(Top Banner Ad)
egg timer
A2
noun A2 Đồ dùng nhà bếp

egg timer

UK: /ˈeɡ ˌtaɪmə(r)/ • US: /ˈeɡ ˌtaɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ hẹn giờ luộc trứng dụng cụ hẹn giờ luộc trứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A timer used for timing the boiling of eggs.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hẹn giờ dùng để đo thời gian luộc trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used an egg timer to make sure my boiled egg was perfectly soft."

    "Tôi đã dùng một cái đồng hồ hẹn giờ luộc trứng để đảm bảo trứng luộc của tôi được mềm hoàn hảo."

  • "She set the egg timer for three minutes."

    "Cô ấy đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng trong ba phút."

  • "The egg timer went off, signaling that the eggs were ready."

    "Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu báo hiệu trứng đã sẵn sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg trứng
Verb egg ném trứng (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun time thời gian; lần
Verb time định thời gian; bấm giờ; hẹn giờ
Noun timer đồng hồ bấm giờ; thiết bị hẹn giờ
Noun timing sự định thời gian; thời điểm
Adjective timeless vô tận; vượt thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
egg
Old English
tīma
Middle English
egg
Middle English
time
Modern English
egg
Modern English
timer
Modern English
egg timer

Nguồn gốc của 'egg timer'

Từ 'egg timer' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'egg' (trứng) và 'timer' (thiết bị hẹn giờ). 'Egg' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'egg', được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung đại. Trong khi đó, 'timer' bắt nguồn từ 'time' (thời gian), vốn có từ tiếng Anh cổ 'tīma', và được thêm hậu tố '-er' để chỉ vật hoặc người thực hiện hành động. Sự kết hợp này tạo ra một tên gọi trực quan cho một thiết bị chuyên dụng, giúp con người luộc trứng chính xác hơn mà không cần phải đoán mò.

Usage Note

Thường là một thiết bị nhỏ, cơ học hoặc điện tử, được đặt trong một khoảng thời gian cụ thể để đảm bảo trứng được luộc đến độ chín mong muốn (trứng lòng đào, trứng chín vừa, trứng chín kỹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + egg timer
  • set set the egg timer
    (đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng)
  • use use an egg timer
    (sử dụng đồng hồ hẹn giờ luộc trứng)
  • wind wind the egg timer
    (lên dây cót đồng hồ hẹn giờ luộc trứng (loại cơ học))
  • flip flip the egg timer
    (lật đồng hồ cát hẹn giờ luộc trứng)
Adjective + egg timer
  • digital a digital egg timer
    (một chiếc đồng hồ hẹn giờ luộc trứng điện tử)
  • sand a sand egg timer
    (một chiếc đồng hồ cát hẹn giờ luộc trứng)
  • mechanical a mechanical egg timer
    (một chiếc đồng hồ hẹn giờ luộc trứng cơ học)
  • small a small egg timer
    (một chiếc đồng hồ hẹn giờ luộc trứng nhỏ)
Egg timer + Verb
  • goes off The egg timer goes off
    (Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu (chuông/bíp))
  • rings The egg timer rings
    (Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng đổ chuông)
  • beeps The egg timer beeps
    (Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu bíp)

Idioms

  • Set the egg timer for X minutes.

    Đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng trong X phút.

    "She set the egg timer for five minutes to get a soft-boiled egg."

    (Cô ấy đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng trong năm phút để có một quả trứng lòng đào.)

  • Wait for the egg timer to go off.

    Đợi đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu.

    "Just wait for the egg timer to go off, and your eggs will be ready."

    (Cứ đợi đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu là trứng của bạn sẽ chín tới.)

  • The egg timer has run out.

    Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng đã hết giờ.

    "The egg timer has run out; the eggs are probably ready now."

    (Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng đã hết giờ; trứng có lẽ đã chín rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg timer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ hẹn giờ dùng để đo thời gian luộc trứng.

"I used an egg timer to make sure my boiled egg was perfectly soft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I set the egg timer before I started preparing the rest of the breakfast.
Tôi đặt hẹn giờ luộc trứng trước khi bắt đầu chuẩn bị phần còn lại của bữa sáng.
Phủ định
She didn't realize the eggs were hard-boiled until the egg timer rang.
Cô ấy không nhận ra trứng đã luộc chín kỹ cho đến khi chuông hẹn giờ luộc trứng reo.
Nghi vấn
Can you check the eggs after the egg timer rings to make sure they are cooked to my liking?
Bạn có thể kiểm tra trứng sau khi chuông hẹn giờ luộc trứng reo để đảm bảo chúng được nấu theo ý thích của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg timer".

Nghệ thuật luộc trứng hoàn hảo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc luộc trứng đến độ chín mong muốn (lòng đào, lòng đào vừa, chín tới) là một nghệ thuật nhỏ trong ẩm thực. Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng là công cụ không thể thiếu để đạt được độ chính xác này, đảm bảo mỗi bữa sáng đều có những quả trứng hoàn hảo theo ý thích. Nó giúp loại bỏ sự phỏng đoán và đảm bảo chất lượng món ăn.

Biểu tượng của sự đơn giản và tập trung

Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng, đặc biệt là loại cơ học hoặc đồng hồ cát, thường được coi là biểu tượng của một thiết bị đơn giản, chỉ phục vụ một mục đích duy nhất. Nó nhắc nhở chúng ta về việc tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể và kiên nhẫn chờ đợi kết quả, tránh bị phân tâm bởi các công nghệ phức tạp hơn, mang lại cảm giác hoài niệm về sự đơn giản trong nhà bếp.