(Top Banner Ad)
axe
A2
danh từ A2 Công cụ, Lao động, Chính trị

axe

UK: /æks/ • US: /æks/

Nghĩa tiếng Việt

rìu chặt bỏ cắt giảm (nhân sự, ngân sách...)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a heavy bladed head mounted on a handle, used for felling trees, splitting timber, etc.

Vietnamese Meaning

Một công cụ có đầu lưỡi nặng gắn trên cán, dùng để đốn cây, xẻ gỗ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chopped the wood with an axe."

    "Anh ấy chặt gỗ bằng rìu."

  • "The government is planning to axe several public services."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cắt giảm một số dịch vụ công."

  • "The firemen used an axe to break down the door."

    "Lính cứu hỏa đã dùng rìu để phá cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axe cái rìu
Verb axe chặt bằng rìu, cắt giảm (ngân sách, nhân sự)
Noun axeman người dùng rìu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Lao động, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂egʷs-ih₂
Proto-Germanic
*akusī
Old English
æx, æces
Middle English
ax, axe
Modern English
axe

Nguồn gốc của từ 'Axe'

Từ 'axe' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi đến được tiếng Anh. Hình ảnh chiếc rìu đã gắn liền với lịch sử loài người từ thời xa xưa.

Usage Note

Nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'axe' là một công cụ. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cắt giảm mạnh mẽ, tàn nhẫn.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ vật liệu hoặc hành động được thực hiện bằng rìu. Ví dụ: 'cut wood with an axe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axe
  • sharp sharp axe
    (rìu sắc bén)
  • double-headed double-headed axe
    (rìu hai lưỡi)
  • fireman's fireman's axe
    (rìu cứu hỏa)
Verb + axe
  • swing swing an axe
    (vung rìu)
  • wield wield an axe
    (cầm rìu)
  • bury bury the axe
    (chôn rìu (hòa giải, chấm dứt xung đột))

Idioms

  • to get the axe

    bị sa thải, bị cắt giảm (công việc, chương trình)

    "Many employees got the axe during the economic crisis."

    (Nhiều nhân viên đã bị sa thải trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • to have an axe to grind

    có động cơ cá nhân, có ý đồ riêng (thường là để phàn nàn hoặc chỉ trích)

    "He clearly has an axe to grind with the company."

    (Rõ ràng là anh ta có ý đồ riêng với công ty.)

  • bury the hatchet (sometimes expressed with 'axe')

    làm hòa, chấm dứt xung đột

    "After years of feuding, the two families decided to bury the hatchet."

    (Sau nhiều năm thù hằn, hai gia đình quyết định làm hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axe

danh từ
Lật mặt

Một công cụ có đầu lưỡi nặng gắn trên cán, dùng để đốn cây, xẻ gỗ, v.v.

"He chopped the wood with an axe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to axe the project surprised many investors.
Việc công ty quyết định hủy bỏ dự án đã khiến nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether the manager will axe any positions in the coming year.
Không rõ liệu người quản lý có cắt giảm bất kỳ vị trí nào trong năm tới hay không.
Nghi vấn
Why the government chose to axe funding for arts programs remains a mystery.
Tại sao chính phủ lại chọn cắt tài trợ cho các chương trình nghệ thuật vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will axe the old tree in our backyard.
Anh ấy sẽ chặt cái cây già ở sân sau của chúng ta.
Phủ định
They didn't axe the project after all.
Cuối cùng thì họ đã không hủy bỏ dự án.
Nghi vấn
Did she axe her contract with the company?
Cô ấy đã chấm dứt hợp đồng với công ty chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had planned better, they wouldn't have had to axe so many jobs.
Nếu công ty đã lên kế hoạch tốt hơn, họ đã không phải cắt giảm quá nhiều việc làm.
Phủ định
If the manager hadn't been so quick to axe the project, it might have become a success.
Nếu người quản lý không quá vội vàng hủy bỏ dự án, nó có lẽ đã thành công.
Nghi vấn
Would the protesters have been angrier if the council had axed the funding completely?
Những người biểu tình có lẽ đã tức giận hơn nếu hội đồng đã cắt giảm hoàn toàn nguồn tài trợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axe".

Axe trong văn hóa Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ, hình ảnh chiếc rìu thường gắn liền với những người thợ rừng và cuộc sống ở vùng nông thôn. Nó tượng trưng cho sự mạnh mẽ, độc lập và khả năng tự cung tự cấp.

Ngày Quốc tế Thợ Rèn

Ngày Quốc tế Thợ Rèn (International Axe Day) được tổ chức vào ngày 8 tháng 3 hàng năm để tôn vinh nghề rèn rìu và những người thợ rèn trên toàn thế giới.