(Top Banner Ad)
alarm clock
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

alarm clock

UK: /əˈlɑːm klɒk/ • US: /əˈlɑːrm klɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ báo thức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clock that makes a noise at a set time to wake you up.

Vietnamese Meaning

Đồng hồ báo thức, một loại đồng hồ phát ra tiếng ồn vào một thời điểm đã định để đánh thức bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I set the alarm clock for 6 AM."

    "Tôi đặt đồng hồ báo thức vào 6 giờ sáng."

  • "She smashed the alarm clock when it went off."

    "Cô ấy đập vỡ cái đồng hồ báo thức khi nó reo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alarm sự báo động, chuông báo thức
Verb alarm làm cho hoảng sợ, báo động
Adjective alarming đáng báo động, gây lo ngại
Adverb alarmingly một cách đáng báo động

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma ('arms, weapons')
Old Italian
all'arme ('to the arms!')
Old French
alarme
Middle English
alarme
Modern English
alarm + clock

Tiếng Hô 'Vào Trận!'

Từ 'alarm' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Ý cổ 'all'arme!', có nghĩa là 'Vào vị trí chiến đấu!'. Đây là tiếng hô cảnh báo cho binh lính chộp lấy vũ khí và chuẩn bị cho một cuộc tấn công bất ngờ. Dần dần, từ này mang nghĩa chỉ bất kỳ cảnh báo nguy hiểm nào, và cuối cùng là âm thanh đánh thức chúng ta mỗi sáng.

Usage Note

Thuật ngữ 'alarm clock' thường chỉ một thiết bị độc lập được thiết kế riêng cho mục đích báo thức. Tuy nhiên, ngày nay, chức năng báo thức có thể được tìm thấy trên nhiều thiết bị khác như điện thoại thông minh (smartphone), đồng hồ thông minh (smartwatch) và các thiết bị gia dụng thông minh khác. Sự khác biệt chính là 'alarm clock' thường nhấn mạnh tính đơn chức năng và tính độc lập, trong khi các thiết bị khác tích hợp chức năng báo thức như một tính năng bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alarm clock
  • set the alarm clock for 6 AM
    (đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng)
  • turn off / switch off the alarm clock
    (tắt đồng hồ báo thức)
  • hit / press the snooze button on the alarm clock
    (nhấn nút báo lại trên đồng hồ báo thức)
  • sleep through the alarm clock
    (ngủ quên dù báo thức kêu)
Adjective + alarm clock
  • digital alarm clock
    (đồng hồ báo thức điện tử)
  • analogue alarm clock
    (đồng hồ báo thức kim)
  • loud / annoying alarm clock
    (đồng hồ báo thức ồn ào / phiền phức)
alarm clock + Verb
  • goes off / rings The alarm clock...
    (Đồng hồ báo thức reo/đổ chuông)
  • woke me up The alarm clock...
    (Đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi dậy)

Idioms

  • set alarm bells ringing

    Gây ra sự lo lắng hoặc nghi ngờ; làm cho ai đó cảm thấy có điều gì đó không ổn.

    "His sudden disappearance set alarm bells ringing among his friends and family."

    (Sự biến mất đột ngột của anh ấy đã gióng lên hồi chuông cảnh báo trong bạn bè và gia đình anh.)

  • a false alarm

    Một cảnh báo về một điều gì đó nguy hiểm nhưng cuối cùng lại không có gì xảy ra.

    "The fire trucks arrived, but it was just a false alarm caused by someone burning toast."

    (Xe cứu hỏa đã đến, nhưng đó chỉ là một báo động giả do ai đó làm cháy bánh mì nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alarm clock

danh từ
Lật mặt

Đồng hồ báo thức, một loại đồng hồ phát ra tiếng ồn vào một thời điểm đã định để đánh thức bạn.

"I set the alarm clock for 6 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long night, the alarm clock, a necessary evil, jolted me awake.
Sau một đêm dài, chiếc đồng hồ báo thức, một thứ cần thiết nhưng khó chịu, đánh thức tôi.
Phủ định
Unlike my brother, who jumps out of bed immediately, I don't respond to the alarm clock, no matter how loud it is.
Không giống như anh trai tôi, người bật dậy khỏi giường ngay lập tức, tôi không phản ứng với đồng hồ báo thức, dù nó có kêu to đến đâu.
Nghi vấn
Sarah, did you remember to set your alarm clock, or will you be late for the meeting?
Sarah, bạn có nhớ đặt đồng hồ báo thức không, hay bạn sẽ bị trễ cuộc họp?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had set my alarm clock, I would have woken up on time.
Nếu tôi đã đặt đồng hồ báo thức, tôi đã thức dậy đúng giờ.
Phủ định
If she hadn't bought an alarm clock, she might not have made it to the airport.
Nếu cô ấy không mua đồng hồ báo thức, có lẽ cô ấy đã không đến được sân bay.
Nghi vấn
Would he have been late if his alarm clock hadn't gone off?
Liệu anh ấy có bị muộn nếu đồng hồ báo thức của anh ấy không kêu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a loud alarm clock on her nightstand.
Cô ấy có một chiếc đồng hồ báo thức ồn ào trên tủ đầu giường.
Phủ định
Does she not have an alarm clock?
Cô ấy không có đồng hồ báo thức sao?
Nghi vấn
Do you need an alarm clock to wake up?
Bạn có cần đồng hồ báo thức để thức dậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm clock".

Cuộc chiến với nút 'Snooze'

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhấn nút 'snooze' (báo lại) liên tục là một nghi thức buổi sáng phổ biến. Mặc dù ngủ thêm vài phút có vẻ dễ chịu, nhiều chuyên gia về giấc ngủ cho rằng thói quen này có thể làm rối loạn chu kỳ giấc ngủ của bạn và khiến bạn cảm thấy uể oải hơn trong suốt cả ngày.

Sự thoái trào của đồng hồ báo thức?

Với sự trỗi dậy của điện thoại thông minh, đồng hồ báo thức vật lý truyền thống đã trở nên ít phổ biến hơn, đặc biệt là trong giới trẻ. Hầu hết mọi người hiện nay đều dựa vào chức năng báo thức trên điện thoại, vốn cung cấp nhiều tùy chỉnh hơn như chọn bài hát yêu thích hoặc đặt nhiều báo thức cùng lúc.