(Top Banner Ad)
tingling
B2
noun B2 Y học/Cảm giác

tingling

UK: /ˈtɪŋɡlɪŋ/ • US: /ˈtɪŋɡlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

râm ran nhột nhạt tê tê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prickling or thrilling sensation.

Vietnamese Meaning

Cảm giác nhột nhạt, râm ran, như bị kim châm nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt a tingling in my fingertips."

    "Tôi cảm thấy một sự râm ran ở đầu ngón tay."

  • "The cold air made my skin feel tingling."

    "Không khí lạnh làm da tôi cảm thấy râm ran."

  • "A tingling sensation spread through my body."

    "Một cảm giác râm ran lan tỏa khắp cơ thể tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tingle Có cảm giác ngứa ran, tê nhẹ; làm ai đó cảm thấy ngứa ran/phấn khích (e.g., The cold air made my skin tingle.)
Noun tingle Cảm giác ngứa ran, tê nhẹ; sự phấn khích (e.g., I felt a tingle of excitement.)
Adjective tingly Gây cảm giác ngứa ran, tê nhẹ (e.g., a tingly sensation)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative sound
(tinkle-like)
Middle English
tinglen
Modern English
tingle
Modern English
tingling

Nguồn gốc 'âm thanh'

Từ 'tingle' (gốc của 'tingling') có lẽ bắt nguồn từ những âm thanh mô phỏng, như tiếng 'tinkle' (leng keng) hoặc một tiếng chuông nhỏ. Sau đó, nó được dùng để diễn tả cảm giác ngứa ran, nhột nhẹ tương tự như một sự rung động hoặc tín hiệu nhỏ trong cơ thể. Đuôi '-ing' biến nó thành dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ, mô tả trạng thái hoặc quá trình của cảm giác đó.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả cảm giác hơi ngứa, tê, hoặc râm ran trên da, có thể do nhiều nguyên nhân như sự thay đổi nhiệt độ, áp lực, hoặc do dây thần kinh bị kích thích. So với 'itching' (ngứa), 'tingling' mang tính chất nhẹ nhàng và thường thoáng qua hơn. So với 'numbness' (tê), 'tingling' vẫn còn cảm giác, không hoàn toàn mất cảm giác.

Prepositions

with of

With: Diễn tả điều gì đó gây ra cảm giác râm ran. Ví dụ: 'My fingers were tingling with cold.' (Các ngón tay tôi râm ran vì lạnh.). Of: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ bản chất của cảm giác. Ví dụ: 'A tingling of anticipation ran through her.' (Một cảm giác râm ran của sự chờ đợi chạy qua cô ấy.).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + tingling
  • sensation a tingling sensation
    (một cảm giác tê/ngứa ran)
  • feeling a tingling feeling
    (một cảm giác tê/ngứa ran)
Tính từ + tingling
  • slight a slight tingling
    (một cảm giác tê/ngứa ran nhẹ)
  • strange a strange tingling
    (một cảm giác tê/ngứa ran lạ)
  • pins and needles a pins and needles tingling
    (cảm giác tê buốt/như kim châm (khi tay chân bị tê))
Động từ + (a) tingling
  • feel feel a tingling
    (cảm thấy tê/ngứa ran)
  • cause cause a tingling
    (gây ra cảm giác tê/ngứa ran)
tingling + Giới từ
  • in my fingers tingling in my fingers
    (tê/ngứa ran ở các ngón tay)
  • down my spine tingling down my spine
    (tê/ngứa ran dọc sống lưng (thường ám chỉ rợn người))

Idioms

  • spine-tingling

    Rợn gai ốc, sởn tóc gáy (ám chỉ điều gì đó rất đáng sợ, hồi hộp, hoặc cực kỳ thú vị, kích thích)

    "The movie was a spine-tingling thriller from start to finish."

    (Bộ phim là một cuốn phim kinh dị sởn gai ốc từ đầu đến cuối.)

  • tingling with anticipation/excitement

    Rạo rực, bồn chồn, phấn khích tràn trề (với sự mong đợi/hứng thú)

    "The crowd was tingling with anticipation as the band walked onto the stage."

    (Đám đông rạo rực mong đợi khi ban nhạc bước lên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tingling

noun
Lật mặt

Cảm giác nhột nhạt, râm ran, như bị kim châm nhẹ.

"I felt a tingling in my fingertips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fingers are tingling, aren't they?
Các ngón tay của anh ấy đang ngứa ran, phải không?
Phủ định
She doesn't tingle with excitement anymore, does she?
Cô ấy không còn cảm thấy rộn ràng vì phấn khích nữa, phải không?
Nghi vấn
The tingling sensation isn't going away, is it?
Cảm giác ngứa ran không biến mất, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tingling".

Cảm giác 'kim châm' (Pins and Needles)

Cụm từ 'pins and needles' thường được dùng để mô tả một dạng cảm giác tê buốt, ngứa ran khó chịu (một kiểu của 'tingling') khi một bộ phận cơ thể bị chèn ép dây thần kinh trong một thời gian, ví dụ như khi tay hoặc chân bị 'ngủ quên'. Đây là một trải nghiệm phổ biến mà hầu hết mọi người đều đã từng trải qua và ngay lập tức được nhận diện khi được nhắc đến.

Tingling trong diễn tả cảm xúc và văn hóa giải trí

Trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây, 'tingling' thường được dùng để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ, từ sự phấn khích tột độ (tingling with excitement) đến cảm giác sợ hãi rợn người (spine-tingling fear). Nó xuất hiện nhiều trong văn học, phim ảnh và âm nhạc để tăng cường trải nghiệm cảm xúc cho khán giả, khiến họ 'cảm nhận' được sự căng thẳng, lãng mạn hoặc kịch tính một cách trực quan.