(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tinier
A2

tinier

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn (nữa) bé hơn (nữa) nhỏ bé hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tinier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh hơn của tiny: nhỏ hơn tiny (rất nhỏ).

Definition (English Meaning)

Comparative of tiny: smaller than tiny.

Ví dụ Thực tế với 'Tinier'

  • "This ant is tinier than the other one."

    "Con kiến này nhỏ hơn con kia."

  • "The new phone is tinier than the previous model."

    "Điện thoại mới nhỏ hơn mẫu trước."

  • "The village looked tinier from the top of the mountain."

    "Ngôi làng trông nhỏ bé hơn từ đỉnh núi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tinier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: tiny (so sánh hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

larger(lớn hơn)
bigger(to hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Tinier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tinier' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể, đối tượng với nhau về kích thước nhỏ bé. Mức độ nhỏ hơn của 'tinier' lớn hơn so với 'smaller' nhưng nhỏ hơn so với 'infinitesimal'. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tinier'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make this box tinier, we need a smaller container.
Để làm cho chiếc hộp này nhỏ hơn, chúng ta cần một chiếc hộp đựng nhỏ hơn.
Phủ định
Not to make the hole tinier would be a missed opportunity to improve the design.
Việc không làm cho cái lỗ nhỏ hơn sẽ là một cơ hội bị bỏ lỡ để cải thiện thiết kế.
Nghi vấn
Do you want to make the font tinier for better readability?
Bạn có muốn làm cho phông chữ nhỏ hơn để dễ đọc hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)