From time to time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occasionally; sometimes but not often.
Vietnamese Meaning
Thỉnh thoảng; đôi khi nhưng không thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From time to time, I go to the cinema."
"Thỉnh thoảng tôi đi xem phim."
-
"We meet for lunch from time to time."
"Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau ăn trưa."
-
"From time to time, she calls her mother."
"Thỉnh thoảng cô ấy gọi điện cho mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, có thể dự đoán được hoặc không. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các cụm từ như 'rarely' (hiếm khi) hoặc 'seldom' (ít khi). Nó thường được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra rải rác trong một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit from time to time (thỉnh thoảng ghé thăm)
-
happen happen from time to time (thỉnh thoảng xảy ra)
-
meet meet from time to time (thỉnh thoảng gặp gỡ)
-
read read from time to time (thỉnh thoảng đọc)
-
see see from time to time (thỉnh thoảng nhìn thấy/gặp)
-
From time to time, From time to time, she likes to travel. (Thỉnh thoảng, cô ấy thích đi du lịch.)
-
From time to time, From time to time, we have big storms here. (Thỉnh thoảng, chúng tôi có những cơn bão lớn ở đây.)
Idioms
-
From time to time
Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên
"I still think about my old friends from time to time."
(Thỉnh thoảng tôi vẫn nghĩ về những người bạn cũ của mình.)
-
Just from time to time
Chỉ thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự không thường xuyên)
"I don't usually drink coffee, just from time to time when I'm tired."
(Tôi thường không uống cà phê, chỉ thỉnh thoảng khi tôi mệt thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
From time to time
Trạng từ (Adverbial phrase)Thỉnh thoảng; đôi khi nhưng không thường xuyên.
"From time to time, I go to the cinema."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to visit our grandparents from time to time next year. |
Chúng tôi sẽ thỉnh thoảng đến thăm ông bà vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to go to the library from time to time because she prefers studying at home. |
Cô ấy sẽ không thỉnh thoảng đến thư viện vì cô ấy thích học ở nhà hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to check their emails from time to time during their vacation? |
Họ có định thỉnh thoảng kiểm tra email trong kỳ nghỉ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "From time to time".
