(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ no time constraints
B2

no time constraints

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

không bị hạn chế về thời gian không có giới hạn thời gian thoải mái về thời gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'No time constraints'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình huống mà không có giới hạn hoặc hạn chế nào về lượng thời gian có sẵn để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Definition (English Meaning)

A situation in which there are no limitations or restrictions on the amount of time available to complete a task or activity.

Ví dụ Thực tế với 'No time constraints'

  • "The project team was fortunate to have no time constraints, allowing them to focus on quality."

    "Nhóm dự án may mắn không có bất kỳ ràng buộc nào về thời gian, cho phép họ tập trung vào chất lượng."

  • "With no time constraints, we can explore all possible solutions."

    "Không bị hạn chế về thời gian, chúng ta có thể khám phá tất cả các giải pháp khả thi."

  • "The artist worked on the sculpture with no time constraints, resulting in a masterpiece."

    "Người nghệ sĩ làm việc trên tác phẩm điêu khắc mà không bị ràng buộc về thời gian, tạo ra một kiệt tác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'No time constraints'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unlimited time(thời gian không giới hạn)
ample time(đủ thời gian) flexible deadlines(thời hạn linh hoạt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

deadline(thời hạn)
schedule(lịch trình)
project management(quản lý dự án)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý thời gian Kinh doanh Hoạt động

Ghi chú Cách dùng 'No time constraints'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch và các tình huống mà thời gian là một yếu tố quan trọng. Nó ngụ ý rằng bạn có thể làm việc một cách thoải mái mà không cần lo lắng về việc đáp ứng thời hạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'No time constraints'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)