(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ egg timer
A2

egg timer

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ hẹn giờ luộc trứng dụng cụ hẹn giờ luộc trứng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Egg timer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ hẹn giờ dùng để đo thời gian luộc trứng.

Definition (English Meaning)

A timer used for timing the boiling of eggs.

Ví dụ Thực tế với 'Egg timer'

  • "I used an egg timer to make sure my boiled egg was perfectly soft."

    "Tôi đã dùng một cái đồng hồ hẹn giờ luộc trứng để đảm bảo trứng luộc của tôi được mềm hoàn hảo."

  • "She set the egg timer for three minutes."

    "Cô ấy đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng trong ba phút."

  • "The egg timer went off, signaling that the eggs were ready."

    "Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu báo hiệu trứng đã sẵn sàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Egg timer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: egg timer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng nhà bếp

Ghi chú Cách dùng 'Egg timer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là một thiết bị nhỏ, cơ học hoặc điện tử, được đặt trong một khoảng thời gian cụ thể để đảm bảo trứng được luộc đến độ chín mong muốn (trứng lòng đào, trứng chín vừa, trứng chín kỹ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Egg timer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)