to rephrase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express (something) in an alternative way, usually to make it clearer.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt (điều gì đó) theo một cách khác, thường là để làm cho nó rõ ràng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you rephrase the question, please?"
"Bạn có thể diễn đạt lại câu hỏi được không?"
-
"Let me rephrase that; what I meant was..."
"Để tôi diễn đạt lại; ý tôi là..."
-
"The teacher asked the student to rephrase the sentence."
"Giáo viên yêu cầu học sinh diễn đạt lại câu văn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rephrase' nhấn mạnh việc diễn đạt lại một ý đã có bằng cách sử dụng từ ngữ khác. Nó thường được sử dụng khi cần làm rõ nghĩa, đơn giản hóa thông tin, hoặc tránh lặp lại từ ngữ.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường theo sau bởi một cụm từ hoặc mệnh đề mô tả cách diễn đạt lại. Ví dụ: 'Rephrase it in your own words.' (Diễn đạt lại bằng lời của bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply to rephrase (diễn đạt lại một cách đơn giản)
-
briefly to rephrase (diễn đạt lại một cách ngắn gọn)
-
try to rephrase (cố gắng diễn đạt lại)
-
need to rephrase (cần phải diễn đạt lại)
Idioms
-
To rephrase something in other words
Diễn đạt điều gì đó bằng cách khác
"Can you rephrase that in other words so that everyone can understand?"
(Bạn có thể diễn đạt lại điều đó bằng cách khác để mọi người có thể hiểu được không?)
-
Let me rephrase that
Để tôi diễn đạt lại điều đó
"Let me rephrase that; what I meant to say was..."
(Để tôi diễn đạt lại; ý tôi là...)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to rephrase
Động từDiễn đạt (điều gì đó) theo một cách khác, thường là để làm cho nó rõ ràng hơn.
"Could you rephrase the question, please?"
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needs to rephrase her essay to make it clearer. |
Cô ấy cần diễn đạt lại bài luận của mình để làm cho nó rõ ràng hơn. |
| Phủ định | They don't rephrase their sentences, which makes their writing confusing. |
Họ không diễn đạt lại câu của mình, điều này làm cho bài viết của họ khó hiểu. |
| Nghi vấn | Does he usually rephrase the question before answering it? |
Anh ấy có thường diễn đạt lại câu hỏi trước khi trả lời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to rephrase".
