alarm clock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồng hồ báo thức, một loại đồng hồ phát ra tiếng ồn vào một thời điểm đã định để đánh thức bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I set the alarm clock for 6 AM."
"Tôi đặt đồng hồ báo thức vào 6 giờ sáng."
-
"She smashed the alarm clock when it went off."
"Cô ấy đập vỡ cái đồng hồ báo thức khi nó reo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alarm | sự báo động, chuông báo thức |
| Verb | alarm | làm cho hoảng sợ, báo động |
| Adjective | alarming | đáng báo động, gây lo ngại |
| Adverb | alarmingly | một cách đáng báo động |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'alarm clock' thường chỉ một thiết bị độc lập được thiết kế riêng cho mục đích báo thức. Tuy nhiên, ngày nay, chức năng báo thức có thể được tìm thấy trên nhiều thiết bị khác như điện thoại thông minh (smartphone), đồng hồ thông minh (smartwatch) và các thiết bị gia dụng thông minh khác. Sự khác biệt chính là 'alarm clock' thường nhấn mạnh tính đơn chức năng và tính độc lập, trong khi các thiết bị khác tích hợp chức năng báo thức như một tính năng bổ sung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set the alarm clock for 6 AM (đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng)
-
turn off / switch off the alarm clock (tắt đồng hồ báo thức)
-
hit / press the snooze button on the alarm clock (nhấn nút báo lại trên đồng hồ báo thức)
-
sleep through the alarm clock (ngủ quên dù báo thức kêu)
-
digital alarm clock (đồng hồ báo thức điện tử)
-
analogue alarm clock (đồng hồ báo thức kim)
-
loud / annoying alarm clock (đồng hồ báo thức ồn ào / phiền phức)
-
goes off / rings The alarm clock... (Đồng hồ báo thức reo/đổ chuông)
-
woke me up The alarm clock... (Đồng hồ báo thức đã đánh thức tôi dậy)
Idioms
-
set alarm bells ringing
Gây ra sự lo lắng hoặc nghi ngờ; làm cho ai đó cảm thấy có điều gì đó không ổn.
"His sudden disappearance set alarm bells ringing among his friends and family."
(Sự biến mất đột ngột của anh ấy đã gióng lên hồi chuông cảnh báo trong bạn bè và gia đình anh.)
-
a false alarm
Một cảnh báo về một điều gì đó nguy hiểm nhưng cuối cùng lại không có gì xảy ra.
"The fire trucks arrived, but it was just a false alarm caused by someone burning toast."
(Xe cứu hỏa đã đến, nhưng đó chỉ là một báo động giả do ai đó làm cháy bánh mì nướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alarm clock
danh từĐồng hồ báo thức, một loại đồng hồ phát ra tiếng ồn vào một thời điểm đã định để đánh thức bạn.
"I set the alarm clock for 6 AM."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long night, the alarm clock, a necessary evil, jolted me awake. |
Sau một đêm dài, chiếc đồng hồ báo thức, một thứ cần thiết nhưng khó chịu, đánh thức tôi. |
| Phủ định | Unlike my brother, who jumps out of bed immediately, I don't respond to the alarm clock, no matter how loud it is. |
Không giống như anh trai tôi, người bật dậy khỏi giường ngay lập tức, tôi không phản ứng với đồng hồ báo thức, dù nó có kêu to đến đâu. |
| Nghi vấn | Sarah, did you remember to set your alarm clock, or will you be late for the meeting? |
Sarah, bạn có nhớ đặt đồng hồ báo thức không, hay bạn sẽ bị trễ cuộc họp? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had set my alarm clock, I would have woken up on time. |
Nếu tôi đã đặt đồng hồ báo thức, tôi đã thức dậy đúng giờ. |
| Phủ định | If she hadn't bought an alarm clock, she might not have made it to the airport. |
Nếu cô ấy không mua đồng hồ báo thức, có lẽ cô ấy đã không đến được sân bay. |
| Nghi vấn | Would he have been late if his alarm clock hadn't gone off? |
Liệu anh ấy có bị muộn nếu đồng hồ báo thức của anh ấy không kêu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a loud alarm clock on her nightstand. |
Cô ấy có một chiếc đồng hồ báo thức ồn ào trên tủ đầu giường. |
| Phủ định | Does she not have an alarm clock? |
Cô ấy không có đồng hồ báo thức sao? |
| Nghi vấn | Do you need an alarm clock to wake up? |
Bạn có cần đồng hồ báo thức để thức dậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm clock".
