canner (for can of food)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that preserves food in cans.
Vietnamese Meaning
Người hoặc công ty bảo quản thực phẩm trong hộp (lon).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local canner processes tons of fruit each year."
"Nhà máy đóng hộp địa phương chế biến hàng tấn trái cây mỗi năm."
-
"The canner exports canned goods all over the world."
"Nhà máy đóng hộp xuất khẩu hàng đóng hộp trên toàn thế giới."
-
"The label identifies the canner and the product's origin."
"Nhãn mác xác định nhà máy đóng hộp và nguồn gốc sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chủ yếu được dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia vào quá trình đóng hộp thực phẩm ở quy mô công nghiệp hoặc bán công nghiệp. Cần phân biệt với các hoạt động bảo quản thực phẩm tại nhà, mặc dù nguyên tắc có thể tương tự.
Trong ngữ cảnh này, 'canner' đề cập đến một thiết bị máy móc chuyên dụng sử dụng trong quá trình đóng hộp, đặc biệt là công đoạn niêm phong để đảm bảo độ kín và an toàn của thực phẩm.
Prepositions
* at: chỉ địa điểm hoặc cơ sở nơi người đóng hộp làm việc (He works at a canner). * for: chỉ mục đích của việc đóng hộp (canner for tomatoes). * by: chỉ phương pháp thực hiện (canned by the canner).
Collocations (Từ đi kèm)
-
commercial commercial canner (Nhà máy đóng hộp thương mại)
-
independent independent canner (Nhà máy đóng hộp độc lập (không thuộc tập đoàn lớn))
-
small-scale small-scale canner (Cơ sở đóng hộp quy mô nhỏ)
-
fruit fruit canner (Công ty đóng hộp trái cây)
-
seafood seafood canner (Nhà máy đóng hộp hải sản)
-
vegetable vegetable canner (Nhà máy đóng hộp rau củ)
Idioms
-
The largest canner in the state
Công ty đóng hộp lớn nhất trong tiểu bang (một cụm từ dùng để xác định quy mô)
"They acquired the largest fruit canner in the state last quarter."
(Họ đã mua lại công ty đóng hộp trái cây lớn nhất trong tiểu bang vào quý trước.)
-
A responsible canner
Nhà sản xuất đóng hộp có trách nhiệm (ám chỉ chất lượng và đạo đức kinh doanh)
"We only source ingredients from responsible canners known for quality control."
(Chúng tôi chỉ lấy nguyên liệu từ các nhà sản xuất đóng hộp có trách nhiệm, nổi tiếng về kiểm soát chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canner (for can of food)
nounNgười hoặc công ty bảo quản thực phẩm trong hộp (lon).
"The local canner processes tons of fruit each year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canner (for can of food)".
