tile adhesive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất kết dính dùng để dán gạch lên bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used a special tile adhesive to fix the tiles to the wall."
"Chúng tôi đã sử dụng một loại keo dán gạch đặc biệt để cố định gạch lên tường."
-
"Choose the right tile adhesive for the type of tile you are using."
"Chọn loại keo dán gạch phù hợp với loại gạch bạn đang sử dụng."
-
"Make sure the surface is clean before applying the tile adhesive."
"Đảm bảo bề mặt sạch sẽ trước khi sử dụng keo dán gạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng, dùng để chỉ loại keo chuyên dụng để ốp lát gạch. Khác với các loại keo thông thường, tile adhesive có độ bám dính cao, chịu được độ ẩm và nhiệt độ thay đổi, đảm bảo gạch không bị bong tróc.
Prepositions
"Tile adhesive with..." được dùng khi nói về việc trộn keo dán gạch với một chất phụ gia nào đó. "Tile adhesive for..." được dùng khi nói về loại keo dán gạch được sử dụng cho một loại gạch hoặc bề mặt cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tile adhesive (keo dán gạch chịu lực tốt)
-
flexible flexible tile adhesive (keo dán gạch đàn hồi)
-
waterproof waterproof tile adhesive (keo dán gạch chống thấm nước)
-
apply apply tile adhesive (trét keo dán gạch)
-
mix mix tile adhesive (trộn keo dán gạch)
-
use use tile adhesive (sử dụng keo dán gạch)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tile adhesive
nounChất kết dính dùng để dán gạch lên bề mặt.
"We used a special tile adhesive to fix the tiles to the wall."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the tile adhesive is waterproof is essential for bathroom installations. |
Việc keo dán gạch chống thấm nước là điều cần thiết cho việc lắp đặt phòng tắm. |
| Phủ định | It isn't true that the tile adhesive failed to bond the tiles properly. |
Không đúng là keo dán gạch không liên kết gạch đúng cách. |
| Nghi vấn | Whether the tile adhesive will hold the weight of these large tiles is a major concern. |
Liệu keo dán gạch có giữ được trọng lượng của những viên gạch lớn này hay không là một mối lo ngại lớn. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The builder had already applied the tile adhesive before I arrived to inspect the bathroom. |
Người thợ xây đã dán keo dán gạch trước khi tôi đến kiểm tra phòng tắm. |
| Phủ định | They hadn't realized they had used the wrong type of tile adhesive until the tiles started falling off. |
Họ đã không nhận ra rằng họ đã sử dụng sai loại keo dán gạch cho đến khi gạch bắt đầu rơi ra. |
| Nghi vấn | Had the contractor ensured that the surface was properly prepared before he applied the tile adhesive? |
Nhà thầu đã đảm bảo rằng bề mặt được chuẩn bị đúng cách trước khi anh ta dán keo dán gạch chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tile adhesive".
