tinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works with tin; a worker who tins metal objects.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc với thiếc; một công nhân tráng thiếc các vật kim loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather was a tinner in the local factory."
"Ông tôi là một thợ làm thiếc trong nhà máy địa phương."
-
"The tinner carefully soldered the pieces of metal together."
"Người thợ thiếc cẩn thận hàn các mảnh kim loại lại với nhau."
-
"We need to buy a few tinners for the camping trip."
"Chúng ta cần mua vài hộp đồ hộp cho chuyến đi cắm trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tinner' chủ yếu được sử dụng để chỉ những người làm việc trong ngành công nghiệp thiếc hoặc những người tráng thiếc lên các vật dụng kim loại để bảo vệ chúng khỏi rỉ sét. Nó có thể đề cập đến cả thợ thủ công làm thiếc và công nhân nhà máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled tinner (thợ làm thiếc lành nghề)
-
local local tinner (thợ làm thiếc địa phương)
-
hire hire a tinner (thuê một thợ làm thiếc)
-
employ employ a tinner (tuyển dụng một thợ làm thiếc)
Idioms
-
Not a tinner
Không phải là thợ làm thiếc (ám chỉ một người không liên quan đến nghề này)
"He may work with metal, but he's not a tinner by trade."
(Anh ta có thể làm việc với kim loại, nhưng anh ta không phải là thợ làm thiếc chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinner
danh từMột người làm việc với thiếc; một công nhân tráng thiếc các vật kim loại.
"My grandfather was a tinner in the local factory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinner".
