tin
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tin'
Giải nghĩa Tiếng Việt
thiếc, một kim loại màu trắng bạc thường được dùng để phủ lên các kim loại khác để bảo vệ chúng
Definition (English Meaning)
a silvery-white metal that is often used to coat other metals to protect them
Ví dụ Thực tế với 'Tin'
-
"These cans are made of tin."
"Những chiếc hộp này được làm bằng thiếc."
-
"The old car was riddled with tin worm."
"Chiếc xe cũ đầy rẫy những con mọt thiếc."
-
"She opened a tin of soup for lunch."
"Cô ấy mở một hộp súp cho bữa trưa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tin'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tin'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thiếc là một kim loại mềm, dễ uốn, và có khả năng chống ăn mòn tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp đóng hộp thực phẩm, hàn điện, và sản xuất hợp kim.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of tin' thường dùng để chỉ đồ vật làm bằng thiếc (ví dụ: 'a can of tin'). 'in tin' có thể chỉ việc đựng cái gì đó trong hộp thiếc (ví dụ: 'fish in tin').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tin'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.