egg timer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ hẹn giờ dùng để đo thời gian luộc trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used an egg timer to make sure my boiled egg was perfectly soft."
"Tôi đã dùng một cái đồng hồ hẹn giờ luộc trứng để đảm bảo trứng luộc của tôi được mềm hoàn hảo."
-
"She set the egg timer for three minutes."
"Cô ấy đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng trong ba phút."
-
"The egg timer went off, signaling that the eggs were ready."
"Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu báo hiệu trứng đã sẵn sàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một thiết bị nhỏ, cơ học hoặc điện tử, được đặt trong một khoảng thời gian cụ thể để đảm bảo trứng được luộc đến độ chín mong muốn (trứng lòng đào, trứng chín vừa, trứng chín kỹ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set the egg timer (đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng)
-
use use an egg timer (sử dụng đồng hồ hẹn giờ luộc trứng)
-
wind wind the egg timer (lên dây cót đồng hồ hẹn giờ luộc trứng (loại cơ học))
-
flip flip the egg timer (lật đồng hồ cát hẹn giờ luộc trứng)
-
digital a digital egg timer (một chiếc đồng hồ hẹn giờ luộc trứng điện tử)
-
sand a sand egg timer (một chiếc đồng hồ cát hẹn giờ luộc trứng)
-
mechanical a mechanical egg timer (một chiếc đồng hồ hẹn giờ luộc trứng cơ học)
-
small a small egg timer (một chiếc đồng hồ hẹn giờ luộc trứng nhỏ)
-
goes off The egg timer goes off (Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu (chuông/bíp))
-
rings The egg timer rings (Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng đổ chuông)
-
beeps The egg timer beeps (Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu bíp)
Idioms
-
Set the egg timer for X minutes.
Đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng trong X phút.
"She set the egg timer for five minutes to get a soft-boiled egg."
(Cô ấy đặt đồng hồ hẹn giờ luộc trứng trong năm phút để có một quả trứng lòng đào.)
-
Wait for the egg timer to go off.
Đợi đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu.
"Just wait for the egg timer to go off, and your eggs will be ready."
(Cứ đợi đồng hồ hẹn giờ luộc trứng kêu là trứng của bạn sẽ chín tới.)
-
The egg timer has run out.
Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng đã hết giờ.
"The egg timer has run out; the eggs are probably ready now."
(Đồng hồ hẹn giờ luộc trứng đã hết giờ; trứng có lẽ đã chín rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
egg timer
nounMột dụng cụ hẹn giờ dùng để đo thời gian luộc trứng.
"I used an egg timer to make sure my boiled egg was perfectly soft."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I set the egg timer before I started preparing the rest of the breakfast. |
Tôi đặt hẹn giờ luộc trứng trước khi bắt đầu chuẩn bị phần còn lại của bữa sáng. |
| Phủ định | She didn't realize the eggs were hard-boiled until the egg timer rang. |
Cô ấy không nhận ra trứng đã luộc chín kỹ cho đến khi chuông hẹn giờ luộc trứng reo. |
| Nghi vấn | Can you check the eggs after the egg timer rings to make sure they are cooked to my liking? |
Bạn có thể kiểm tra trứng sau khi chuông hẹn giờ luộc trứng reo để đảm bảo chúng được nấu theo ý thích của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg timer".
