(Top Banner Ad)
to be at odds
B2
Cụm từ cố định (idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

to be at odds

UK: /ət ˈɒdz/ • US: /ət ˈɑːdz/

Nghĩa tiếng Việt

bất đồng mâu thuẫn xung khắc không hòa hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In disagreement; in conflict.

Vietnamese Meaning

Bất đồng; mâu thuẫn; xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries are at odds over trade agreements."

    "Hai quốc gia đang bất đồng về các thỏa thuận thương mại."

  • "The government and the unions are often at odds."

    "Chính phủ và các công đoàn thường xuyên bất đồng."

  • "His views are at odds with the company's policy."

    "Quan điểm của anh ấy mâu thuẫn với chính sách của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odd lẻ, kỳ quặc, không đồng đều (trong tiếng Việt)
Adjective odd kỳ lạ, khác thường (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

Nguồn gốc của 'at odds'

Cụm từ 'at odds' xuất phát từ ý tưởng về sự không đồng đều hoặc không phù hợp. 'Odds' ban đầu liên quan đến trò chơi may rủi, nơi tỷ lệ cược chống lại bạn. Vì vậy, 'to be at odds' ngụ ý một sự bất đồng hoặc xung đột, giống như đang đối mặt với những tỷ lệ cược khó khăn. Trong tiếng Việt, nó tương tự như việc 'bất đồng quan điểm' hoặc 'mâu thuẫn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất đồng quan điểm hoặc xung đột lợi ích giữa hai hoặc nhiều bên. Nó nhấn mạnh sự đối lập và thiếu hòa hợp. Khác với 'disagree' (không đồng ý) chỉ đơn giản là không có cùng quan điểm, 'be at odds' ám chỉ một sự đối đầu hoặc xung đột tiềm tàng hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

with over

'with' được dùng để chỉ người hoặc nhóm người mà ai đó đang bất đồng hoặc mâu thuẫn. Ví dụ: 'He is at odds with his brother.' ('over' được dùng để chỉ vấn đề hoặc chủ đề gây ra sự bất đồng hoặc mâu thuẫn. Ví dụ: 'They are at odds over the budget.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to be at odds
  • Often often to be at odds
    (thường xuyên bất đồng)
  • Frequently frequently to be at odds
    (thường xuyên mâu thuẫn)
  • Constantly constantly to be at odds
    (liên tục bất đồng)
Verb + to be at odds
  • Find find oneself to be at odds
    (thấy bản thân bất đồng)
  • Seem seem to be at odds
    (có vẻ như bất đồng)
  • Remain remain to be at odds
    (vẫn còn bất đồng)

Idioms

  • at odds with someone

    bất đồng với ai đó, mâu thuẫn với ai đó

    "He's been at odds with his boss for months."

    (Anh ấy đã bất đồng với sếp của mình trong nhiều tháng.)

  • at odds with something

    không phù hợp với điều gì đó, trái ngược với điều gì đó

    "His behavior is at odds with his principles."

    (Hành vi của anh ấy trái ngược với các nguyên tắc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to be at odds

Cụm từ cố định (idiom)
Lật mặt

Bất đồng; mâu thuẫn; xung đột.

"The two countries are at odds over trade agreements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be at odds".

Cá nhân chủ nghĩa vs. Tập thể chủ nghĩa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, việc bày tỏ sự bất đồng (being at odds) đôi khi được coi là dấu hiệu của sự độc lập và tư duy phản biện. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa châu Á, sự hòa hợp và tránh xung đột thường được ưu tiên hơn, và việc 'to be at odds' có thể bị coi là tiêu cực hơn. Cần lưu ý sự khác biệt văn hóa này khi giao tiếp với người từ các nền văn hóa khác nhau.