toll bridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cây cầu mà người sử dụng phải trả phí (toll) để được đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to pay a toll to cross the toll bridge."
"Chúng tôi phải trả phí để qua cầu thu phí."
-
"The new toll bridge has significantly reduced travel time."
"Cây cầu thu phí mới đã giảm đáng kể thời gian di chuyển."
-
"Some people complain about the high tolls on the bridge."
"Một số người phàn nàn về mức phí cao trên cây cầu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này rất trực quan. 'Toll' chỉ khoản phí, và 'bridge' chỉ cây cầu. Sự kết hợp này đơn giản chỉ ra một cây cầu có thu phí. Khác với 'free bridge' (cầu miễn phí) hoặc các cây cầu công cộng khác không thu phí trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive toll bridge (cầu thu phí đắt đỏ)
-
long toll bridge (cầu thu phí dài)
-
new toll bridge (cầu thu phí mới)
-
build a toll bridge (xây một cây cầu thu phí)
-
cross a toll bridge (qua một cây cầu thu phí)
-
use a toll bridge (sử dụng một cây cầu thu phí)
Idioms
-
pay the toll
chịu hậu quả, trả giá
"Eventually, he had to pay the toll for his bad behavior."
(Cuối cùng, anh ta phải trả giá cho hành vi xấu của mình.)
-
cross that bridge when we come to it
việc đâu còn đó, đến đâu hay đến đó
"We don't know if we'll need extra help, so let's cross that bridge when we come to it."
(Chúng ta không biết liệu chúng ta có cần thêm sự giúp đỡ hay không, vì vậy hãy để việc đó đến đâu hay đến đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toll bridge
NounMột cây cầu mà người sử dụng phải trả phí (toll) để được đi qua.
"We had to pay a toll to cross the toll bridge."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, we drove across the toll bridge to get to the beach. |
Hôm qua, chúng tôi lái xe qua cầu thu phí để đến bãi biển. |
| Phủ định | They didn't use the toll bridge because they wanted to avoid the fee. |
Họ đã không sử dụng cầu thu phí vì họ muốn tránh phí. |
| Nghi vấn | Did you pay the toll when you crossed the toll bridge last night? |
Bạn đã trả phí khi bạn đi qua cầu thu phí tối qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toll bridge".
