tinplate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin steel sheets coated with tin to prevent rusting, used especially for making cans.
Vietnamese Meaning
Tấm thép mỏng được tráng thiếc để chống gỉ, đặc biệt được sử dụng để làm lon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tinplate is commonly used for making food cans."
"Tấm thép tráng thiếc thường được sử dụng để làm lon đựng thực phẩm."
-
"The factory produces large quantities of tinplate."
"Nhà máy sản xuất số lượng lớn tấm thép tráng thiếc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tinplate chủ yếu được sử dụng trong sản xuất bao bì thực phẩm và các vật dụng gia dụng. Lớp thiếc mỏng bảo vệ thép khỏi ăn mòn, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho việc bảo quản thực phẩm và các sản phẩm khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tinplate tinplate sheet (tấm thiếc/sắt tây)
-
tinplate tinplate container (hộp đựng bằng thiếc/sắt tây)
-
tinplate tinplate can (lon bằng thiếc/sắt tây)
-
thin thin tinplate (tấm thiếc mỏng)
-
coated coated tinplate (tấm thiếc được phủ (lớp bảo vệ))
-
electrolytic electrolytic tinplate (tấm thiếc mạ điện phân)
-
produce produce tinplate (sản xuất tấm thiếc)
-
manufacture manufacture tinplate (chế tạo tấm thiếc)
-
coat with coat with tinplate (phủ một lớp thiếc)
Idioms
-
tinplate industry
ngành công nghiệp sản xuất thiếc/sắt tây
"The tinplate industry plays a crucial role in packaging."
(Ngành công nghiệp sản xuất thiếc/sắt tây đóng vai trò quan trọng trong đóng gói.)
-
tinplate packaging
bao bì bằng thiếc/sắt tây
"Tinplate packaging is known for its durability and recyclability."
(Bao bì bằng thiếc/sắt tây nổi tiếng về độ bền và khả năng tái chế.)
-
tinplate factory
nhà máy sản xuất thiếc/sắt tây
"The company operates a large tinplate factory."
(Công ty vận hành một nhà máy sản xuất thiếc/sắt tây lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinplate
nounTấm thép mỏng được tráng thiếc để chống gỉ, đặc biệt được sử dụng để làm lon.
"Tinplate is commonly used for making food cans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinplate".
