no time constraints
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'No time constraints'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tình huống mà không có giới hạn hoặc hạn chế nào về lượng thời gian có sẵn để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
Definition (English Meaning)
A situation in which there are no limitations or restrictions on the amount of time available to complete a task or activity.
Ví dụ Thực tế với 'No time constraints'
-
"The project team was fortunate to have no time constraints, allowing them to focus on quality."
"Nhóm dự án may mắn không có bất kỳ ràng buộc nào về thời gian, cho phép họ tập trung vào chất lượng."
-
"With no time constraints, we can explore all possible solutions."
"Không bị hạn chế về thời gian, chúng ta có thể khám phá tất cả các giải pháp khả thi."
-
"The artist worked on the sculpture with no time constraints, resulting in a masterpiece."
"Người nghệ sĩ làm việc trên tác phẩm điêu khắc mà không bị ràng buộc về thời gian, tạo ra một kiệt tác."
Từ loại & Từ liên quan của 'No time constraints'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: constraints
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'No time constraints'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, lập kế hoạch và các tình huống mà thời gian là một yếu tố quan trọng. Nó ngụ ý rằng bạn có thể làm việc một cách thoải mái mà không cần lo lắng về việc đáp ứng thời hạn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'No time constraints'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.