(Top Banner Ad)
tile flooring
B1
Noun B1 Xây dựng và Trang trí Nội thất

tile flooring

UK: /ˈtaɪl ˈflɔːrɪŋ/ • US: /ˈtaɪl ˈflɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàn lát gạch nền lát gạch sàn gạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floor covering made of individual tiles, usually ceramic, porcelain, stone, glass, or metal, that are set in place with grout.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu lát sàn được làm từ các viên gạch riêng lẻ, thường là gốm, sứ, đá, thủy tinh hoặc kim loại, được cố định bằng vữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen has tile flooring for easy cleaning."

    "Nhà bếp có sàn lát gạch để dễ dàng vệ sinh."

  • "We installed new tile flooring in the bathroom."

    "Chúng tôi đã lắp đặt sàn gạch mới trong phòng tắm."

  • "Tile flooring is a popular choice for kitchens and bathrooms."

    "Sàn gạch là một lựa chọn phổ biến cho nhà bếp và phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tile gạch (ốp lát)
Verb tile lát gạch
Adjective tiled được lát gạch

Synonyms

tiled floor (sàn lát gạch)

Antonyms

carpet flooring (sàn trải thảm)wood flooring (sàn gỗ)

Related Words

grout (vữa chít mạch gạch)ceramic tile (gạch gốm)porcelain tile (gạch sứ)

Subject Area

Xây dựng và Trang trí Nội thất

Nguồn gốc của 'tile'

Từ 'tile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tegula', có nghĩa là 'gạch lợp'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ các tấm vật liệu được sử dụng để lợp mái nhà, nhưng sau đó mở rộng để chỉ các vật liệu tương tự được sử dụng cho sàn nhà và tường. Việc sử dụng gạch lát sàn có lịch sử lâu đời, từ thời cổ đại, khi các nền văn minh như La Mã và Hy Lạp đã sử dụng gạch để tạo ra các bề mặt bền và đẹp.

Usage Note

Cụm từ 'tile flooring' chỉ chung các loại sàn nhà được lát bằng gạch. Nó khác với 'wood flooring' (sàn gỗ), 'carpet flooring' (sàn trải thảm) hay 'laminate flooring' (sàn gỗ công nghiệp). 'Tile' nhấn mạnh vào vật liệu lát, trong khi 'flooring' chỉ công năng sử dụng của nó là vật liệu lát sàn.

Prepositions

on

Thường được sử dụng với giới từ 'on' khi nói về việc đặt đồ vật lên sàn gạch. Ví dụ: 'The rug is on the tile flooring.' (Tấm thảm ở trên sàn gạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tile flooring
  • new new tile flooring
    (sàn lát gạch mới)
  • clean clean tile flooring
    (sàn lát gạch sạch sẽ)
  • modern modern tile flooring
    (sàn lát gạch hiện đại)
Verb + tile flooring
  • install install tile flooring
    (lắp đặt sàn lát gạch)
  • clean clean the tile flooring
    (lau sàn lát gạch)
  • polish polish tile flooring
    (đánh bóng sàn lát gạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tile flooring

Noun
Lật mặt

Một loại vật liệu lát sàn được làm từ các viên gạch riêng lẻ, thường là gốm, sứ, đá, thủy tinh hoặc kim loại, được cố định bằng vữa.

"The kitchen has tile flooring for easy cleaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen has beautiful tile flooring.
Nhà bếp có sàn lát gạch rất đẹp.
Phủ định
We don't have tile flooring in the living room.
Chúng tôi không có sàn lát gạch trong phòng khách.
Nghi vấn
Do you like the tile flooring in the bathroom?
Bạn có thích sàn lát gạch trong phòng tắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tile flooring".

Sự phổ biến của gạch lát sàn

Gạch lát sàn rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở nhà bếp và phòng tắm, vì chúng dễ lau chùi và có độ bền cao. Nhiều gia đình thích sử dụng gạch lát sàn vì nó mang lại vẻ ngoài sạch sẽ và hiện đại cho ngôi nhà của họ.