fee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A payment made to a professional person or body for advice or services.
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán được thực hiện cho một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp để được tư vấn hoặc sử dụng dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer charged a large fee for his services."
"Luật sư đã tính một khoản phí lớn cho dịch vụ của mình."
-
"The entrance fee to the museum is $10."
"Phí vào cửa bảo tàng là 10 đô la."
-
"She paid the doctor's fee in cash."
"Cô ấy đã trả phí bác sĩ bằng tiền mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fee | Phí, lệ phí, tiền công (một khoản tiền trả cho dịch vụ, lời khuyên chuyên nghiệp hoặc quyền sử dụng). |
| Adjective | fee-paying | Trả phí (dùng để mô tả học sinh, khách hàng hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán). |
| Adjective | fee-free | Miễn phí (không yêu cầu trả phí). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fee' thường được sử dụng cho các dịch vụ chuyên nghiệp như luật sư, bác sĩ, hoặc trường học. Nó khác với 'price' (giá cả) thường được dùng cho hàng hóa, và 'wage' (tiền lương) được trả cho công việc lao động. Đôi khi 'fee' cũng được dùng cho các khoản phí hành chính hoặc phí tham gia.
Prepositions
'Fee for': chi phí cho một dịch vụ cụ thể (ví dụ: fee for consultation). 'Fee of': mức phí (ví dụ: a fee of $50).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fee (phí cao)
-
low low fee (phí thấp)
-
annual annual fee (phí thường niên)
-
entrance entrance fee (phí vào cửa)
-
tuition tuition fee (học phí)
-
legal legal fee (phí pháp lý/luật sư)
-
service service fee (phí dịch vụ)
-
flat flat fee (phí cố định (một khoản duy nhất, không thay đổi))
-
pay pay a fee (trả phí)
-
charge charge a fee (thu phí)
-
waive waive a fee (miễn phí)
-
incur incur a fee (phải chịu phí)
-
reduce reduce a fee (giảm phí)
-
fee fee structure (cơ cấu phí)
-
fee fee schedule (biểu phí)
-
fee fee increase (tăng phí)
Idioms
-
fee-for-service
Hệ thống thanh toán theo dịch vụ (một mô hình tính phí trong đó mỗi dịch vụ được cung cấp sẽ có một khoản phí riêng).
"Many healthcare providers operate on a fee-for-service model."
(Nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoạt động theo mô hình tính phí theo từng dịch vụ.)
-
flat fee
Phí cố định (một khoản phí duy nhất, không thay đổi, bất kể thời gian hay khối lượng công việc thực tế).
"The lawyer charged a flat fee for drafting the contract, not by the hour."
(Luật sư tính một khoản phí cố định để soạn thảo hợp đồng, không tính theo giờ.)
-
no-fee (account/service)
Không thu phí (thường dùng để mô tả tài khoản ngân hàng, dịch vụ không có phí thường niên hoặc phí giao dịch cơ bản).
"This bank offers a no-fee checking account with no minimum balance."
(Ngân hàng này cung cấp tài khoản vãng lai miễn phí mà không yêu cầu số dư tối thiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fee
danh từMột khoản thanh toán được thực hiện cho một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp để được tư vấn hoặc sử dụng dịch vụ.
"The lawyer charged a large fee for his services."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fee".
