(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tin
A2

tin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiếc lon hộp (đựng thực phẩm) đóng hộp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

thiếc, một kim loại màu trắng bạc thường được dùng để phủ lên các kim loại khác để bảo vệ chúng

Definition (English Meaning)

a silvery-white metal that is often used to coat other metals to protect them

Ví dụ Thực tế với 'Tin'

  • "These cans are made of tin."

    "Những chiếc hộp này được làm bằng thiếc."

  • "The old car was riddled with tin worm."

    "Chiếc xe cũ đầy rẫy những con mọt thiếc."

  • "She opened a tin of soup for lunch."

    "Cô ấy mở một hộp súp cho bữa trưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

can(lon, hộp (thường chỉ hộp đựng thực phẩm))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kỹ thuật Báo chí

Ghi chú Cách dùng 'Tin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thiếc là một kim loại mềm, dễ uốn, và có khả năng chống ăn mòn tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp đóng hộp thực phẩm, hàn điện, và sản xuất hợp kim.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'of tin' thường dùng để chỉ đồ vật làm bằng thiếc (ví dụ: 'a can of tin'). 'in tin' có thể chỉ việc đựng cái gì đó trong hộp thiếc (ví dụ: 'fish in tin').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)