well-timed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happening at the most suitable time; opportune
Vietnamese Meaning
xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất; đúng lúc, hợp thời cơ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The well-timed intervention prevented a major crisis."
"Sự can thiệp đúng lúc đã ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn."
-
"The comedian delivered a well-timed joke that had the audience roaring with laughter."
"Diễn viên hài tung ra một câu nói đùa đúng lúc khiến khán giả cười ồ lên."
-
"Her well-timed resignation allowed her to pursue other opportunities."
"Việc cô ấy từ chức đúng lúc cho phép cô ấy theo đuổi những cơ hội khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'well-timed' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện hoặc quyết định xảy ra đúng thời điểm cần thiết để đạt được hiệu quả tối đa. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và hiệu quả của thời điểm được lựa chọn. Khác với 'timely' (kịp thời) có nghĩa là xảy ra đúng lúc để đáp ứng một nhu cầu hoặc ngăn chặn một vấn đề, 'well-timed' tập trung vào việc tạo ra tác động tích cực và tối ưu hóa kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intervention a well-timed intervention (một sự can thiệp đúng lúc)
-
decision a well-timed decision (một quyết định kịp thời)
-
move a well-timed move (một bước đi đúng lúc)
-
action a well-timed action (một hành động kịp thời)
-
remark a well-timed remark (một nhận xét đúng lúc)
-
comment a well-timed comment (một bình luận khéo léo, đúng thời điểm)
-
word a well-timed word (một lời nói kịp thời)
-
strike a well-timed strike (một đòn tấn công đúng lúc)
-
pass a well-timed pass (một đường chuyền bóng đúng lúc (trong thể thao))
-
goal a well-timed goal (một bàn thắng đúng thời điểm (thường là quan trọng))
Idioms
-
A well-timed arrival
Sự có mặt đúng lúc
"Her well-timed arrival prevented a major argument."
(Sự có mặt đúng lúc của cô ấy đã ngăn chặn một cuộc cãi vã lớn.)
-
A well-timed joke/quip
Một câu đùa/châm biếm đúng lúc
"His well-timed joke lightened the mood during the tense meeting."
(Câu đùa đúng lúc của anh ấy đã làm không khí bớt căng thẳng trong cuộc họp.)
-
To make a well-timed exit
Rút lui/rời đi đúng lúc
"Seeing the tension rise, he made a well-timed exit."
(Thấy căng thẳng gia tăng, anh ấy đã rút lui đúng lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-timed
adjectivexảy ra vào thời điểm thích hợp nhất; đúng lúc, hợp thời cơ
"The well-timed intervention prevented a major crisis."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be launching a well-timed marketing campaign next quarter. |
Công ty sẽ triển khai một chiến dịch marketing đúng thời điểm vào quý tới. |
| Phủ định | The government won't be announcing the well-timed economic stimulus package next week. |
Chính phủ sẽ không công bố gói kích thích kinh tế đúng thời điểm vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the athlete be making a well-timed comeback at the next Olympics? |
Liệu vận động viên có thực hiện một sự trở lại đúng thời điểm tại Thế vận hội tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-timed".
