(Top Banner Ad)
well-timed
B2
adjective B2 General

well-timed

UK: /ˌwelˈtaɪmd/ • US: /ˌwelˈtaɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

đúng lúc hợp thời cơ đúng thời điểm chọn thời điểm tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening at the most suitable time; opportune

Vietnamese Meaning

xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất; đúng lúc, hợp thời cơ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The well-timed intervention prevented a major crisis."

    "Sự can thiệp đúng lúc đã ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn."

  • "The comedian delivered a well-timed joke that had the audience roaring with laughter."

    "Diễn viên hài tung ra một câu nói đùa đúng lúc khiến khán giả cười ồ lên."

  • "Her well-timed resignation allowed her to pursue other opportunities."

    "Việc cô ấy từ chức đúng lúc cho phép cô ấy theo đuổi những cơ hội khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well Tốt, đúng đắn, khéo léo
Noun time Thời gian, thời điểm
Verb time Hẹn giờ, định giờ, căn thời gian
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Noun timing Sự căn thời gian, sự định giờ
Adjective ill-timed Không đúng lúc, sai thời điểm (trái nghĩa của well-timed)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Proto-Germanic
*wela
Proto-Indo-European
*wel-
Old English
tīma
Modern English (compound)
well-timed

Thời điểm vàng

Từ 'well-timed' là một tính từ ghép, kết hợp từ trạng từ 'well' (nghĩa là 'tốt, đúng đắn, phù hợp') và quá khứ phân từ 'timed' (nghĩa là 'được sắp xếp thời gian'). Nó diễn tả một hành động, sự kiện hay lời nói xảy ra vào đúng lúc, đúng thời điểm quan trọng, mang lại hiệu quả cao hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Nguồn gốc của 'well' có từ tiếng Anh cổ 'wel' (tốt), trong khi 'timed' bắt nguồn từ danh từ 'time' (thời gian) trong tiếng Anh cổ 'tīma'. 'Well-timed' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn khoảnh khắc thích hợp để hành động, thường xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'well-timed' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện hoặc quyết định xảy ra đúng thời điểm cần thiết để đạt được hiệu quả tối đa. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và hiệu quả của thời điểm được lựa chọn. Khác với 'timely' (kịp thời) có nghĩa là xảy ra đúng lúc để đáp ứng một nhu cầu hoặc ngăn chặn một vấn đề, 'well-timed' tập trung vào việc tạo ra tác động tích cực và tối ưu hóa kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động/Quyết định
  • intervention a well-timed intervention
    (một sự can thiệp đúng lúc)
  • decision a well-timed decision
    (một quyết định kịp thời)
  • move a well-timed move
    (một bước đi đúng lúc)
  • action a well-timed action
    (một hành động kịp thời)
Lời nói/Ý kiến
  • remark a well-timed remark
    (một nhận xét đúng lúc)
  • comment a well-timed comment
    (một bình luận khéo léo, đúng thời điểm)
  • word a well-timed word
    (một lời nói kịp thời)
Sự kiện/Thể thao
  • strike a well-timed strike
    (một đòn tấn công đúng lúc)
  • pass a well-timed pass
    (một đường chuyền bóng đúng lúc (trong thể thao))
  • goal a well-timed goal
    (một bàn thắng đúng thời điểm (thường là quan trọng))

Idioms

  • A well-timed arrival

    Sự có mặt đúng lúc

    "Her well-timed arrival prevented a major argument."

    (Sự có mặt đúng lúc của cô ấy đã ngăn chặn một cuộc cãi vã lớn.)

  • A well-timed joke/quip

    Một câu đùa/châm biếm đúng lúc

    "His well-timed joke lightened the mood during the tense meeting."

    (Câu đùa đúng lúc của anh ấy đã làm không khí bớt căng thẳng trong cuộc họp.)

  • To make a well-timed exit

    Rút lui/rời đi đúng lúc

    "Seeing the tension rise, he made a well-timed exit."

    (Thấy căng thẳng gia tăng, anh ấy đã rút lui đúng lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-timed

adjective
Lật mặt

xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất; đúng lúc, hợp thời cơ

"The well-timed intervention prevented a major crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be launching a well-timed marketing campaign next quarter.
Công ty sẽ triển khai một chiến dịch marketing đúng thời điểm vào quý tới.
Phủ định
The government won't be announcing the well-timed economic stimulus package next week.
Chính phủ sẽ không công bố gói kích thích kinh tế đúng thời điểm vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the athlete be making a well-timed comeback at the next Olympics?
Liệu vận động viên có thực hiện một sự trở lại đúng thời điểm tại Thế vận hội tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-timed".

Thời điểm là tất cả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, chính trị, thể thao và hài kịch, khái niệm 'timing is everything' (thời điểm là tất cả) rất quan trọng. Một hành động, lời nói, hoặc sự kiện dù tốt đến mấy nhưng nếu không xảy ra đúng lúc thì có thể mất đi giá trị hoặc thậm chí gây tác dụng ngược. 'Well-timed' chính là cách diễn tả sự thành công trong việc 'căn' được thời điểm vàng này.

Nắm bắt cơ hội

'Well-timed' thường gắn liền với khả năng nắm bắt cơ hội. Một cơ hội chỉ thực sự có giá trị nếu được nhận diện và tận dụng vào đúng thời điểm. Khả năng đưa ra một quyết định hoặc hành động 'well-timed' thường được xem là dấu hiệu của sự thông minh, nhạy bén và kinh nghiệm. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc không chỉ hành động mà còn hành động vào đúng khoảnh khắc then chốt.