(Top Banner Ad)
time constraint
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

time constraint

UK: /ˈtaɪm kənˈstreɪnt/ • US: /ˈtaɪm kənˈstreɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế về thời gian ràng buộc về thời gian áp lực thời gian giới hạn thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limitation or restriction on the amount of time available to complete a task or project.

Vietnamese Meaning

Một giới hạn hoặc hạn chế về lượng thời gian có sẵn để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed successfully, even under severe time constraints."

    "Dự án đã được hoàn thành thành công, ngay cả khi chịu áp lực thời gian nghiêm trọng."

  • "Due to time constraints, we had to prioritize the most critical tasks."

    "Do hạn chế về thời gian, chúng tôi phải ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng nhất."

  • "The team worked efficiently to meet the deadline despite the time constraints."

    "Nhóm đã làm việc hiệu quả để đáp ứng thời hạn mặc dù có những hạn chế về thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb constrain hạn chế, ép buộc
Noun constraint sự hạn chế, sự ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Old English
tīd
Old French
constreindre
English
time constraint

Nguồn gốc của 'time constraint'

Cụm từ 'time constraint' xuất phát từ việc kết hợp từ 'time' (thời gian), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus' và tiếng Anh cổ 'tīd', với từ 'constraint' (sự hạn chế), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'constreindre'. Sự kết hợp này thể hiện một giới hạn hoặc áp lực về thời gian trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch và các tình huống mà thời gian là một nguồn lực có hạn. Nó nhấn mạnh rằng thời gian có thể ảnh hưởng đến quyết định và cách thức thực hiện công việc. 'Constraint' ở đây mang nghĩa là một sự ràng buộc, ép buộc chứ không chỉ đơn thuần là một giới hạn thông thường.

Prepositions

under within

‘Under time constraints’: chịu áp lực về thời gian; ‘Within time constraints’: trong giới hạn thời gian cho phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time constraint
  • strict time constraint
    (hạn chế thời gian nghiêm ngặt)
  • tight time constraint
    (hạn chế thời gian eo hẹp)
  • limited time constraint
    (hạn chế thời gian có giới hạn)
Verb + time constraint
  • face a time constraint
    (đối mặt với hạn chế thời gian)
  • work under a time constraint
    (làm việc dưới hạn chế thời gian)
  • impose a time constraint
    (áp đặt một hạn chế thời gian)

Idioms

  • pressed for time

    gấp rút, không có nhiều thời gian

    "I'm really pressed for time right now, can we talk later?"

    (Tôi đang rất gấp rút, chúng ta nói chuyện sau được không?)

  • against the clock

    chạy đua với thời gian

    "We're working against the clock to finish the project by the deadline."

    (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time constraint

Danh từ
Lật mặt

Một giới hạn hoặc hạn chế về lượng thời gian có sẵn để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.

"The project was completed successfully, even under severe time constraints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we launch the project, we will have overcome every time constraint.
Đến thời điểm chúng ta khởi động dự án, chúng ta sẽ vượt qua mọi giới hạn về thời gian.
Phủ định
By the deadline, the team won't have resolved all the time constraint issues.
Đến hạn chót, nhóm sẽ không giải quyết hết các vấn đề về giới hạn thời gian.
Nghi vấn
Will the marketing team have finished the campaign planning before the time constraint becomes a serious issue?
Liệu đội ngũ marketing có hoàn thành việc lập kế hoạch chiến dịch trước khi giới hạn thời gian trở thành một vấn đề nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time constraint".

Quản lý thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là một nguồn lực quý giá. Việc tuân thủ thời hạn và quản lý thời gian hiệu quả được đánh giá cao trong công việc và cuộc sống cá nhân. Sự đúng giờ thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp.