chặt chẽ nhập cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strict control
  • exercise exercise strict control
    (thực thi sự kiểm soát chặt chẽ)
  • maintain maintain strict control
    (duy trì sự kiểm soát chặt chẽ)
  • impose impose strict control
    (áp đặt sự kiểm soát chặt chẽ)
Preposition + strict control
  • under under strict control
    (dưới sự kiểm soát chặt chẽ)
  • in in strict control
    (trong sự kiểm soát chặt chẽ)

Idioms

  • have a tight grip on (something)

    kiểm soát chặt chẽ (cái gì đó)

    "The government has a tight grip on the media."

    (Chính phủ kiểm soát chặt chẽ các phương tiện truyền thông.)

  • keep a close watch on (something)

    theo dõi sát sao (cái gì đó)

    "The police are keeping a close watch on the suspect."

    (Cảnh sát đang theo dõi sát sao nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strict control

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Strict" nghĩa là yêu cầu tuân thủ các quy tắc về hành vi và không cho phép mọi người hành xử một cách tự do. "Control" nghĩa là quyền lực để ảnh hưởng hoặc chỉ đạo hành vi của mọi người hoặc diễn biến của các sự kiện.

"The government is implementing strict control over imports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strict control".

Kiểm soát trong giáo dục

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, sự kiểm soát chặt chẽ trong giáo dục thường được coi trọng. Điều này có thể bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, kỷ luật và tập trung vào thành tích học tập.

Kiểm soát trong kinh doanh

Trong kinh doanh, việc duy trì 'strict control' thường liên quan đến việc đảm bảo tuân thủ các quy định, quản lý tài chính chặt chẽ và kiểm soát chất lượng sản phẩm để duy trì hiệu quả và uy tín.