larger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of large: of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'large': có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office is larger than the old one."
"Văn phòng mới lớn hơn văn phòng cũ."
-
"A larger number of people attended the concert this year."
"Số lượng lớn người hơn đã tham dự buổi hòa nhạc năm nay."
-
"She needs a larger size shirt."
"Cô ấy cần một chiếc áo sơ mi cỡ lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | lớn, rộng, to lớn |
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu, nói chung |
| Noun | largeness | sự lớn lao, kích thước lớn |
| Verb | enlarge | mở rộng, phóng to |
| Noun | enlargement | sự mở rộng, bản phóng to |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'large', dùng để so sánh kích thước, số lượng, hoặc mức độ giữa hai đối tượng. 'Larger' thường chỉ sự khác biệt về kích cỡ một cách trực tiếp, trong khi các từ đồng nghĩa có thể mang sắc thái khác nhau. Ví dụ: 'bigger' có thể ám chỉ sự lớn hơn về thể chất, còn 'greater' có thể ám chỉ sự lớn hơn về tầm quan trọng hoặc mức độ ảnh hưởng.
Prepositions
'Larger than' được dùng để so sánh một đối tượng với một đối tượng khác, chỉ ra rằng đối tượng đầu tiên có kích thước, phạm vi, hoặc sức chứa lớn hơn đối tượng thứ hai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much larger (lớn hơn nhiều)
-
considerably considerably larger (lớn hơn đáng kể)
-
significantly significantly larger (lớn hơn đáng kể)
-
slightly slightly larger (lớn hơn một chút)
-
become become larger (trở nên lớn hơn)
-
grow grow larger (phát triển lớn hơn, to ra)
-
make make something larger (làm cho cái gì đó lớn hơn)
-
on on a larger scale (ở quy mô lớn hơn)
-
to to a larger extent (ở mức độ lớn hơn)
Idioms
-
larger than life
phi thường, vĩ đại, hơn người; có vẻ quan trọng hoặc thú vị hơn thực tế
"Her personality was larger than life, captivating everyone in the room."
(Tính cách của cô ấy thật phi thường, thu hút mọi người trong phòng.)
-
the larger picture
bức tranh tổng thể, cục diện chung; cái nhìn toàn cảnh về một tình huống
"Don't just focus on the small details; try to see the larger picture."
(Đừng chỉ tập trung vào những chi tiết nhỏ; hãy cố gắng nhìn bức tranh tổng thể.)
-
loom large
hiện ra sừng sững, trở nên quan trọng hoặc đáng lo ngại
"The issue of climate change looms large over our future."
(Vấn đề biến đổi khí hậu hiện ra sừng sững đe dọa tương lai của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
larger
Tính từ (Adjective)So sánh hơn của 'large': có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
"The new office is larger than the old one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larger".
