alarm clock
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alarm clock'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đồng hồ báo thức, một loại đồng hồ phát ra tiếng ồn vào một thời điểm đã định để đánh thức bạn.
Ví dụ Thực tế với 'Alarm clock'
-
"I set the alarm clock for 6 AM."
"Tôi đặt đồng hồ báo thức vào 6 giờ sáng."
-
"She smashed the alarm clock when it went off."
"Cô ấy đập vỡ cái đồng hồ báo thức khi nó reo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Alarm clock'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: alarm clock
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Alarm clock'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'alarm clock' thường chỉ một thiết bị độc lập được thiết kế riêng cho mục đích báo thức. Tuy nhiên, ngày nay, chức năng báo thức có thể được tìm thấy trên nhiều thiết bị khác như điện thoại thông minh (smartphone), đồng hồ thông minh (smartwatch) và các thiết bị gia dụng thông minh khác. Sự khác biệt chính là 'alarm clock' thường nhấn mạnh tính đơn chức năng và tính độc lập, trong khi các thiết bị khác tích hợp chức năng báo thức như một tính năng bổ sung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Alarm clock'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long night, the alarm clock, a necessary evil, jolted me awake.
|
Sau một đêm dài, chiếc đồng hồ báo thức, một thứ cần thiết nhưng khó chịu, đánh thức tôi. |
| Phủ định |
Unlike my brother, who jumps out of bed immediately, I don't respond to the alarm clock, no matter how loud it is.
|
Không giống như anh trai tôi, người bật dậy khỏi giường ngay lập tức, tôi không phản ứng với đồng hồ báo thức, dù nó có kêu to đến đâu. |
| Nghi vấn |
Sarah, did you remember to set your alarm clock, or will you be late for the meeting?
|
Sarah, bạn có nhớ đặt đồng hồ báo thức không, hay bạn sẽ bị trễ cuộc họp? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had set my alarm clock, I would have woken up on time.
|
Nếu tôi đã đặt đồng hồ báo thức, tôi đã thức dậy đúng giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't bought an alarm clock, she might not have made it to the airport.
|
Nếu cô ấy không mua đồng hồ báo thức, có lẽ cô ấy đã không đến được sân bay. |
| Nghi vấn |
Would he have been late if his alarm clock hadn't gone off?
|
Liệu anh ấy có bị muộn nếu đồng hồ báo thức của anh ấy không kêu? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a loud alarm clock on her nightstand.
|
Cô ấy có một chiếc đồng hồ báo thức ồn ào trên tủ đầu giường. |
| Phủ định |
Does she not have an alarm clock?
|
Cô ấy không có đồng hồ báo thức sao? |
| Nghi vấn |
Do you need an alarm clock to wake up?
|
Bạn có cần đồng hồ báo thức để thức dậy không? |