tightrope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tightly stretched rope or wire on which acrobats perform.
Vietnamese Meaning
Một sợi dây thừng hoặc dây cáp được căng chặt để các diễn viên nhào lộn biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The acrobat walked carefully on the tightrope."
"Người nhào lộn bước đi cẩn thận trên sợi dây căng."
-
"He's walking a tightrope trying to please everyone."
"Anh ấy đang cố gắng giữ thăng bằng để làm hài lòng tất cả mọi người."
-
"The economy is on a tightrope; any shock could cause a recession."
"Nền kinh tế đang ở trong tình trạng bấp bênh; bất kỳ cú sốc nào cũng có thể gây ra suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'tightrope' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ một sợi dây căng dùng cho các màn trình diễn xiếc. Tuy nhiên, nó cũng mang nghĩa bóng, ám chỉ một tình huống khó khăn, bấp bênh, đòi hỏi sự cẩn trọng và khéo léo để duy trì sự cân bằng và tránh thất bại. Khác với 'rope', 'tightrope' nhấn mạnh trạng thái căng và mục đích sử dụng đặc biệt của sợi dây.
Prepositions
'On the tightrope' dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn, đòi hỏi sự cẩn thận và giữ thăng bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk a tightrope (đi trên dây)
-
balance on balance on a tightrope (giữ thăng bằng trên dây)
-
perform on perform on a tightrope (biểu diễn trên dây)
-
high high tightrope (dây căng trên cao)
-
literal literal tightrope (dây căng theo nghĩa đen)
-
figurative figurative tightrope (dây căng theo nghĩa bóng)
Idioms
-
walk a tightrope
ở trong một tình huống khó khăn, cần phải cẩn thận để tránh sai lầm
"The government is walking a tightrope between stimulating the economy and controlling inflation."
(Chính phủ đang phải đi trên dây giữa việc kích thích kinh tế và kiểm soát lạm phát.)
-
on a tightrope
trong một tình huống bấp bênh, rủi ro
"His career was on a tightrope after the scandal."
(Sự nghiệp của anh ấy trở nên bấp bênh sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tightrope
nounMột sợi dây thừng hoặc dây cáp được căng chặt để các diễn viên nhào lộn biểu diễn.
"The acrobat walked carefully on the tightrope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightrope".
