(Top Banner Ad)
stopwatch
B1
noun B1 Thể thao, Đo lường thời gian

stopwatch

UK: /ˈstɒpwɒtʃ/ • US: /ˈstɑːpwɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ bấm giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A watch with a mechanism for starting and stopping the hands, used especially for timing races.

Vietnamese Meaning

Đồng hồ bấm giờ, dùng để đo thời gian trôi qua một cách chính xác, đặc biệt trong các cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach used a stopwatch to time the runners."

    "Huấn luyện viên đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian của các vận động viên chạy."

  • "He clicked the stopwatch as the runner crossed the finish line."

    "Anh ấy bấm đồng hồ bấm giờ khi vận động viên chạy băng qua vạch đích."

  • "The scientist used a stopwatch to measure the reaction time."

    "Nhà khoa học đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngừng lại
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Verb watch theo dõi, xem xét (thường là để canh giờ)
Noun watch đồng hồ đeo tay/bỏ túi; sự canh gác
Noun timer thiết bị bấm giờ/hẹn giờ; người bấm giờ
Noun timekeeper người bấm giờ/ghi giờ (trong thi đấu, sự kiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đo lường thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian
Old English
wæccan
English (19th Century)
stop-watch

Nguồn gốc tên gọi

Từ "stopwatch" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ động từ "stop" (dừng lại) và danh từ "watch" (đồng hồ). Cái tên này mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc đồng hồ có thể "dừng" lại để đo khoảng thời gian chính xác, sau đó lại "chạy" tiếp hoặc "đặt lại" (reset) để đo các khoảng thời gian khác nhau.

Usage Note

Stopwatch là một loại đồng hồ đặc biệt được thiết kế để đo khoảng thời gian giữa thời điểm bắt đầu và kết thúc một sự kiện. Nó khác với đồng hồ thông thường ở chỗ nó có thể được dừng và khởi động lại để tính thời gian trôi qua. Thường được sử dụng trong thể thao, khoa học và các ứng dụng khác đòi hỏi độ chính xác cao về thời gian.

Prepositions

with on

'with' dùng để chỉ đặc tính hoặc chức năng của stopwatch: a stopwatch *with* a digital display. 'on' dùng để chỉ vị trí stopwatch được đặt: The coach kept a stopwatch *on* his wrist.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stopwatch
  • digital digital stopwatch
    (đồng hồ bấm giờ điện tử)
  • manual manual stopwatch
    (đồng hồ bấm giờ thủ công/cơ học)
  • precision precision stopwatch
    (đồng hồ bấm giờ chính xác cao)
  • official official stopwatch
    (đồng hồ bấm giờ chính thức (trong thi đấu))
  • handheld handheld stopwatch
    (đồng hồ bấm giờ cầm tay)
Verb + stopwatch
  • use use a stopwatch
    (sử dụng đồng hồ bấm giờ)
  • start start the stopwatch
    (khởi động/bấm bắt đầu đồng hồ bấm giờ)
  • stop stop the stopwatch
    (dừng/bấm dừng đồng hồ bấm giờ)
  • reset reset the stopwatch
    (đặt lại đồng hồ bấm giờ)
  • time time something with a stopwatch
    (bấm giờ/đo thời gian một việc gì đó bằng đồng hồ bấm giờ)
  • look at look at the stopwatch
    (nhìn vào đồng hồ bấm giờ)

Idioms

  • race against the stopwatch

    chạy đua với thời gian (để hoàn thành điều gì đó trong thời gian ngắn nhất có thể)

    "The athletes were racing against the stopwatch to set a new world record."

    (Các vận động viên đang chạy đua với đồng hồ bấm giờ để lập kỷ lục thế giới mới.)

  • with stopwatch precision

    với độ chính xác từng giây/rất chính xác (như được đo bằng đồng hồ bấm giờ)

    "The chef prepared the dish with stopwatch precision, ensuring every step was perfectly timed."

    (Đầu bếp chuẩn bị món ăn với độ chính xác từng giây, đảm bảo mọi công đoạn đều được tính giờ hoàn hảo.)

  • on the stopwatch

    theo kết quả đo bằng đồng hồ bấm giờ (ám chỉ kết quả chính thức hoặc thực tế)

    "His fastest lap time on the stopwatch was 1 minute 20 seconds."

    (Thời gian hoàn thành một vòng nhanh nhất của anh ấy theo đồng hồ bấm giờ là 1 phút 20 giây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopwatch

noun
Lật mặt

Đồng hồ bấm giờ, dùng để đo thời gian trôi qua một cách chính xác, đặc biệt trong các cuộc thi.

"The coach used a stopwatch to time the runners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach used a stopwatch to time the runners.
Huấn luyện viên đã sử dụng đồng hồ bấm giờ để tính thời gian của các vận động viên.
Phủ định
I don't need a stopwatch for this simple task.
Tôi không cần đồng hồ bấm giờ cho nhiệm vụ đơn giản này.
Nghi vấn
Did you remember to bring the stopwatches for the race?
Bạn có nhớ mang đồng hồ bấm giờ cho cuộc đua không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach has a stopwatch for timing the runners.
Huấn luyện viên có một chiếc đồng hồ bấm giờ để tính thời gian cho các vận động viên.
Phủ định
He doesn't need a stopwatch because the electronic timer is working.
Anh ấy không cần đồng hồ bấm giờ vì bộ hẹn giờ điện tử đang hoạt động.
Nghi vấn
Do you need a stopwatch for this experiment?
Bạn có cần đồng hồ bấm giờ cho thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopwatch".

Công cụ thể thao và khoa học

Đồng hồ bấm giờ là một công cụ không thể thiếu trong nhiều môn thể thao và thí nghiệm khoa học. Trong thể thao, nó giúp đo lường chính xác thành tích của vận động viên, từ đó thúc đẩy sự cạnh tranh công bằng và khả năng phá vỡ kỷ lục. Trong khoa học, nó đảm bảo tính chính xác khi đo lường thời gian phản ứng hoặc các quá trình kéo dài, góp phần vào việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy.

Biểu tượng của hiệu quả và áp lực thời gian

Ngoài chức năng thực tế, đồng hồ bấm giờ còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự hiệu quả, quản lý thời gian và năng suất. Hình ảnh một người nhìn vào đồng hồ bấm giờ thường gợi lên sự tập trung cao độ, áp lực về thời gian và mong muốn tối ưu hóa mọi khoảnh khắc, đặc biệt trong các môi trường đòi hỏi tốc độ và sự chính xác.