circus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A travelling company of performers that may include acrobats, clowns, trained animals, etc.
Vietnamese Meaning
Gánh xiếc; một đoàn biểu diễn lưu động bao gồm các diễn viên nhào lộn, hề, động vật được huấn luyện, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the circus last weekend."
"Chúng tôi đã đi xem xiếc vào cuối tuần trước."
-
"The circus is coming to town next week."
"Gánh xiếc sẽ đến thị trấn vào tuần tới."
-
"The traffic was very heavy at the circus this morning."
"Giao thông rất đông đúc ở bùng binh sáng nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'circus' thường liên quan đến một loại hình giải trí cụ thể, đặc trưng bởi sự kết hợp của nhiều màn trình diễn khác nhau. Nó thường diễn ra trong một lều lớn hoặc địa điểm cố định, khác với các loại hình biểu diễn khác như 'theatre' (kịch nghệ) hoặc 'concert' (buổi hòa nhạc).
Trong nghĩa này, 'circus' dùng để chỉ một vòng xuyến giao thông, nơi nhiều con đường hội tụ. Nó khác với nghĩa phổ biến về đoàn xiếc. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Prepositions
At the circus: Diễn tả việc ở địa điểm cụ thể là rạp xiếc hoặc buổi biểu diễn xiếc. In the circus: Diễn tả việc tham gia hoặc làm việc trong ngành xiếc hoặc một đoàn xiếc cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traveling a traveling circus (một gánh xiếc lưu động)
-
media a media circus (một sự kiện náo động truyền thông (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
three-ring a three-ring circus (một cảnh tượng cực kỳ hỗn loạn hoặc bận rộn)
-
join join the circus (gia nhập gánh xiếc (thường dùng để nói về việc bỏ nhà đi phiêu lưu))
-
run run a circus (điều hành một gánh xiếc)
Idioms
-
Not my circus, not my monkeys
Không phải việc của tôi, không phải rắc rối của tôi
"I see the drama in the accounting department, but not my circus, not my monkeys."
(Tôi thấy sự lộn xộn ở bộ phận kế toán, nhưng đó không phải việc của tôi.)
-
Bread and circuses
Bánh mì và những trò giải trí (chính sách xoa dịu dân chúng bằng lợi ích vật chất nhất thời)
"The government is accused of providing bread and circuses to distract from the failing economy."
(Chính phủ bị cáo buộc thực hiện chính sách xoa dịu dân chúng để đánh lạc hướng khỏi nền kinh tế đang suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circus
nounGánh xiếc; một đoàn biểu diễn lưu động bao gồm các diễn viên nhào lộn, hề, động vật được huấn luyện, v.v.
"We went to the circus last weekend."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circus, a place of wonder and excitement, is coming to town this week. |
Rạp xiếc, một nơi kỳ diệu và hứng khởi, sẽ đến thị trấn tuần này. |
| Phủ định | Unlike the circus, which is known for its elaborate performances, this small fair offers simple games. |
Không giống như rạp xiếc, nơi nổi tiếng với những màn trình diễn công phu, hội chợ nhỏ này chỉ có những trò chơi đơn giản. |
| Nghi vấn | Friends, are you going to the circus, a spectacle I believe you'll truly enjoy? |
Các bạn ơi, các bạn có định đi xem xiếc không, một buổi trình diễn mà tôi tin rằng các bạn sẽ thực sự thích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circus".
