time restriction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limitation or constraint on the amount of time allowed or available for something.
Vietnamese Meaning
Sự hạn chế hoặc giới hạn về lượng thời gian được phép hoặc có sẵn cho một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a time restriction on how long you can use the computer."
"Có một giới hạn thời gian về việc bạn có thể sử dụng máy tính trong bao lâu."
-
"Due to the time restriction, we need to prioritize the most important tasks."
"Do giới hạn thời gian, chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng nhất."
-
"The judge imposed a time restriction on the defendant's testimony."
"Thẩm phán đã áp đặt một giới hạn thời gian đối với lời khai của bị cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | thời gian |
| Verb | time | định thời gian |
| Adjective | timeless | vượt thời gian |
| Noun | restriction | sự hạn chế |
| Verb | restrict | hạn chế |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý dự án, luật pháp, hoặc bất kỳ tình huống nào mà thời gian là một yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng có một giới hạn cụ thể về thời gian và cần phải tuân thủ. So với 'time limit', 'time restriction' có thể mang ý nghĩa về một sự kiểm soát chặt chẽ hơn hoặc những quy tắc cụ thể hơn liên quan đến việc sử dụng thời gian.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì bị hạn chế, ví dụ: 'a time restriction on access'. 'of' thường được dùng để chỉ tính chất của sự hạn chế, ví dụ: 'a time restriction of 30 minutes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict time restriction (hạn chế thời gian nghiêm ngặt)
-
tight tight time restriction (hạn chế thời gian chặt chẽ)
-
severe severe time restriction (hạn chế thời gian khắc nghiệt)
-
impose impose a time restriction (áp đặt một hạn chế thời gian)
-
lift lift a time restriction (gỡ bỏ một hạn chế thời gian)
-
have have a time restriction (có một hạn chế thời gian)
Idioms
-
pressed for time
không có nhiều thời gian, bị gấp rút về thời gian
"I'm pressed for time, so let's make this meeting short."
(Tôi không có nhiều thời gian, vì vậy hãy họp nhanh thôi.)
-
running out of time
sắp hết thời gian
"We're running out of time to finish this project."
(Chúng ta sắp hết thời gian để hoàn thành dự án này rồi.)
-
in the nick of time
vừa kịp lúc
"The ambulance arrived in the nick of time."
(Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time restriction
noun phraseSự hạn chế hoặc giới hạn về lượng thời gian được phép hoặc có sẵn cho một việc gì đó.
"There is a time restriction on how long you can use the computer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time restriction".
