(Top Banner Ad)
tightness
B2
Noun B2 Tổng quát

tightness

UK: /ˈtaɪtnəs/ • US: /ˈtaɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chật chội sự căng thẳng độ chặt cảm giác tức (ngực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being tight.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện bị chặt, khít, căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tightness of his shirt made it difficult to breathe."

    "Sự chật chội của chiếc áo sơ mi khiến anh ấy khó thở."

  • "She felt a tightness in her chest when she thought about the exam."

    "Cô ấy cảm thấy tức ngực khi nghĩ về kỳ thi."

  • "The tightness of the bolt prevented it from coming loose."

    "Độ chặt của bu lông đã ngăn nó bị lỏng ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight Chặt, khít, căng, eo hẹp
Verb tighten Làm chặt, thắt chặt, căng ra
Adverb tightly Chặt chẽ, khít khao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þéttr
Middle English
tiȝt
English
tight
English
tightness

Nguồn gốc của "tightness"

Từ 'tightness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'tight'. 'Tight' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'þéttr', có nghĩa là 'chặt chẽ, đặc, không thấm nước'. Hậu tố '-ness' thường dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất. Vì vậy, 'tightness' mang ý nghĩa là 'sự chặt chẽ', 'sự căng tức' hay 'tình trạng eo hẹp'.

Usage Note

'Tightness' thường được sử dụng để mô tả cảm giác vật lý (ví dụ: quần áo chật), cảm giác căng thẳng (ví dụ: tightness ở ngực do lo lắng), hoặc sự khít khao (ví dụ: tightness của một ốc vít). Nó nhấn mạnh vào trạng thái hoặc mức độ của việc 'tight' (chặt chẽ, khít khao). Khác với 'tightness', các từ như 'restriction' hoặc 'constriction' thường ám chỉ sự hạn chế hoặc co thắt.

Prepositions

of in

'Tightness of' được dùng để chỉ sự chặt chẽ của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: the tightness of the screw). 'Tightness in' thường được dùng để chỉ cảm giác căng tức ở một bộ phận cơ thể (ví dụ: tightness in the chest).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + tightness
  • sense sense of tightness
    (cảm giác căng tức)
  • feeling feeling of tightness
    (cảm giác căng tức)

Idioms

  • chest tightness

    Tức ngực

    "He described symptoms of shortness of breath and chest tightness."

    (Anh ấy mô tả các triệu chứng khó thở và tức ngực.)

  • financial tightness

    Tình hình tài chính eo hẹp/khó khăn

    "Many families are facing financial tightness due to rising costs."

    (Nhiều gia đình đang đối mặt với tình hình tài chính eo hẹp do chi phí tăng cao.)

  • a sense of tightness

    Một cảm giác căng tức/khó chịu

    "I often get a sense of tightness in my neck after a long day at the computer."

    (Tôi thường cảm thấy căng tức ở cổ sau một ngày dài làm việc với máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện bị chặt, khít, căng.

"The tightness of his shirt made it difficult to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt the tightness in his chest during the stressful meeting.
Anh ấy cảm thấy sự tức ngực trong cuộc họp căng thẳng.
Phủ định
It is not her fault that the screw was too tight; she did not tighten it herself.
Không phải lỗi của cô ấy khi con ốc quá chặt; cô ấy đã không tự mình siết nó.
Nghi vấn
Did anyone else notice the tightness of security at the airport?
Có ai khác nhận thấy sự chặt chẽ của an ninh tại sân bay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company managed its finances more tightly, it would be more profitable.
Nếu công ty quản lý tài chính chặt chẽ hơn, nó sẽ có lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If the screw weren't so tight, I wouldn't need a tool to loosen it.
Nếu con ốc vít không quá chặt, tôi sẽ không cần dụng cụ để nới lỏng nó.
Nghi vấn
Would you feel uncomfortable if there were any tightness in your chest?
Bạn có cảm thấy khó chịu không nếu có bất kỳ sự tức ngực nào không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tightness of his grip was alarming.
Độ chặt của cái nắm tay của anh ấy thật đáng báo động.
Phủ định
Isn't the tightness of your new shoes uncomfortable?
Độ chật của đôi giày mới của bạn có khó chịu không?
Nghi vấn
Does the tightness in your chest make it difficult to breathe?
Độ căng tức ở ngực có khiến bạn khó thở không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine's tightness ensures precise measurements.
Độ chặt chẽ của máy đảm bảo các phép đo chính xác.
Phủ định
The students' lack of preparation didn't display the team's tightness.
Sự thiếu chuẩn bị của các sinh viên không thể hiện được sự gắn kết của đội.
Nghi vấn
Is the group's tightness the reason for their success?
Phải chăng sự gắn kết của nhóm là lý do cho sự thành công của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightness".

Thời trang và sự chặt chẽ

Trong lịch sử và thời trang phương Tây, trang phục 'chặt' (tightness) đã có nhiều ý nghĩa. Ví dụ, áo nịt ngực (corsets) từng được phụ nữ mặc để tạo vòng eo thon gọn, tượng trưng cho vẻ đẹp và địa vị xã hội. Ngày nay, quần jean bó sát (skinny jeans) là một phong cách phổ biến, thể hiện sự năng động và cá tính.

Sự eo hẹp và kiềm chế

Khái niệm 'tightness' còn được dùng để chỉ sự eo hẹp về tài chính hoặc sự kiềm chế. Cụm từ 'belt-tightening' (thắt lưng buộc bụng) dùng để chỉ việc cắt giảm chi tiêu trong thời kỳ kinh tế khó khăn. Nó phản ánh một giá trị văn hóa về sự tiết kiệm và khả năng vượt qua thử thách.