(Top Banner Ad)
drum
A2
noun A2 Âm nhạc, Tổng quát

drum

UK: /drʌm/ • US: /drʌm/

Nghĩa tiếng Việt

trống đánh trống gõ (nhịp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a percussion instrument sounded by being struck with sticks or the hands, typically cylindrical, barrel-shaped, or bowl-shaped, with a taut membrane over one or both ends.

Vietnamese Meaning

một loại nhạc cụ gõ được tạo ra âm thanh bằng cách đánh bằng dùi hoặc tay, thường có hình trụ, hình thùng hoặc hình bát, với một màng căng trên một hoặc cả hai đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer played a complex rhythm on the drums."

    "Người chơi trống đã chơi một nhịp điệu phức tạp trên những chiếc trống."

  • "The band had a great drummer."

    "Ban nhạc có một người chơi trống tuyệt vời."

  • "He could drum up support for the project."

    "Anh ấy có thể kêu gọi sự ủng hộ cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drummer người chơi trống, nhạc công chơi trống
Noun drumming hành động đánh trống; tiếng trống (tiếng ồn lặp đi lặp lại giống tiếng trống)
Verb drum đánh trống; gõ liên tục; nhồi nhét (kiến thức)
Noun drumstick que đánh trống; đùi gà (vì hình dạng giống que đánh trống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trummon-
Middle Dutch/Low German
tromme
English
drum

Nguồn gốc của 'drum'

Từ 'drum' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Đức Hạ (Middle Dutch/Low German) 'tromme', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Từ này được cho là có tính chất tượng thanh, mô phỏng âm thanh 'trống' hoặc 'lăn' mà nhạc cụ này tạo ra. Ban đầu, nó cũng thường được liên kết với trống quân đội và các tín hiệu âm thanh.

Usage Note

Drum chỉ một loại nhạc cụ phổ biến, thường được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc. Nó có thể đề cập đến một chiếc trống duy nhất hoặc một bộ trống (drum kit). Sắc thái nghĩa của 'drum' thường trung tính, chỉ đơn giản là xác định nhạc cụ đó.

Prepositions

on in

Khi nói về việc chơi trống (đánh trống), ta thường dùng 'on': 'He played on the drums'. Khi nói về trống như một phần của ban nhạc hoặc một sự kiện nào đó, ta có thể dùng 'in': 'The drums are in the band'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drum
  • bass bass drum
    (trống bass (trống trầm))
  • snare snare drum
    (trống lẫy (trống con))
  • steel steel drum
    (trống thép (nhạc cụ vùng Caribe))
  • kettle kettle drum
    (trống định âm (dùng trong dàn nhạc giao hưởng))
Verb + drum
  • beat beat a drum
    (đánh trống)
  • play play the drums
    (chơi trống)
  • roll roll a drum
    (đánh trống liên hồi (thường để báo hiệu))
  • drum drum one's fingers
    (gõ ngón tay liên tục (biểu hiện sốt ruột, chán nản))
Noun + drum
  • drum drum kit
    (bộ trống (gồm nhiều loại trống và chũm chọe))
  • drum drum solo
    (đoạn độc tấu trống)
  • drum drum machine
    (máy tạo tiếng trống điện tử)

Idioms

  • beat the drum for (something/someone)

    ủng hộ, quảng bá rầm rộ cho ai/cái gì; tích cực vận động cho

    "The senator is beating the drum for stricter environmental laws."

    (Vị thượng nghị sĩ đang tích cực vận động cho các đạo luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)

  • drum something into someone's head

    nhồi nhét, lặp đi lặp lại điều gì đó cho ai để họ nhớ

    "My parents always tried to drum the importance of hard work into my head."

    (Bố mẹ tôi luôn cố gắng nhồi nhét vào đầu tôi tầm quan trọng của việc chăm chỉ.)

  • drum up (support/business/etc.)

    kêu gọi, thu hút (sự ủng hộ, khách hàng, kinh doanh, v.v.)

    "We need to drum up more support for our charity event."

    (Chúng ta cần kêu gọi thêm sự ủng hộ cho sự kiện từ thiện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drum

noun
Lật mặt

một loại nhạc cụ gõ được tạo ra âm thanh bằng cách đánh bằng dùi hoặc tay, thường có hình trụ, hình thùng hoặc hình bát, với một màng căng trên một hoặc cả hai đầu.

"The drummer played a complex rhythm on the drums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician drums a complex rhythm.
Nhạc sĩ đánh một nhịp điệu phức tạp.
Phủ định
She does not drum loudly in the library.
Cô ấy không đánh trống ồn ào trong thư viện.
Nghi vấn
Did he drum along with the song?
Anh ấy có đánh trống theo bài hát không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she often drummed on the table when she was bored.
Cô ấy nói rằng cô ấy thường gõ trống (drum) lên bàn khi cô ấy buồn chán.
Phủ định
He said that he did not drum along to the music because he didn't know the rhythm.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không chơi trống theo nhạc (drum along) vì anh ấy không biết nhịp điệu.
Nghi vấn
She asked if I could drum a simple beat for her.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể đánh một nhịp trống đơn giản cho cô ấy không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the band will have drummed up enough excitement for the audience.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, ban nhạc sẽ tạo đủ sự phấn khích cho khán giả.
Phủ định
She won't have drummed on that table again after I tell her to stop.
Cô ấy sẽ không gõ trống (drum) lên bàn đó nữa sau khi tôi bảo cô ấy dừng lại.
Nghi vấn
Will he have drummed a new rhythm by the end of the practice session?
Liệu anh ấy sẽ gõ (drum) một nhịp điệu mới vào cuối buổi tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drum".

Vai trò của trống trong văn hóa bản địa

Trống là một trong những nhạc cụ lâu đời nhất thế giới, được tìm thấy trong hầu hết các nền văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa bản địa, trống không chỉ là nhạc cụ mà còn là công cụ giao tiếp, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, chữa bệnh, nhảy múa và kể chuyện. Âm thanh của trống thường mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc và được coi là nhịp đập của sự sống.

Trống trong âm nhạc hiện đại và quân đội

Trong âm nhạc phương Tây hiện đại, đặc biệt là rock, jazz và pop, bộ trống (drum kit) là nhạc cụ trung tâm tạo nhịp điệu và năng lượng cho bài hát, với người chơi trống (drummer) đóng vai trò then chốt. Ngoài ra, trống còn có lịch sử lâu đời trong quân đội, dùng để báo hiệu lệnh, duy trì nhịp điệu diễu hành và tạo khí thế cho binh lính.