tinier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of tiny: smaller than tiny.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của tiny: nhỏ hơn tiny (rất nhỏ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This ant is tinier than the other one."
"Con kiến này nhỏ hơn con kia."
-
"The new phone is tinier than the previous model."
"Điện thoại mới nhỏ hơn mẫu trước."
-
"The village looked tinier from the top of the mountain."
"Ngôi làng trông nhỏ bé hơn từ đỉnh núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tinier' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể, đối tượng với nhau về kích thước nhỏ bé. Mức độ nhỏ hơn của 'tinier' lớn hơn so với 'smaller' nhưng nhỏ hơn so với 'infinitesimal'. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much tinier (nhỏ hơn nhiều)
-
even even tinier (thậm chí còn nhỏ hơn)
-
become become tinier (trở nên nhỏ hơn)
-
grow grow tinier (nhỏ dần)
Idioms
-
not by a tiny/tinier amount
không hề, một chút cũng không
"He's not by a tinier amount interested in her."
(Anh ta không hề hứng thú với cô ấy một chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinier
Tính từSo sánh hơn của tiny: nhỏ hơn tiny (rất nhỏ).
"This ant is tinier than the other one."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To make this box tinier, we need a smaller container. |
Để làm cho chiếc hộp này nhỏ hơn, chúng ta cần một chiếc hộp đựng nhỏ hơn. |
| Phủ định | Not to make the hole tinier would be a missed opportunity to improve the design. |
Việc không làm cho cái lỗ nhỏ hơn sẽ là một cơ hội bị bỏ lỡ để cải thiện thiết kế. |
| Nghi vấn | Do you want to make the font tinier for better readability? |
Bạn có muốn làm cho phông chữ nhỏ hơn để dễ đọc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinier".
