(Top Banner Ad)
tin
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Báo chí

tin

UK: /tɪn/ • US: /tɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiếc lon hộp (đựng thực phẩm) đóng hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a silvery-white metal that is often used to coat other metals to protect them

Vietnamese Meaning

thiếc, một kim loại màu trắng bạc thường được dùng để phủ lên các kim loại khác để bảo vệ chúng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These cans are made of tin."

    "Những chiếc hộp này được làm bằng thiếc."

  • "The old car was riddled with tin worm."

    "Chiếc xe cũ đầy rẫy những con mọt thiếc."

  • "She opened a tin of soup for lunch."

    "Cô ấy mở một hộp súp cho bữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinner Thợ làm đồ hộp, người làm việc với thiếc
Adjective tinny Có âm thanh rè rè như kim loại (âm thanh của thiếc), chất lượng kém

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tinaz
Old English
tin

Nguồn gốc của 'tin'

Từ 'tin' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*tinaz', có thể liên quan đến một từ cổ hơn nữa có nghĩa là 'tan chảy'. Điều này gợi ý rằng người xưa đã biết đến và sử dụng thiếc từ rất sớm, có lẽ vì nó dễ dàng tan chảy và gia công.

Usage Note

Thiếc là một kim loại mềm, dễ uốn, và có khả năng chống ăn mòn tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp đóng hộp thực phẩm, hàn điện, và sản xuất hợp kim.

Prepositions

of in

'of tin' thường dùng để chỉ đồ vật làm bằng thiếc (ví dụ: 'a can of tin'). 'in tin' có thể chỉ việc đựng cái gì đó trong hộp thiếc (ví dụ: 'fish in tin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tin
  • tin foil
    (giấy thiếc)
  • tin roof
    (mái nhà lợp tôn)
Noun + tin
  • tin can
    (lon thiếc, hộp thiếc)
  • tin opener
    (đồ mở hộp thiếc)

Idioms

  • a tin ear

    không có khiếu âm nhạc

    "He has a tin ear, so he can't tell if a note is out of tune."

    (Anh ta không có khiếu âm nhạc, nên anh ta không thể biết một nốt nhạc có bị lạc điệu hay không.)

  • tin hat

    mũ bảo hiểm (thường mang tính mỉa mai hoặc châm biếm)

    "Some people wear a metaphorical tin hat when discussing conspiracy theories."

    (Một số người đội một chiếc mũ bảo hiểm ẩn dụ khi thảo luận về các thuyết âm mưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tin

danh từ
Lật mặt

thiếc, một kim loại màu trắng bạc thường được dùng để phủ lên các kim loại khác để bảo vệ chúng

"These cans are made of tin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tin".

Kỷ niệm 10 năm ngày cưới

Theo truyền thống phương Tây, kỷ niệm 10 năm ngày cưới thường được tượng trưng bằng thiếc (hoặc nhôm). Thiếc tượng trưng cho sự bền bỉ và dẻo dai của mối quan hệ hôn nhân, có thể uốn nắn và thích nghi theo thời gian.