(Top Banner Ad)
circus
B1
noun B1 Giải trí

circus

UK: /ˈsɜːkəs/ • US: /ˈsɜːrkəs/

Nghĩa tiếng Việt

gánh xiếc rạp xiếc bùng binh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A travelling company of performers that may include acrobats, clowns, trained animals, etc.

Vietnamese Meaning

Gánh xiếc; một đoàn biểu diễn lưu động bao gồm các diễn viên nhào lộn, hề, động vật được huấn luyện, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the circus last weekend."

    "Chúng tôi đã đi xem xiếc vào cuối tuần trước."

  • "The circus is coming to town next week."

    "Gánh xiếc sẽ đến thị trấn vào tuần tới."

  • "The traffic was very heavy at the circus this morning."

    "Giao thông rất đông đúc ở bùng binh sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circle hình tròn, vòng tròn
Adjective circular có hình tròn, vòng quanh
Verb circulate lưu thông, tuần hoàn, lan truyền
Noun circuit mạch điện, chu vi, đường vòng

Synonyms

big top (rạp xiếc lớn)

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kirk-
Latin
circus
Middle English
circus

Từ vòng tròn đến đấu trường

Từ 'circus' có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'vòng tròn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những đấu trường hình bầu dục lớn ở La Mã cổ đại (như Circus Maximus), nơi diễn ra các cuộc đua xe ngựa và đấu võ sĩ. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch sang các buổi biểu diễn lưu động trong không gian hình tròn như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'circus' thường liên quan đến một loại hình giải trí cụ thể, đặc trưng bởi sự kết hợp của nhiều màn trình diễn khác nhau. Nó thường diễn ra trong một lều lớn hoặc địa điểm cố định, khác với các loại hình biểu diễn khác như 'theatre' (kịch nghệ) hoặc 'concert' (buổi hòa nhạc).
Trong nghĩa này, 'circus' dùng để chỉ một vòng xuyến giao thông, nơi nhiều con đường hội tụ. Nó khác với nghĩa phổ biến về đoàn xiếc. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Prepositions

at in

At the circus: Diễn tả việc ở địa điểm cụ thể là rạp xiếc hoặc buổi biểu diễn xiếc. In the circus: Diễn tả việc tham gia hoặc làm việc trong ngành xiếc hoặc một đoàn xiếc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circus
  • traveling a traveling circus
    (một gánh xiếc lưu động)
  • media a media circus
    (một sự kiện náo động truyền thông (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • three-ring a three-ring circus
    (một cảnh tượng cực kỳ hỗn loạn hoặc bận rộn)
Verb + circus
  • join join the circus
    (gia nhập gánh xiếc (thường dùng để nói về việc bỏ nhà đi phiêu lưu))
  • run run a circus
    (điều hành một gánh xiếc)

Idioms

  • Not my circus, not my monkeys

    Không phải việc của tôi, không phải rắc rối của tôi

    "I see the drama in the accounting department, but not my circus, not my monkeys."

    (Tôi thấy sự lộn xộn ở bộ phận kế toán, nhưng đó không phải việc của tôi.)

  • Bread and circuses

    Bánh mì và những trò giải trí (chính sách xoa dịu dân chúng bằng lợi ích vật chất nhất thời)

    "The government is accused of providing bread and circuses to distract from the failing economy."

    (Chính phủ bị cáo buộc thực hiện chính sách xoa dịu dân chúng để đánh lạc hướng khỏi nền kinh tế đang suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circus

noun
Lật mặt

Gánh xiếc; một đoàn biểu diễn lưu động bao gồm các diễn viên nhào lộn, hề, động vật được huấn luyện, v.v.

"We went to the circus last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus, a place of wonder and excitement, is coming to town this week.
Rạp xiếc, một nơi kỳ diệu và hứng khởi, sẽ đến thị trấn tuần này.
Phủ định
Unlike the circus, which is known for its elaborate performances, this small fair offers simple games.
Không giống như rạp xiếc, nơi nổi tiếng với những màn trình diễn công phu, hội chợ nhỏ này chỉ có những trò chơi đơn giản.
Nghi vấn
Friends, are you going to the circus, a spectacle I believe you'll truly enjoy?
Các bạn ơi, các bạn có định đi xem xiếc không, một buổi trình diễn mà tôi tin rằng các bạn sẽ thực sự thích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circus".

Circus Maximus và đua xe ngựa

Trong văn hóa La Mã, Circus Maximus là sân vận động lớn nhất, nơi hàng ngàn người tụ tập không phải để xem nhào lộn, mà để xem đua xe ngựa (chariot racing) - một môn thể thao mạo hiểm và phổ biến nhất thời bấy giờ.

Sự tiến hóa của xiếc hiện đại

Xiếc hiện đại đã chuyển mình từ việc sử dụng động vật hoang dã sang tập trung vào kỹ năng con người và nghệ thuật thị giác, tiêu biểu là Cirque du Soleil, nơi kết hợp giữa kịch nghệ, nhào lộn và âm nhạc hiện đại.