off and on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intermittently; now working or happening, now not.
Vietnamese Meaning
Không đều đặn, lúc có lúc không, thỉnh thoảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It rained off and on all day."
"Trời mưa lúc tạnh lúc mưa cả ngày."
-
"She worked there off and on for several years."
"Cô ấy làm việc ở đó không đều đặn trong vài năm."
-
"The electricity was going off and on all night."
"Điện bị tắt rồi lại có cả đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Preposition | off | tắt, ngừng, rời khỏi |
| Adverb/Preposition | on | bật, tiếp tục, ở trên |
| Adjective | intermittent | không liên tục, gián đoạn, ngắt quãng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc sự kiện xảy ra không liên tục, có những khoảng thời gian gián đoạn. Nó nhấn mạnh sự không ổn định và lặp đi lặp lại của việc dừng và tiếp tục. Khác với 'sometimes' (thỉnh thoảng) vốn chỉ sự xuất hiện không thường xuyên, 'off and on' nhấn mạnh sự luân phiên giữa trạng thái 'on' (hoạt động, diễn ra) và 'off' (dừng, không diễn ra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rain It has been raining off and on all day. (Trời cứ mưa rả rích (lúc mưa lúc tạnh) cả ngày.)
-
work I've been working on this project off and on for months. (Tôi đã làm dự án này lúc nghỉ lúc làm trong nhiều tháng rồi.)
-
study She studies off and on, so her progress is slow. (Cô ấy học không liên tục, nên tiến độ rất chậm.)
-
see They've been seeing each other off and on for a couple of years. (Họ đã hẹn hò lúc hợp lúc tan được vài năm rồi.)
-
feel I've been feeling ill off and on since last week. (Tôi cảm thấy không khỏe lúc có lúc không từ tuần trước.)
Idioms
-
off and on
Không liên tục, lúc có lúc không, gián đoạn (thường dùng để mô tả một hành động, sự kiện diễn ra không đều đặn)
"The power kept going off and on during the storm."
(Điện cứ chập chờn (lúc có lúc không) suốt cơn bão.)
-
on and off
Không liên tục, lúc có lúc không, gián đoạn (là biến thể phổ biến và có ý nghĩa tương tự 'off and on')
"He's had a cough on and off for weeks."
(Anh ấy bị ho lúc có lúc không đã mấy tuần rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off and on
Trạng từKhông đều đặn, lúc có lúc không, thỉnh thoảng.
"It rained off and on all day."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was raining off and on all day yesterday. |
Trời mưa lúc tạnh lúc mưa cả ngày hôm qua. |
| Phủ định | The construction work wasn't proceeding off and on; it was consistently delayed. |
Công việc xây dựng không diễn ra lúc gián đoạn lúc liên tục; nó bị trì hoãn liên tục. |
| Nghi vấn | Was the power going off and on frequently during the storm? |
Có phải điện bị cúp rồi lại có liên tục trong cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off and on".
