(Top Banner Ad)
off and on
B1
Trạng từ B1 Chung

off and on

UK: /ˌɒf ən ˈɒn/ • US: /ˌɔːf ənd ˈɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

lúc có lúc không không đều đặn thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự gián đoạn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intermittently; now working or happening, now not.

Vietnamese Meaning

Không đều đặn, lúc có lúc không, thỉnh thoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It rained off and on all day."

    "Trời mưa lúc tạnh lúc mưa cả ngày."

  • "She worked there off and on for several years."

    "Cô ấy làm việc ở đó không đều đặn trong vài năm."

  • "The electricity was going off and on all night."

    "Điện bị tắt rồi lại có cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition off tắt, ngừng, rời khỏi
Adverb/Preposition on bật, tiếp tục, ở trên
Adjective intermittent không liên tục, gián đoạn, ngắt quãng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
on
Modern English
off and on

Nguồn gốc của sự gián đoạn

Cụm từ 'off and on' được hình thành từ hai giới từ/trạng từ cơ bản 'off' (tắt, ngừng, rời khỏi) và 'on' (bật, tiếp tục, ở trên). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa của một hành động xảy ra không liên tục, lúc có lúc không, giống như việc bật/tắt một công tắc điện. Đây là một cách diễn đạt rất trực quan và dễ hiểu về sự gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc sự kiện xảy ra không liên tục, có những khoảng thời gian gián đoạn. Nó nhấn mạnh sự không ổn định và lặp đi lặp lại của việc dừng và tiếp tục. Khác với 'sometimes' (thỉnh thoảng) vốn chỉ sự xuất hiện không thường xuyên, 'off and on' nhấn mạnh sự luân phiên giữa trạng thái 'on' (hoạt động, diễn ra) và 'off' (dừng, không diễn ra).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off and on
  • rain It has been raining off and on all day.
    (Trời cứ mưa rả rích (lúc mưa lúc tạnh) cả ngày.)
  • work I've been working on this project off and on for months.
    (Tôi đã làm dự án này lúc nghỉ lúc làm trong nhiều tháng rồi.)
  • study She studies off and on, so her progress is slow.
    (Cô ấy học không liên tục, nên tiến độ rất chậm.)
  • see They've been seeing each other off and on for a couple of years.
    (Họ đã hẹn hò lúc hợp lúc tan được vài năm rồi.)
  • feel I've been feeling ill off and on since last week.
    (Tôi cảm thấy không khỏe lúc có lúc không từ tuần trước.)

Idioms

  • off and on

    Không liên tục, lúc có lúc không, gián đoạn (thường dùng để mô tả một hành động, sự kiện diễn ra không đều đặn)

    "The power kept going off and on during the storm."

    (Điện cứ chập chờn (lúc có lúc không) suốt cơn bão.)

  • on and off

    Không liên tục, lúc có lúc không, gián đoạn (là biến thể phổ biến và có ý nghĩa tương tự 'off and on')

    "He's had a cough on and off for weeks."

    (Anh ấy bị ho lúc có lúc không đã mấy tuần rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off and on

Trạng từ
Lật mặt

Không đều đặn, lúc có lúc không, thỉnh thoảng.

"It rained off and on all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was raining off and on all day yesterday.
Trời mưa lúc tạnh lúc mưa cả ngày hôm qua.
Phủ định
The construction work wasn't proceeding off and on; it was consistently delayed.
Công việc xây dựng không diễn ra lúc gián đoạn lúc liên tục; nó bị trì hoãn liên tục.
Nghi vấn
Was the power going off and on frequently during the storm?
Có phải điện bị cúp rồi lại có liên tục trong cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off and on".

Sự không ổn định trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'off and on' thường được dùng để mô tả các mối quan hệ tình cảm không ổn định, lúc hợp lúc tan. Nó ngụ ý sự thiếu cam kết, do dự hoặc khó khăn trong việc duy trì mối quan hệ lâu dài, ổn định. Việc một cặp đôi yêu nhau 'off and on' thường được coi là dấu hiệu của sự không chắc chắn.

Ảnh hưởng đến năng suất và thói quen

Khi một người làm việc, học tập hay theo đuổi một thói quen 'off and on', điều này thường chỉ ra một cách tiếp cận thiếu kỷ luật hoặc kém hiệu quả. Mặc dù đôi khi nó có thể ám chỉ sự linh hoạt, nhưng trong nhiều bối cảnh, nó gợi ý rằng công việc không được hoàn thành một cách nhất quán hoặc mục tiêu không được theo đuổi một cách bền bỉ, có thể dẫn đến kết quả không tối ưu.