(Top Banner Ad)
snicker
B2
Noun B2 Giao tiếp, Cảm xúc

snicker

UK: /ˈsnɪkə(r)/ • US: /ˈsnɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

cười khẩy cười nhếch mép cười đểu cười chế giễu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A suppressed or stifled laugh.

Vietnamese Meaning

Tiếng cười khúc khích, tiếng cười nhếch mép, thường thể hiện sự khinh bỉ hoặc chế nhạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard a snicker from the back of the room when the teacher tripped."

    "Tôi nghe thấy một tiếng cười nhếch mép từ cuối phòng khi giáo viên vấp ngã."

  • "Her snicker made me feel uncomfortable."

    "Tiếng cười nhếch mép của cô ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái."

  • "Don't snicker at other people's misfortunes."

    "Đừng cười nhạo những bất hạnh của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snicker tiếng cười thầm, tiếng cười khúc khích (thường mang ý chế nhạo)
Verb snicker cười thầm, cười khúc khích (thường mang ý chế nhạo)
Noun snickering sự cười thầm, tiếng cười khúc khích (dạng danh động từ)
Adjective snickering đang cười thầm, mang tính cười thầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
snicker (17th century)

Nguồn gốc của 'snicker'

Từ 'snicker' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Đây là một từ tượng thanh, nghĩa là nó được tạo ra để mô phỏng âm thanh của tiếng cười. Cụ thể, 'snicker' bắt chước tiếng cười khẽ, cười thầm hoặc cười khúc khích bị kiềm chế, thường là khi bạn đang cố gắng không cười to nhưng không thể nhịn được, và thường mang ý nghĩa hơi chế nhạo hoặc khinh khỉnh.

Usage Note

Từ 'snicker' với tư cách là danh từ thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một tiếng cười không chân thành, có ý chế giễu hoặc giễu cợt người khác. Nó khác với 'giggle' (cười khúc khích vui vẻ) hoặc 'chuckle' (cười thầm, nhẹ nhàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snicker
  • suppress suppress a snicker
    (kiềm nén một tiếng cười thầm)
  • stifle stifle a snicker
    (dìm tắt một tiếng cười thầm)
  • hear hear a snicker
    (nghe thấy một tiếng cười thầm)
Adjective + snicker
  • quiet a quiet snicker
    (một tiếng cười thầm lặng lẽ)
  • sly a sly snicker
    (một tiếng cười thầm ranh mãnh)
  • muffled a muffled snicker
    (một tiếng cười thầm bị bịt kín)
snicker + Preposition
  • snicker at snicker at someone/something
    (cười thầm/cười nhạo ai đó/điều gì đó)
  • snicker over snicker over a joke
    (cười thầm/khúc khích về một câu chuyện đùa)

Idioms

  • snicker up one's sleeve

    cười thầm trong lòng, cười trộm (thường khi người khác không để ý hoặc không biết, và thường mang ý chế nhạo, đắc ý)

    "He snickered up his sleeve when his rival tripped during the race."

    (Anh ta cười thầm trong lòng khi đối thủ của mình vấp ngã trong cuộc đua.)

  • give a snicker

    buông ra một tiếng cười thầm, cười khúc khích

    "She gave a snicker when she saw the ridiculous hat he was wearing."

    (Cô ấy buông ra một tiếng cười thầm khi nhìn thấy chiếc mũ lố bịch anh ta đang đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snicker

Noun
Lật mặt

Tiếng cười khúc khích, tiếng cười nhếch mép, thường thể hiện sự khinh bỉ hoặc chế nhạo.

"I heard a snicker from the back of the room when the teacher tripped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to hide her snicker, but a giggle escaped her lips.
Cô ấy cố gắng giấu tiếng cười khúc khích của mình, nhưng một tiếng cười rúc rích đã thoát ra khỏi môi cô.
Phủ định
He didn't snicker at her mistake; instead, he offered help.
Anh ấy không cười khúc khích trước lỗi của cô ấy; thay vào đó, anh ấy đề nghị giúp đỡ.
Nghi vấn
Did you snicker when you saw him trip?
Bạn có cười khúc khích khi thấy anh ta vấp ngã không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to suppress a snicker during the serious lecture.
Cô ấy cố gắng kìm nén một tiếng cười khúc khích trong bài giảng nghiêm túc.
Phủ định
They did not snicker at his embarrassing mistake.
Họ đã không cười khúc khích trước sai lầm đáng xấu hổ của anh ấy.
Nghi vấn
Did you hear him snicker when I tripped?
Bạn có nghe thấy anh ta cười khúc khích khi tôi vấp ngã không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not tried to hide his snicker, she would have forgiven him.
Nếu anh ấy không cố gắng che giấu tiếng cười khúc khích của mình, cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.
Phủ định
If she hadn't snickered at his joke, he wouldn't have felt so embarrassed.
Nếu cô ấy không cười khúc khích trước câu chuyện cười của anh ấy, anh ấy đã không cảm thấy xấu hổ như vậy.
Nghi vấn
Would he have understood the situation better if they hadn't snickered behind his back?
Liệu anh ấy có hiểu rõ tình hình hơn nếu họ không cười khúc khích sau lưng anh ấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He snickered at the comedian's jokes.
Anh ta cười khúc khích trước những trò đùa của diễn viên hài.
Phủ định
Never had I heard such a cruel snicker as when the bully mocked the child.
Chưa bao giờ tôi nghe thấy một tiếng cười khúc khích độc ác như khi kẻ bắt nạt chế nhạo đứa trẻ.
Nghi vấn
Should he snicker at my cooking, I will not cook for him again.
Nếu anh ta cười khúc khích vào món ăn của tôi, tôi sẽ không nấu cho anh ta nữa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to snicker if I tell her the joke.
Cô ấy sẽ cười khúc khích nếu tôi kể cho cô ấy nghe câu chuyện cười.
Phủ định
They are not going to snicker at your performance; they will be impressed.
Họ sẽ không cười khúc khích màn trình diễn của bạn đâu; họ sẽ ấn tượng đấy.
Nghi vấn
Are you going to snicker when he trips?
Bạn sẽ cười khúc khích khi anh ấy vấp ngã à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snicker".

Ý nghĩa xã hội của tiếng cười 'snicker'

Trong văn hóa phương Tây, tiếng cười 'snicker' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó không phải là một tiếng cười cởi mở, vui vẻ mà thường biểu thị sự khinh thường, chế giễu, hoặc thích thú một cách thầm kín trước sự khó chịu hay lỗi lầm của người khác. Cười 'snicker' trong nhiều tình huống được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng và thiếu chín chắn, đặc biệt khi hướng vào người khác hoặc trong các bối cảnh trang trọng.