(Top Banner Ad)
fee
B1
danh từ B1 Kinh tế

fee

UK: /fiː/ • US: /fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí lệ phí tiền thù lao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made to a professional person or body for advice or services.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện cho một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp để được tư vấn hoặc sử dụng dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer charged a large fee for his services."

    "Luật sư đã tính một khoản phí lớn cho dịch vụ của mình."

  • "The entrance fee to the museum is $10."

    "Phí vào cửa bảo tàng là 10 đô la."

  • "She paid the doctor's fee in cash."

    "Cô ấy đã trả phí bác sĩ bằng tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fee Phí, lệ phí, tiền công (một khoản tiền trả cho dịch vụ, lời khuyên chuyên nghiệp hoặc quyền sử dụng).
Adjective fee-paying Trả phí (dùng để mô tả học sinh, khách hàng hoặc dịch vụ yêu cầu thanh toán).
Adjective fee-free Miễn phí (không yêu cầu trả phí).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fehu
Old English
feoh
Anglo-French
fee
Middle English
fee
Modern English
fee

Nguồn gốc của "fee" - Từ gia súc đến phí dịch vụ

Từ "fee" có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ. Ban đầu, trong tiếng Proto-Germanic (*fehu) và tiếng Anh cổ (feoh), nó mang nghĩa là 'gia súc' hoặc 'tài sản' nói chung. Vì gia súc là một hình thức tài sản và phương tiện trao đổi quan trọng vào thời đó, khái niệm này dần dần mở rộng để chỉ 'tiền' hoặc 'thanh toán'. Sau này, từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp-Norman (Anglo-French) với nghĩa 'đất đai được ban tặng để đổi lấy dịch vụ' trong chế độ phong kiến, và cuối cùng phát triển thành 'khoản tiền trả cho một dịch vụ chuyên nghiệp' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'fee' thường được sử dụng cho các dịch vụ chuyên nghiệp như luật sư, bác sĩ, hoặc trường học. Nó khác với 'price' (giá cả) thường được dùng cho hàng hóa, và 'wage' (tiền lương) được trả cho công việc lao động. Đôi khi 'fee' cũng được dùng cho các khoản phí hành chính hoặc phí tham gia.

Prepositions

for of

'Fee for': chi phí cho một dịch vụ cụ thể (ví dụ: fee for consultation). 'Fee of': mức phí (ví dụ: a fee of $50).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fee
  • high high fee
    (phí cao)
  • low low fee
    (phí thấp)
  • annual annual fee
    (phí thường niên)
  • entrance entrance fee
    (phí vào cửa)
  • tuition tuition fee
    (học phí)
  • legal legal fee
    (phí pháp lý/luật sư)
  • service service fee
    (phí dịch vụ)
  • flat flat fee
    (phí cố định (một khoản duy nhất, không thay đổi))
Verb + fee
  • pay pay a fee
    (trả phí)
  • charge charge a fee
    (thu phí)
  • waive waive a fee
    (miễn phí)
  • incur incur a fee
    (phải chịu phí)
  • reduce reduce a fee
    (giảm phí)
Fee + Noun
  • fee fee structure
    (cơ cấu phí)
  • fee fee schedule
    (biểu phí)
  • fee fee increase
    (tăng phí)

Idioms

  • fee-for-service

    Hệ thống thanh toán theo dịch vụ (một mô hình tính phí trong đó mỗi dịch vụ được cung cấp sẽ có một khoản phí riêng).

    "Many healthcare providers operate on a fee-for-service model."

    (Nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoạt động theo mô hình tính phí theo từng dịch vụ.)

  • flat fee

    Phí cố định (một khoản phí duy nhất, không thay đổi, bất kể thời gian hay khối lượng công việc thực tế).

    "The lawyer charged a flat fee for drafting the contract, not by the hour."

    (Luật sư tính một khoản phí cố định để soạn thảo hợp đồng, không tính theo giờ.)

  • no-fee (account/service)

    Không thu phí (thường dùng để mô tả tài khoản ngân hàng, dịch vụ không có phí thường niên hoặc phí giao dịch cơ bản).

    "This bank offers a no-fee checking account with no minimum balance."

    (Ngân hàng này cung cấp tài khoản vãng lai miễn phí mà không yêu cầu số dư tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fee

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện cho một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp để được tư vấn hoặc sử dụng dịch vụ.

"The lawyer charged a large fee for his services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fee".

Phí dịch vụ chuyên nghiệp trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc trả "fee" (phí) là rất phổ biến cho các dịch vụ chuyên nghiệp như luật sư, bác sĩ, kế toán hay tư vấn. Điều này phản ánh sự tôn trọng và giá trị được đặt vào kiến thức, chuyên môn và thời gian của các chuyên gia. Người ta kỳ vọng phải trả một khoản phí hợp lý để nhận được lời khuyên hoặc dịch vụ chất lượng cao, đồng thời hiểu rằng đây là cách các chuyên gia được đền đáp cho trình độ của họ, khác với việc chỉ trả tiền tip.

Các loại phí trong đời sống hàng ngày

Các khoản phí cũng xuất hiện trong nhiều khía cạnh khác của cuộc sống hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh, như học phí (tuition fees), phí ngân hàng (bank fees), phí vào cửa (entrance fees), phí đăng ký (registration fees) hay phí trễ hạn (late fees). Những khoản phí này giúp các tổ chức duy trì hoạt động và cung cấp dịch vụ, đồng thời khuyến khích người dùng tuân thủ các quy tắc nhất định (ví dụ, trả tiền đúng hạn để tránh phí trễ).