(Top Banner Ad)
tinplate
B2
noun B2 Sản xuất, Vật liệu

tinplate

UK: /ˈtɪnpleɪt/ • US: /ˈtɪnpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thép tráng thiếc tôn tráng thiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin steel sheets coated with tin to prevent rusting, used especially for making cans.

Vietnamese Meaning

Tấm thép mỏng được tráng thiếc để chống gỉ, đặc biệt được sử dụng để làm lon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tinplate is commonly used for making food cans."

    "Tấm thép tráng thiếc thường được sử dụng để làm lon đựng thực phẩm."

  • "The factory produces large quantities of tinplate."

    "Nhà máy sản xuất số lượng lớn tấm thép tráng thiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tinplate tấm thiếc; sắt tây
Verb tinplate mạ thiếc (lên kim loại khác)
Adjective tinplated được mạ thiếc

Synonyms

tinned plate (tấm mạ thiếc)

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
tin
English
plate
English
tinplate

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'tinplate' là sự ghép nối đơn giản của hai từ tiếng Anh: 'tin' (thiếc) và 'plate' (tấm, lá). Vào cuối thế kỷ 17, khi công nghệ mạ thiếc lên thép được phát triển, người ta đã dùng từ này để mô tả vật liệu mới này, một tấm kim loại mỏng được phủ một lớp thiếc để chống ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ.

Lớp Áo Giáp Mỏng Cho Thực Phẩm

Mặc dù có vẻ đơn giản, nhưng 'tinplate' đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành đóng gói và bảo quản thực phẩm. Nhờ lớp thiếc mỏng, các hộp đựng làm từ tinplate có thể bảo vệ thực phẩm khỏi không khí và vi khuẩn, giúp chúng tươi lâu hơn rất nhiều. Điều này đã thay đổi cách chúng ta ăn uống và vận chuyển lương thực.

Usage Note

Tinplate chủ yếu được sử dụng trong sản xuất bao bì thực phẩm và các vật dụng gia dụng. Lớp thiếc mỏng bảo vệ thép khỏi ăn mòn, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho việc bảo quản thực phẩm và các sản phẩm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + tinplate
  • tinplate tinplate sheet
    (tấm thiếc/sắt tây)
  • tinplate tinplate container
    (hộp đựng bằng thiếc/sắt tây)
  • tinplate tinplate can
    (lon bằng thiếc/sắt tây)
Adjective + tinplate
  • thin thin tinplate
    (tấm thiếc mỏng)
  • coated coated tinplate
    (tấm thiếc được phủ (lớp bảo vệ))
  • electrolytic electrolytic tinplate
    (tấm thiếc mạ điện phân)
Verb + tinplate
  • produce produce tinplate
    (sản xuất tấm thiếc)
  • manufacture manufacture tinplate
    (chế tạo tấm thiếc)
  • coat with coat with tinplate
    (phủ một lớp thiếc)

Idioms

  • tinplate industry

    ngành công nghiệp sản xuất thiếc/sắt tây

    "The tinplate industry plays a crucial role in packaging."

    (Ngành công nghiệp sản xuất thiếc/sắt tây đóng vai trò quan trọng trong đóng gói.)

  • tinplate packaging

    bao bì bằng thiếc/sắt tây

    "Tinplate packaging is known for its durability and recyclability."

    (Bao bì bằng thiếc/sắt tây nổi tiếng về độ bền và khả năng tái chế.)

  • tinplate factory

    nhà máy sản xuất thiếc/sắt tây

    "The company operates a large tinplate factory."

    (Công ty vận hành một nhà máy sản xuất thiếc/sắt tây lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinplate

noun
Lật mặt

Tấm thép mỏng được tráng thiếc để chống gỉ, đặc biệt được sử dụng để làm lon.

"Tinplate is commonly used for making food cans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinplate".

Cuộc Cách Mạng Hộp Thiếc: Bảo Quản Thực Phẩm Hiện Đại

Sự phát triển của tinplate vào thế kỷ 19 đã mở ra kỷ nguyên mới cho việc bảo quản thực phẩm. Hộp thiếc, làm từ tinplate, cho phép con người cất giữ thực phẩm an toàn trong thời gian dài mà không cần làm lạnh, điều này cực kỳ quan trọng cho quân đội, các chuyến thám hiểm dài ngày và sau này là cho mỗi gia đình, giúp giảm lãng phí và tăng cường an ninh lương thực.

Đồ Chơi Sắt Tây: Ký Ức Tuổi Thơ

Ngoài vai trò công nghiệp, tinplate còn gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ qua những món đồ chơi sắt tây (tin toys) đầy màu sắc và hình dáng ngộ nghĩnh. Từ những chiếc xe lửa nhỏ, robot, đến các con vật ngộ nghĩnh, đồ chơi sắt tây đã từng là biểu tượng của sự sáng tạo và niềm vui đơn giản, dù ngày nay chúng đã dần được thay thế bằng nhựa.