(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stopwatch
B1

stopwatch

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ bấm giờ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stopwatch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồng hồ bấm giờ, dùng để đo thời gian trôi qua một cách chính xác, đặc biệt trong các cuộc thi.

Definition (English Meaning)

A watch with a mechanism for starting and stopping the hands, used especially for timing races.

Ví dụ Thực tế với 'Stopwatch'

  • "The coach used a stopwatch to time the runners."

    "Huấn luyện viên đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian của các vận động viên chạy."

  • "He clicked the stopwatch as the runner crossed the finish line."

    "Anh ấy bấm đồng hồ bấm giờ khi vận động viên chạy băng qua vạch đích."

  • "The scientist used a stopwatch to measure the reaction time."

    "Nhà khoa học đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian phản ứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stopwatch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stopwatch
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

timer(thiết bị hẹn giờ (có thể không có chức năng bấm giờ thủ công))
chronometer(máy đo thời gian (độ chính xác cao, thường dùng trong hàng hải))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Đo lường thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Stopwatch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Stopwatch là một loại đồng hồ đặc biệt được thiết kế để đo khoảng thời gian giữa thời điểm bắt đầu và kết thúc một sự kiện. Nó khác với đồng hồ thông thường ở chỗ nó có thể được dừng và khởi động lại để tính thời gian trôi qua. Thường được sử dụng trong thể thao, khoa học và các ứng dụng khác đòi hỏi độ chính xác cao về thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

'with' dùng để chỉ đặc tính hoặc chức năng của stopwatch: a stopwatch *with* a digital display. 'on' dùng để chỉ vị trí stopwatch được đặt: The coach kept a stopwatch *on* his wrist.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stopwatch'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach used a stopwatch to time the runners.
Huấn luyện viên đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để tính thời gian của các vận động viên.
Phủ định
I don't need a stopwatch for this simple task.
Tôi không cần đồng hồ bấm giờ cho nhiệm vụ đơn giản này.
Nghi vấn
Did you remember to bring the stopwatches for the race?
Bạn có nhớ mang đồng hồ bấm giờ cho cuộc đua không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach has a stopwatch for timing the runners.
Huấn luyện viên có một chiếc đồng hồ bấm giờ để tính thời gian cho các vận động viên.
Phủ định
He doesn't need a stopwatch because the electronic timer is working.
Anh ấy không cần đồng hồ bấm giờ vì bộ hẹn giờ điện tử đang hoạt động.
Nghi vấn
Do you need a stopwatch for this experiment?
Bạn có cần đồng hồ bấm giờ cho thí nghiệm này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)