(Top Banner Ad)
to rephrase
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

to rephrase

UK: /ˌriːˈfreɪz/ • US: /ˌriːˈfreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt lại nói lại viết lại câu tóm tắt lại ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express (something) in an alternative way, usually to make it clearer.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt (điều gì đó) theo một cách khác, thường là để làm cho nó rõ ràng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you rephrase the question, please?"

    "Bạn có thể diễn đạt lại câu hỏi được không?"

  • "Let me rephrase that; what I meant was..."

    "Để tôi diễn đạt lại; ý tôi là..."

  • "The teacher asked the student to rephrase the sentence."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh diễn đạt lại câu văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rephrase diễn đạt lại, nói lại
Noun rephrasing sự diễn đạt lại, sự nói lại
Noun phrase cụm từ, thành ngữ

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

French
rephraser
English
rephrase

Nguồn gốc của 'Rephrase'

Từ 'rephrase' xuất phát từ tiếng Pháp 'rephraser', có nghĩa là diễn đạt lại. Nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa, cho thấy sự ảnh hưởng của tiếng Pháp lên vốn từ vựng tiếng Anh. Việc 'rephrase' giúp làm rõ ý, tránh hiểu lầm, và thường được sử dụng trong giao tiếp và viết lách.

Usage Note

Từ 'rephrase' nhấn mạnh việc diễn đạt lại một ý đã có bằng cách sử dụng từ ngữ khác. Nó thường được sử dụng khi cần làm rõ nghĩa, đơn giản hóa thông tin, hoặc tránh lặp lại từ ngữ.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường theo sau bởi một cụm từ hoặc mệnh đề mô tả cách diễn đạt lại. Ví dụ: 'Rephrase it in your own words.' (Diễn đạt lại bằng lời của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + to rephrase
  • simply to rephrase
    (diễn đạt lại một cách đơn giản)
  • briefly to rephrase
    (diễn đạt lại một cách ngắn gọn)
Verb + to rephrase
  • try to rephrase
    (cố gắng diễn đạt lại)
  • need to rephrase
    (cần phải diễn đạt lại)

Idioms

  • To rephrase something in other words

    Diễn đạt điều gì đó bằng cách khác

    "Can you rephrase that in other words so that everyone can understand?"

    (Bạn có thể diễn đạt lại điều đó bằng cách khác để mọi người có thể hiểu được không?)

  • Let me rephrase that

    Để tôi diễn đạt lại điều đó

    "Let me rephrase that; what I meant to say was..."

    (Để tôi diễn đạt lại; ý tôi là...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to rephrase

Động từ
Lật mặt

Diễn đạt (điều gì đó) theo một cách khác, thường là để làm cho nó rõ ràng hơn.

"Could you rephrase the question, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to rephrase her essay to make it clearer.
Cô ấy cần diễn đạt lại bài luận của mình để làm cho nó rõ ràng hơn.
Phủ định
They don't rephrase their sentences, which makes their writing confusing.
Họ không diễn đạt lại câu của mình, điều này làm cho bài viết của họ khó hiểu.
Nghi vấn
Does he usually rephrase the question before answering it?
Anh ấy có thường diễn đạt lại câu hỏi trước khi trả lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to rephrase".

Tầm quan trọng của việc diễn đạt lại trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc diễn đạt lại (rephrasing) được coi trọng để đảm bảo sự rõ ràng và tránh hiểu lầm trong giao tiếp. Nó cho thấy sự tôn trọng đối với người nghe bằng cách cố gắng trình bày thông tin một cách dễ hiểu nhất.