(Top Banner Ad)
From time to time
B1
Trạng từ (Adverbial phrase) B1 Chung

From time to time

UK: /frɒm taɪm tuː taɪm/ • US: /frʌm taɪm tuː taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

Thỉnh thoảng Đôi khi Lâu lâu Khi thì Hồi nào hay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occasionally; sometimes but not often.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng; đôi khi nhưng không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From time to time, I go to the cinema."

    "Thỉnh thoảng tôi đi xem phim."

  • "We meet for lunch from time to time."

    "Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau ăn trưa."

  • "From time to time, she calls her mother."

    "Thỉnh thoảng cô ấy gọi điện cho mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian, thời điểm
Noun timing sự chọn thời điểm, sự bấm giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vô tận, vượt thời gian
Verb time canh giờ, định giờ
Adverb timelessly một cách vô tận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fram (from), tīma (time), tō (to)
Middle English
from tyme to tyme (appears around 14th century)
Modern English
from time to time

Nguồn gốc của "Từ thời gian đến thời gian"

Cụm từ "from time to time" có nghĩa là "thỉnh thoảng" hoặc "đôi khi". Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) vào khoảng thế kỷ 14. Nguồn gốc của nó khá trực quan: từ 'time' (thời gian) được lặp lại và nối với nhau bằng các giới từ 'from' (từ) và 'to' (đến), tạo nên hình ảnh của việc đi từ một mốc thời gian này đến một mốc thời gian khác, ngụ ý có những khoảng trống ở giữa. Điều này thể hiện ý nghĩa một sự việc xảy ra không liên tục mà chỉ theo từng quãng, từng đợt.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, có thể dự đoán được hoặc không. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các cụm từ như 'rarely' (hiếm khi) hoặc 'seldom' (ít khi). Nó thường được sử dụng để diễn tả sự việc xảy ra rải rác trong một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + from time to time
  • visit visit from time to time
    (thỉnh thoảng ghé thăm)
  • happen happen from time to time
    (thỉnh thoảng xảy ra)
  • meet meet from time to time
    (thỉnh thoảng gặp gỡ)
  • read read from time to time
    (thỉnh thoảng đọc)
  • see see from time to time
    (thỉnh thoảng nhìn thấy/gặp)
Cụm từ trạng ngữ mở đầu câu
  • From time to time, From time to time, she likes to travel.
    (Thỉnh thoảng, cô ấy thích đi du lịch.)
  • From time to time, From time to time, we have big storms here.
    (Thỉnh thoảng, chúng tôi có những cơn bão lớn ở đây.)

Idioms

  • From time to time

    Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên

    "I still think about my old friends from time to time."

    (Thỉnh thoảng tôi vẫn nghĩ về những người bạn cũ của mình.)

  • Just from time to time

    Chỉ thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự không thường xuyên)

    "I don't usually drink coffee, just from time to time when I'm tired."

    (Tôi thường không uống cà phê, chỉ thỉnh thoảng khi tôi mệt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

From time to time

Trạng từ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Thỉnh thoảng; đôi khi nhưng không thường xuyên.

"From time to time, I go to the cinema."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to visit our grandparents from time to time next year.
Chúng tôi sẽ thỉnh thoảng đến thăm ông bà vào năm tới.
Phủ định
She is not going to go to the library from time to time because she prefers studying at home.
Cô ấy sẽ không thỉnh thoảng đến thư viện vì cô ấy thích học ở nhà hơn.
Nghi vấn
Are they going to check their emails from time to time during their vacation?
Họ có định thỉnh thoảng kiểm tra email trong kỳ nghỉ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "From time to time".

Sự cân bằng giữa thường lệ và không thường xuyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự đánh giá cao về việc duy trì lịch trình và thói quen, nhưng đồng thời cũng công nhận tầm quan trọng của việc có những khoảng thời gian phá vỡ lịch trình đó. Cụm từ 'from time to time' thể hiện sự cân bằng này – các hoạt động diễn ra không phải là một phần của thói quen hàng ngày nhưng vẫn được thực hiện đủ thường xuyên để duy trì sự đa dạng và trải nghiệm mới mẻ, hoặc đơn giản là để 'xả hơi'.

Giá trị của sự nghỉ ngơi và thay đổi

Việc làm gì đó 'from time to time' thường ngụ ý rằng đó là một điều tích cực, giúp con người thư giãn, nạp lại năng lượng hoặc tránh sự nhàm chán. Trong các xã hội bận rộn, hành động 'thỉnh thoảng' làm điều gì đó (như đi dạo, đọc sách, gặp gỡ bạn bè) được coi là cần thiết cho sức khỏe tinh thần và thể chất, giúp duy trì năng suất và hạnh phúc tổng thể.