(Top Banner Ad)
canner (for can of food)
B1
noun B1 Công nghiệp thực phẩm

canner (for can of food)

UK: /ˈkænə(r)/ • US: /ˈkænər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy đóng hộp người đóng hộp máy đóng hộp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that preserves food in cans.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty bảo quản thực phẩm trong hộp (lon).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local canner processes tons of fruit each year."

    "Nhà máy đóng hộp địa phương chế biến hàng tấn trái cây mỗi năm."

  • "The canner exports canned goods all over the world."

    "Nhà máy đóng hộp xuất khẩu hàng đóng hộp trên toàn thế giới."

  • "The label identifies the canner and the product's origin."

    "Nhãn mác xác định nhà máy đóng hộp và nguồn gốc sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to can Đóng hộp (thực phẩm)
Noun can Hộp kim loại, lon
Noun canning Sự đóng hộp, công nghệ đóng hộp
Adjective canned Đã được đóng hộp, đồ hộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

cannery (nhà máy đóng hộp)canning (quá trình đóng hộp)

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kannō
Old English
canne
English (15th Century)
can (container)
English (19th Century)
canner (can + -er, agent suffix)

Người tạo ra hộp

Từ 'canner' được hình thành bằng cách thêm hậu tố chỉ tác nhân '-er' vào động từ 'to can' (đóng hộp). Động từ 'to can' xuất hiện sau khi công nghệ đóng hộp thực phẩm ra đời vào đầu thế kỷ 19, nhằm bảo quản thực phẩm lâu dài. Do đó, 'canner' đơn giản là người, công ty hoặc nhà máy thực hiện việc đóng hộp.

Usage Note

Từ này chủ yếu được dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia vào quá trình đóng hộp thực phẩm ở quy mô công nghiệp hoặc bán công nghiệp. Cần phân biệt với các hoạt động bảo quản thực phẩm tại nhà, mặc dù nguyên tắc có thể tương tự.
Trong ngữ cảnh này, 'canner' đề cập đến một thiết bị máy móc chuyên dụng sử dụng trong quá trình đóng hộp, đặc biệt là công đoạn niêm phong để đảm bảo độ kín và an toàn của thực phẩm.

Prepositions

at for by

* at: chỉ địa điểm hoặc cơ sở nơi người đóng hộp làm việc (He works at a canner). * for: chỉ mục đích của việc đóng hộp (canner for tomatoes). * by: chỉ phương pháp thực hiện (canned by the canner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canner
  • commercial commercial canner
    (Nhà máy đóng hộp thương mại)
  • independent independent canner
    (Nhà máy đóng hộp độc lập (không thuộc tập đoàn lớn))
  • small-scale small-scale canner
    (Cơ sở đóng hộp quy mô nhỏ)
Noun + canner (Type)
  • fruit fruit canner
    (Công ty đóng hộp trái cây)
  • seafood seafood canner
    (Nhà máy đóng hộp hải sản)
  • vegetable vegetable canner
    (Nhà máy đóng hộp rau củ)

Idioms

  • The largest canner in the state

    Công ty đóng hộp lớn nhất trong tiểu bang (một cụm từ dùng để xác định quy mô)

    "They acquired the largest fruit canner in the state last quarter."

    (Họ đã mua lại công ty đóng hộp trái cây lớn nhất trong tiểu bang vào quý trước.)

  • A responsible canner

    Nhà sản xuất đóng hộp có trách nhiệm (ám chỉ chất lượng và đạo đức kinh doanh)

    "We only source ingredients from responsible canners known for quality control."

    (Chúng tôi chỉ lấy nguyên liệu từ các nhà sản xuất đóng hộp có trách nhiệm, nổi tiếng về kiểm soát chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canner (for can of food)

noun
Lật mặt

Người hoặc công ty bảo quản thực phẩm trong hộp (lon).

"The local canner processes tons of fruit each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canner (for can of food)".

Vai trò trong Chiến tranh

Công nghệ đóng hộp, và do đó các 'canners', phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 19. Nhu cầu lớn nhất đến từ quân đội, đặc biệt là dưới thời Napoleon, người đã treo giải thưởng cho bất kỳ ai có thể tìm ra phương pháp bảo quản thực phẩm cho quân đội trong các chiến dịch dài ngày. Việc này đã đặt nền móng cho ngành công nghiệp đóng hộp hiện đại.

Đóng hộp tại gia

Tại Bắc Mỹ, 'canner' không chỉ là công ty. Trong văn hóa nông nghiệp, 'home canner' (người đóng hộp tại gia) là một truyền thống quan trọng, nơi các gia đình tự bảo quản mùa màng (như dưa chua, mứt, rau củ) để dự trữ trong mùa đông, sử dụng các dụng cụ đóng hộp nhỏ gọn.