(Top Banner Ad)
titter
B2
noun B2 Giao tiếp, Cảm xúc

titter

UK: /ˈtɪtə(r)/ • US: /ˈtɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

cười khúc khích cười tủm tỉm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, quiet laugh, typically one expressing suppressed amusement or nervousness.

Vietnamese Meaning

Tiếng cười khúc khích ngắn, thường thể hiện sự thích thú hoặc lo lắng bị kìm nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her remarks provoked titters from the audience."

    "Những nhận xét của cô ấy gây ra những tiếng cười khúc khích từ khán giả."

  • "A few of the younger children tittered."

    "Một vài đứa trẻ nhỏ hơn cười khúc khích."

  • "His nervousness caused a titter in the audience."

    "Sự lo lắng của anh ấy gây ra một tiếng cười khúc khích trong khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb titter Cười khúc khích, cười mỉm (một cách ngượng nghịu hoặc che giấu)
Noun titter Tiếng cười khúc khích, tiếng cười mỉm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
titeren
Old Norse
titra
Proto-Germanic
*tittrōną

Nguồn gốc của 'Titter'

Từ 'titter' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'titeren', có lẽ bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'titra' có nghĩa là 'run, tremble'. Nó gợi ý một tiếng cười nhỏ, run rẩy, thường là một nỗ lực để che giấu sự thích thú hoặc lo lắng. Nó phát triển từ ý tưởng về sự run rẩy, cho thấy một cảm xúc nhẹ nhàng nhưng không thể kiềm chế.

Usage Note

Từ 'titter' thường diễn tả tiếng cười nhỏ, kín đáo, và có thể mang sắc thái hơi ngượng ngùng hoặc thiếu tôn trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó khác với 'laugh' (cười lớn, thoải mái) hoặc 'chuckle' (cười thầm, hài lòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + titter
  • nervous nervous titter
    (Tiếng cười khúc khích lo lắng)
  • suppressed suppressed titter
    (Tiếng cười khúc khích bị kìm nén)
Verb + titter
  • hear hear a titter
    (Nghe thấy tiếng cười khúc khích)
  • cause cause a titter
    (Gây ra tiếng cười khúc khích)

Idioms

  • to be in a titter

    trong trạng thái cười khúc khích (thường vì điều gì đó ngớ ngẩn hoặc bí mật)

    "The girls were in a titter after hearing the joke."

    (Mấy cô gái cười khúc khích sau khi nghe câu chuyện cười.)

  • send someone into titters

    khiến ai đó cười khúc khích

    "His clumsy attempt to dance sent everyone into titters."

    (Nỗ lực vụng về của anh ấy để nhảy khiến mọi người cười khúc khích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

titter

noun
Lật mặt

Tiếng cười khúc khích ngắn, thường thể hiện sự thích thú hoặc lo lắng bị kìm nén.

"Her remarks provoked titters from the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students, who couldn't suppress a titter, were asked to leave the library.
Những học sinh, những người không thể kìm nén tiếng cười khúc khích, đã bị yêu cầu rời khỏi thư viện.
Phủ định
The comedian, whose jokes didn't elicit even a titter, felt disheartened.
Diễn viên hài, người mà những trò đùa của anh ấy thậm chí không gợi ra được một tiếng cười khúc khích, cảm thấy chán nản.
Nghi vấn
Is that the girl who would titter whenever the teacher turned his back?
Đó có phải là cô gái, người mà sẽ cười khúc khích bất cứ khi nào giáo viên quay lưng lại không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might titter at his silly jokes.
Cô ấy có lẽ sẽ khúc khích trước những trò đùa ngớ ngẩn của anh ta.
Phủ định
You should not titter during the serious lecture.
Bạn không nên cười khúc khích trong buổi giảng bài nghiêm túc.
Nghi vấn
Could they titter any louder?
Họ có thể cười khúc khích to hơn nữa không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students tittered at the teacher's silly joke.
Các học sinh khúc khích cười trước câu đùa ngớ ngẩn của giáo viên.
Phủ định
She didn't titter during the serious part of the movie.
Cô ấy đã không khúc khích cười trong phần nghiêm túc của bộ phim.
Nghi vấn
Did he titter when he saw her new haircut?
Anh ấy có khúc khích cười khi nhìn thấy kiểu tóc mới của cô ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students tittered at the teacher's silly hat.
Các học sinh khúc khích cười chiếc mũ ngớ ngẩn của giáo viên.
Phủ định
She didn't titter during the serious part of the movie.
Cô ấy đã không cười khúc khích trong phần nghiêm túc của bộ phim.
Nghi vấn
Did you hear a titter from the back of the room?
Bạn có nghe thấy tiếng cười khúc khích từ phía sau phòng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had heard the joke, she would have tittered politely.
Nếu cô ấy đã nghe thấy câu chuyện cười, cô ấy đã khúc khích một cách lịch sự.
Phủ định
If the comedian had not been so nervous, the audience might not have tittered so awkwardly.
Nếu diễn viên hài không quá lo lắng, khán giả có lẽ đã không khúc khích một cách vụng về như vậy.
Nghi vấn
Would they have tittered nervously if he had stumbled on stage?
Họ có khúc khích lo lắng nếu anh ta vấp ngã trên sân khấu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she tittered at the comedian's jokes.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã khúc khích cười trước những câu chuyện cười của diễn viên hài.
Phủ định
He said that he did not titter during the serious meeting.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không cười khúc khích trong cuộc họp nghiêm túc.
Nghi vấn
She asked if I had tittered when I saw her new haircut.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cười khúc khích khi nhìn thấy kiểu tóc mới của cô ấy không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the teacher arrived, the students will have been tittering nervously for an hour.
Vào thời điểm giáo viên đến, các học sinh đã cười khúc khích lo lắng được một tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have been tittering if she had known the seriousness of the situation.
Cô ấy sẽ không cười khúc khích nếu cô ấy biết được mức độ nghiêm trọng của tình huống.
Nghi vấn
Will they have been tittering about the joke for the entire meeting?
Liệu họ đã cười khúc khích về câu chuyện cười trong suốt cuộc họp?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tittered nervously during the presentation.
Cô ấy khúc khích lo lắng trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
He didn't titter, even when everyone else found it funny.
Anh ấy đã không khúc khích cười, ngay cả khi mọi người thấy nó buồn cười.
Nghi vấn
Did you titter when the teacher tripped?
Bạn có khúc khích cười khi giáo viên vấp ngã không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her titter was as loud as a bell.
Tiếng cười khúc khích của cô ấy to như tiếng chuông.
Phủ định
His titter wasn't as subdued as I expected.
Tiếng cười khúc khích của anh ấy không nhỏ nhẹ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is her titter as irritating as his?
Tiếng cười khúc khích của cô ấy có khó chịu như của anh ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to titter nervously whenever he spoke to her.
Cô ấy từng cười khúc khích lo lắng mỗi khi anh ấy nói chuyện với cô.
Phủ định
They didn't use to titter at the teacher's jokes.
Họ đã không từng cười khúc khích trước những câu đùa của giáo viên.
Nghi vấn
Did you use to titter when you were younger?
Bạn có từng cười khúc khích khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "titter".

Sự ngượng ngùng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'titter' thường liên quan đến sự ngượng ngùng hoặc bối rối nhẹ. Đôi khi, nó được dùng để mô tả phản ứng trước những điều cấm kỵ hoặc gây sốc. Nó có thể được coi là thiếu tôn trọng trong một số tình huống trang trọng.