(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ time restriction
B2

time restriction

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn thời gian hạn chế về thời gian ràng buộc thời gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Time restriction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự hạn chế hoặc giới hạn về lượng thời gian được phép hoặc có sẵn cho một việc gì đó.

Definition (English Meaning)

A limitation or constraint on the amount of time allowed or available for something.

Ví dụ Thực tế với 'Time restriction'

  • "There is a time restriction on how long you can use the computer."

    "Có một giới hạn thời gian về việc bạn có thể sử dụng máy tính trong bao lâu."

  • "Due to the time restriction, we need to prioritize the most important tasks."

    "Do giới hạn thời gian, chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng nhất."

  • "The judge imposed a time restriction on the defendant's testimony."

    "Thẩm phán đã áp đặt một giới hạn thời gian đối với lời khai của bị cáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Time restriction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

time limit(giới hạn thời gian)
deadline(thời hạn chót)
time constraint(ràng buộc về thời gian)

Trái nghĩa (Antonyms)

unlimited time(thời gian không giới hạn)
no time limit(không giới hạn thời gian)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý thời gian Luật pháp Dự án

Ghi chú Cách dùng 'Time restriction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý dự án, luật pháp, hoặc bất kỳ tình huống nào mà thời gian là một yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng có một giới hạn cụ thể về thời gian và cần phải tuân thủ. So với 'time limit', 'time restriction' có thể mang ý nghĩa về một sự kiểm soát chặt chẽ hơn hoặc những quy tắc cụ thể hơn liên quan đến việc sử dụng thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'on' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì bị hạn chế, ví dụ: 'a time restriction on access'. 'of' thường được dùng để chỉ tính chất của sự hạn chế, ví dụ: 'a time restriction of 30 minutes'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Time restriction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)