(Top Banner Ad)
to and again
B1
Trạng từ B1 Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

to and again

UK: tuː ænd əˈɡɛn • US: tuː ænd əˈɡɛn

Nghĩa tiếng Việt

lúc có lúc không thỉnh thoảng đôi khi lặp đi lặp lại không liên tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repeatedly; intermittently; from time to time; now and then.

Vietnamese Meaning

Lặp đi lặp lại; không liên tục; thỉnh thoảng; đôi khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She would practice the piano to and again during the day."

    "Cô ấy tập piano lặp đi lặp lại trong ngày."

  • "The rain fell to and again all afternoon."

    "Cơn mưa rơi lặp đi lặp lại cả buổi chiều."

  • "They would argue to and again, but they always made up."

    "Họ cãi nhau lặp đi lặp lại, nhưng họ luôn làm lành."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'to and again' khá đơn giản: 'to' chỉ hướng tới một nơi, và 'again' chỉ sự lặp lại. Kết hợp lại, nó có nghĩa là 'đi đi lại lại'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không thường xuyên, có tính chất lặp lại nhưng không đều đặn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không liên tục của hành động đó. So với 'sometimes' (đôi khi), 'to and again' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn và nhấn mạnh sự ngắt quãng hơn. Ví dụ: 'He visits his hometown to and again' ám chỉ những chuyến thăm không thường xuyên và có thể không được lên kế hoạch trước, trong khi 'He sometimes visits his hometown' chỉ đơn giản là anh ấy thỉnh thoảng về quê.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to and again

Trạng từ
Lật mặt

Lặp đi lặp lại; không liên tục; thỉnh thoảng; đôi khi.

"She would practice the piano to and again during the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to and again".