tingling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cảm giác nhột nhạt, râm ran, như bị kim châm nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt a tingling in my fingertips."
"Tôi cảm thấy một sự râm ran ở đầu ngón tay."
-
"The cold air made my skin feel tingling."
"Không khí lạnh làm da tôi cảm thấy râm ran."
-
"A tingling sensation spread through my body."
"Một cảm giác râm ran lan tỏa khắp cơ thể tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tingle | Có cảm giác ngứa ran, tê nhẹ; làm ai đó cảm thấy ngứa ran/phấn khích (e.g., The cold air made my skin tingle.) |
| Noun | tingle | Cảm giác ngứa ran, tê nhẹ; sự phấn khích (e.g., I felt a tingle of excitement.) |
| Adjective | tingly | Gây cảm giác ngứa ran, tê nhẹ (e.g., a tingly sensation) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả cảm giác hơi ngứa, tê, hoặc râm ran trên da, có thể do nhiều nguyên nhân như sự thay đổi nhiệt độ, áp lực, hoặc do dây thần kinh bị kích thích. So với 'itching' (ngứa), 'tingling' mang tính chất nhẹ nhàng và thường thoáng qua hơn. So với 'numbness' (tê), 'tingling' vẫn còn cảm giác, không hoàn toàn mất cảm giác.
Prepositions
With: Diễn tả điều gì đó gây ra cảm giác râm ran. Ví dụ: 'My fingers were tingling with cold.' (Các ngón tay tôi râm ran vì lạnh.). Of: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ bản chất của cảm giác. Ví dụ: 'A tingling of anticipation ran through her.' (Một cảm giác râm ran của sự chờ đợi chạy qua cô ấy.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensation a tingling sensation (một cảm giác tê/ngứa ran)
-
feeling a tingling feeling (một cảm giác tê/ngứa ran)
-
slight a slight tingling (một cảm giác tê/ngứa ran nhẹ)
-
strange a strange tingling (một cảm giác tê/ngứa ran lạ)
-
pins and needles a pins and needles tingling (cảm giác tê buốt/như kim châm (khi tay chân bị tê))
-
feel feel a tingling (cảm thấy tê/ngứa ran)
-
cause cause a tingling (gây ra cảm giác tê/ngứa ran)
-
in my fingers tingling in my fingers (tê/ngứa ran ở các ngón tay)
-
down my spine tingling down my spine (tê/ngứa ran dọc sống lưng (thường ám chỉ rợn người))
Idioms
-
spine-tingling
Rợn gai ốc, sởn tóc gáy (ám chỉ điều gì đó rất đáng sợ, hồi hộp, hoặc cực kỳ thú vị, kích thích)
"The movie was a spine-tingling thriller from start to finish."
(Bộ phim là một cuốn phim kinh dị sởn gai ốc từ đầu đến cuối.)
-
tingling with anticipation/excitement
Rạo rực, bồn chồn, phấn khích tràn trề (với sự mong đợi/hứng thú)
"The crowd was tingling with anticipation as the band walked onto the stage."
(Đám đông rạo rực mong đợi khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tingling
nounCảm giác nhột nhạt, râm ran, như bị kim châm nhẹ.
"I felt a tingling in my fingertips."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His fingers are tingling, aren't they? |
Các ngón tay của anh ấy đang ngứa ran, phải không? |
| Phủ định | She doesn't tingle with excitement anymore, does she? |
Cô ấy không còn cảm thấy rộn ràng vì phấn khích nữa, phải không? |
| Nghi vấn | The tingling sensation isn't going away, is it? |
Cảm giác ngứa ran không biến mất, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tingling".
