(Top Banner Ad)
pins and needles
B2
Danh từ (Idiom) B2 Y học/Cảm giác

pins and needles

UK: /ˌpɪnz ənd ˈniːdlz/ • US: /ˌpɪnz ənd ˈniːdlz/

Nghĩa tiếng Việt

tê rần tê như kim châm bị tê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tingling sensation in a part of the body, typically caused by pressure on nerves or reduced blood flow.

Vietnamese Meaning

Cảm giác tê rần, ngứa ran như kim châm ở một bộ phận cơ thể, thường do áp lực lên dây thần kinh hoặc giảm lưu lượng máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sat in the same position for too long and now I have pins and needles in my leg."

    "Tôi ngồi ở một tư thế quá lâu và bây giờ tôi bị tê chân."

  • "After kneeling for an hour, I had pins and needles in my feet."

    "Sau khi quỳ gối một tiếng, tôi bị tê chân."

  • "She experienced pins and needles in her hand after sleeping on it awkwardly."

    "Cô ấy bị tê tay sau khi ngủ đè lên tay một cách khó chịu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

paresthesia (dị cảm (thuật ngữ y khoa))circulation (sự tuần hoàn máu)

Subject Area

Y học/Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

English
pins and needles

Mô tả sinh động một cảm giác

Cụm từ 'pins and needles' không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay các ngôn ngữ cổ đại khác mà xuất phát trực tiếp từ sự mô tả chân thực về một cảm giác cơ thể. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18 để diễn tả cảm giác tê buốt, ngứa ran hoặc kiến bò, giống như bị rất nhiều mũi kim hoặc mũi ghim nhỏ đâm vào. Đây là một cách diễn đạt hình ảnh rất mạnh mẽ và dễ hình dung.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu tạm thời khi ngồi hoặc đứng quá lâu ở một tư thế, hoặc khi chân tay bị 'tê'. Cảm giác này thường đi kèm với sự hồi phục lưu thông máu sau khi bị chèn ép.

Prepositions

in on

Thường dùng 'pins and needles in my leg/foot/arm' hoặc 'pins and needles on my hand'. 'In' chỉ vị trí bên trong, 'on' chỉ vị trí trên bề mặt. Tuy nhiên, trong trường hợp này, cả hai đều được chấp nhận để chỉ vị trí của cảm giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pins and needles
  • have have pins and needles
    (bị tê như kim châm (ở một bộ phận cơ thể))
  • get get pins and needles
    (bắt đầu cảm thấy tê như kim châm)
  • feel feel pins and needles
    (cảm thấy tê như kim châm)
  • give give (someone) pins and needles
    (làm (ai đó) bị tê như kim châm)
Prepositional Phrase + pins and needles
  • with with pins and needles
    (với cảm giác tê như kim châm)

Idioms

  • to be on pins and needles

    Rất lo lắng, bồn chồn, đứng ngồi không yên vì chờ đợi điều gì đó; nóng ruột.

    "I've been on pins and needles all week waiting for the exam results."

    (Tôi đã nóng ruột cả tuần nay để chờ kết quả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pins and needles

Danh từ (Idiom)
Lật mặt

Cảm giác tê rần, ngứa ran như kim châm ở một bộ phận cơ thể, thường do áp lực lên dây thần kinh hoặc giảm lưu lượng máu.

"I sat in the same position for too long and now I have pins and needles in my leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pins and needles".

Mô tả toàn cầu về cảm giác tê buốt

Cảm giác tê buốt, ngứa ran (paresthesia) là một trải nghiệm sinh lý phổ biến mà hầu hết mọi người đều gặp phải khi một bộ phận cơ thể bị chèn ép trong thời gian dài (ví dụ, ngồi sai tư thế làm chân bị tê). Nhiều ngôn ngữ có cách diễn đạt riêng cho cảm giác này, nhưng cụm từ 'pins and needles' trong tiếng Anh được đánh giá cao về tính hình ảnh và sống động, giúp người nghe dễ dàng hình dung được sự khó chịu mà nó gây ra.

Hình ảnh ẩn dụ trong ngôn ngữ

Việc sử dụng 'pins and needles' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ tiếng Anh dùng hình ảnh cụ thể (ghim và kim) để mô tả một cảm giác trừu tượng của cơ thể. Nó biến một trải nghiệm khó diễn tả thành một hình ảnh quen thuộc, dễ hiểu, làm cho cụm từ trở nên rất hiệu quả và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.