amicable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thân thiện, hòa nhã, dễ mến; có tính hòa bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations were conducted in an amicable manner."
"Các cuộc đàm phán đã được tiến hành một cách hòa nhã."
-
"They reached an amicable agreement."
"Họ đã đạt được một thỏa thuận thân thiện."
-
"The divorce was amicable."
"Vụ ly hôn diễn ra một cách hòa bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "amicable" thường được dùng để mô tả mối quan hệ hoặc cuộc trò chuyện diễn ra một cách hòa bình, không có tranh cãi hay thù địch. Nó nhấn mạnh sự thiện chí và mong muốn duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Khác với "friendly" (thân thiện) mang tính chất chung chung hơn, "amicable" thường chỉ một mối quan hệ đã được thiết lập hoặc một tình huống cụ thể.
Prepositions
"amicable with" dùng để chỉ mối quan hệ thân thiện với ai đó. Ví dụ: "The company has maintained an amicable relationship with its suppliers." (Công ty duy trì mối quan hệ thân thiện với các nhà cung cấp của mình.). "amicable towards" thể hiện thái độ thân thiện đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "He was amicable towards his new colleagues." (Anh ấy thân thiện với những đồng nghiệp mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
settlement an amicable settlement (một thỏa thuận hòa giải (thân thiện))
-
divorce an amicable divorce (một vụ ly hôn trong hòa thuận/hòa nhã)
-
resolution an amicable resolution (một giải pháp hòa giải)
-
reach to reach an amicable agreement (đạt được một thỏa thuận thân thiện)
-
pursue to pursue an amicable solution (theo đuổi một giải pháp hòa bình)
-
mutually a mutually amicable decision (một quyết định thân thiện từ cả hai phía)
Idioms
-
on amicable terms
Trong mối quan hệ thân thiện, hòa nhã (với ai đó)
"Even after the lawsuit, the two families remained on amicable terms."
(Ngay cả sau vụ kiện, hai gia đình vẫn giữ mối quan hệ hòa nhã với nhau.)
-
amicable separation/parting
Sự chia tay/ly thân trong hòa bình
"They announced their amicable separation after two years of dating."
(Họ tuyên bố chia tay trong hòa thuận sau hai năm hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amicable
adjectiveThân thiện, hòa nhã, dễ mến; có tính hòa bình.
"The negotiations were conducted in an amicable manner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amicable".
