tiling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of tiles.
Vietnamese Meaning
Việc lát gạch, cách sắp xếp gạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tiling of the bathroom was completed yesterday."
"Việc lát gạch phòng tắm đã hoàn thành vào ngày hôm qua."
-
"The contractor specialized in kitchen and bathroom tiling."
"Nhà thầu chuyên về lát gạch nhà bếp và phòng tắm."
-
"We need to replace the old tiling in the shower."
"Chúng ta cần thay thế lớp gạch cũ trong phòng tắm vòi sen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hoặc kết quả của việc lát gạch. Thường ám chỉ một bề mặt đã được lát gạch.
Prepositions
Tiling of (something): việc lát gạch của cái gì đó. Tiling with (something): việc lát gạch bằng cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ceramic ceramic tiling (gạch lát gốm sứ)
-
floor floor tiling (gạch lát nền)
-
wall wall tiling (gạch ốp tường)
-
decorative decorative tiling (gạch ốp trang trí)
-
do do the tiling (thực hiện công việc lát gạch)
-
lay lay the tiling (lát gạch (trải gạch xuống))
-
replace replace the tiling (thay thế gạch lát)
Idioms
-
get the tiling done
hoàn thành việc lát gạch/ốp lát
"We need to get the tiling done in the bathroom by Saturday."
(Chúng ta cần hoàn thành việc lát gạch trong phòng tắm trước thứ Bảy.)
-
in need of tiling
cần được lát gạch/ốp lát
"The old kitchen floor is definitely in need of tiling."
(Sàn bếp cũ chắc chắn cần được lát gạch.)
-
tiling work
công việc lát gạch/ốp lát
"His tiling work is always meticulous and beautiful."
(Công việc lát gạch của anh ấy luôn tỉ mỉ và đẹp mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiling
nounViệc lát gạch, cách sắp xếp gạch.
"The tiling of the bathroom was completed yesterday."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is tiling the bathroom floor today. |
Hôm nay anh ấy đang lát gạch sàn phòng tắm. |
| Phủ định | They are not tiling the roof yet. |
Họ vẫn chưa lát gạch mái nhà. |
| Nghi vấn | Are you going to tile the kitchen backsplash? |
Bạn có định lát gạch ốp tường bếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiling".
