to be at odds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In disagreement; in conflict.
Vietnamese Meaning
Bất đồng; mâu thuẫn; xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries are at odds over trade agreements."
"Hai quốc gia đang bất đồng về các thỏa thuận thương mại."
-
"The government and the unions are often at odds."
"Chính phủ và các công đoàn thường xuyên bất đồng."
-
"His views are at odds with the company's policy."
"Quan điểm của anh ấy mâu thuẫn với chính sách của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất đồng quan điểm hoặc xung đột lợi ích giữa hai hoặc nhiều bên. Nó nhấn mạnh sự đối lập và thiếu hòa hợp. Khác với 'disagree' (không đồng ý) chỉ đơn giản là không có cùng quan điểm, 'be at odds' ám chỉ một sự đối đầu hoặc xung đột tiềm tàng hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc các mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ người hoặc nhóm người mà ai đó đang bất đồng hoặc mâu thuẫn. Ví dụ: 'He is at odds with his brother.' ('over' được dùng để chỉ vấn đề hoặc chủ đề gây ra sự bất đồng hoặc mâu thuẫn. Ví dụ: 'They are at odds over the budget.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Often often to be at odds (thường xuyên bất đồng)
-
Frequently frequently to be at odds (thường xuyên mâu thuẫn)
-
Constantly constantly to be at odds (liên tục bất đồng)
-
Find find oneself to be at odds (thấy bản thân bất đồng)
-
Seem seem to be at odds (có vẻ như bất đồng)
-
Remain remain to be at odds (vẫn còn bất đồng)
Idioms
-
at odds with someone
bất đồng với ai đó, mâu thuẫn với ai đó
"He's been at odds with his boss for months."
(Anh ấy đã bất đồng với sếp của mình trong nhiều tháng.)
-
at odds with something
không phù hợp với điều gì đó, trái ngược với điều gì đó
"His behavior is at odds with his principles."
(Hành vi của anh ấy trái ngược với các nguyên tắc của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be at odds
Cụm từ cố định (idiom)Bất đồng; mâu thuẫn; xung đột.
"The two countries are at odds over trade agreements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be at odds".
