to be on good terms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a friendly or harmonious relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Có một mối quan hệ thân thiện, hòa thuận với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though they divorced, they are still on good terms with each other."
"Mặc dù đã ly dị, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt với nhau."
-
"I'm glad we're on good terms again after our argument."
"Tôi rất vui vì chúng ta lại hòa thuận sau cuộc tranh cãi."
-
"It's important to be on good terms with your neighbors."
"Điều quan trọng là giữ mối quan hệ tốt với hàng xóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hiện tại giữa hai hoặc nhiều người. Nó nhấn mạnh sự hòa thuận và hợp tác. Khác với 'to be friends' mang sắc thái tình bạn sâu sắc hơn, 'to be on good terms' chỉ một mối quan hệ xã giao tốt đẹp, có thể vì lý do công việc, gia đình hoặc xã hội.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn có mối quan hệ tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still to be still on good terms (vẫn giữ mối quan hệ tốt đẹp)
-
always to always be on good terms (luôn giữ mối quan hệ tốt đẹp)
-
try to try to be on good terms (cố gắng giữ mối quan hệ tốt đẹp)
-
need need to be on good terms (cần phải giữ mối quan hệ tốt đẹp)
-
with to be on good terms with someone (có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó)
Idioms
-
bury the hatchet
gác lại chuyện cũ, làm lành
"After years of feuding, they decided to bury the hatchet and be on good terms."
(Sau nhiều năm thù hằn, họ quyết định gác lại chuyện cũ và làm lành để có mối quan hệ tốt đẹp.)
-
turn over a new leaf
bước sang trang mới, thay đổi để tốt hơn
"He decided to turn over a new leaf and be on good terms with his family."
(Anh ấy quyết định bước sang trang mới và có mối quan hệ tốt đẹp với gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be on good terms
IdiomCó một mối quan hệ thân thiện, hòa thuận với ai đó.
"Even though they divorced, they are still on good terms with each other."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are on good terms with their neighbors. |
Họ có mối quan hệ tốt với hàng xóm của họ. |
| Phủ định | She isn't on good terms with her former boss anymore. |
Cô ấy không còn giữ mối quan hệ tốt với sếp cũ của mình nữa. |
| Nghi vấn | Are you on good terms with your siblings? |
Bạn có hòa thuận với anh chị em của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be on good terms".
