(Top Banner Ad)
native american
B2
danh từ B2 Văn hóa, Lịch sử, Xã hội học

native american

UK: /ˈneɪ.tɪv əˈmer.ɪ.kən/ • US: /ˈneɪ.tɪv əˈmer.ɪ.kən/

Nghĩa tiếng Việt

người Mỹ bản địa người da đỏ dân bản địa châu Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of any of the indigenous peoples of the Americas.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của bất kỳ dân tộc bản địa nào của châu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Native American tribes have rich cultural traditions."

    "Nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa có truyền thống văn hóa phong phú."

  • "The history of Native Americans is complex and often tragic."

    "Lịch sử của người Mỹ bản địa rất phức tạp và thường bi thảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun native người bản địa, người bản xứ
Adjective native bản địa, bản xứ, tự nhiên (thuộc về nơi sinh ra)
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc quốc gia, thuộc dân tộc
Noun nationality quốc tịch, dân tộc
Noun America Châu Mỹ (lục địa); Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Adjective American thuộc Mỹ
Noun American người Mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
nativus
Old French
natif
English
native

Nguồn gốc từ 'native'

Từ 'native' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'nasci', có nghĩa là 'sinh ra'. Từ đó hình thành 'nativus' (có nghĩa là 'đã sinh ra, bẩm sinh'), và đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'natif'. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ những gì thuộc về nơi sinh ra hoặc nguồn gốc tự nhiên của một người hay vật.

Nguồn gốc từ 'American'

Từ 'American' bắt nguồn từ tên của nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci. Sau những chuyến đi đến Tân Thế giới vào cuối thế kỷ 15 và đầu thế kỷ 16, các nhà bản đồ học đã đặt tên cho lục địa mới là 'America' để vinh danh ông, từ đó hình thành tính từ và danh từ 'American'.

Sự ra đời của 'Native American'

Cụm từ 'Native American' (người Mỹ bản địa) được hình thành và trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1960-1970. Nó được sử dụng để thay thế cụm từ 'American Indian' (người da đỏ Mỹ), vốn bị coi là không chính xác do nhầm lẫn của Columbus khi cho rằng ông đã đến Ấn Độ, và để nhấn mạnh nguồn gốc bản địa, lâu đời của các dân tộc này trên lục địa Mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'Native American' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ, trong khi 'Indigenous peoples of the Americas' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các dân tộc bản địa ở Canada và các khu vực khác của châu Mỹ. Có sự nhạy cảm trong việc sử dụng thuật ngữ này; một số người thích thuật ngữ 'American Indian' hoặc tên bộ tộc cụ thể của họ.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên hệ với người Mỹ bản địa. Ví dụ: a descendant of Native Americans.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Native American
  • ancient ancient Native American
    (người Mỹ bản địa cổ đại)
  • respected respected Native American
    (người Mỹ bản địa được kính trọng)
  • diverse diverse Native American
    (người Mỹ bản địa đa dạng (về sắc tộc, văn hóa))
Verb + Native American
  • study study Native American
    (nghiên cứu về người Mỹ bản địa)
  • honor honor Native American
    (tôn vinh người Mỹ bản địa)
  • recognize recognize Native American
    (công nhận người Mỹ bản địa (về quyền lợi, bản sắc))
Native American + Noun
  • culture Native American culture
    (văn hóa của người Mỹ bản địa)
  • history Native American history
    (lịch sử của người Mỹ bản địa)
  • languages Native American languages
    (các ngôn ngữ của người Mỹ bản địa)

Idioms

  • Native American heritage

    Di sản của người Mỹ bản địa (bao gồm văn hóa, truyền thống, lịch sử)

    "The museum proudly displays artifacts showcasing Native American heritage."

    (Bảo tàng tự hào trưng bày các hiện vật thể hiện di sản của người Mỹ bản địa.)

  • Native American lands

    Đất đai của người Mỹ bản địa (ám chỉ các vùng đất truyền thống hoặc được quản lý bởi các bộ lạc)

    "Many reservations are located on ancestral Native American lands."

    (Nhiều khu bảo tồn nằm trên các vùng đất tổ tiên của người Mỹ bản địa.)

  • Native American rights

    Quyền của người Mỹ bản địa (liên quan đến tự trị, đất đai, văn hóa)

    "Activists continue to advocate for Native American rights."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục đấu tranh cho quyền của người Mỹ bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native american

danh từ
Lật mặt

Một thành viên của bất kỳ dân tộc bản địa nào của châu Mỹ.

"Many Native American tribes have rich cultural traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Native American tribe built a strong community.
Bộ lạc người Mỹ bản địa đã xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
Phủ định
She is not a Native American.
Cô ấy không phải là người Mỹ bản địa.
Nghi vấn
Did the Native American delegation arrive yesterday?
Phái đoàn người Mỹ bản địa đã đến ngày hôm qua phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Native American culture is as ancient as any other civilization.
Văn hóa của người Mỹ bản địa cổ xưa như bất kỳ nền văn minh nào khác.
Phủ định
That Native American artifact is less valuable than previously thought.
Hiện vật của người Mỹ bản địa đó ít giá trị hơn so với suy nghĩ trước đây.
Nghi vấn
Is the Native American history the most fascinating part of this museum?
Lịch sử của người Mỹ bản địa có phải là phần hấp dẫn nhất của bảo tàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native american".

Sự đa dạng về văn hóa

Thuật ngữ 'Native American' không chỉ một nhóm người đồng nhất mà bao gồm hàng trăm bộ lạc và dân tộc riêng biệt. Mỗi bộ lạc (như Navajo, Cherokee, Lakota, Hopi, v.v.) có ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng và truyền thống văn hóa độc đáo của riêng mình, tạo nên một bức tranh văn hóa vô cùng phong phú trên khắp Bắc Mỹ.

Lịch sử và sức sống bền bỉ

Người Mỹ bản địa có một lịch sử lâu đời và phức tạp trên lục địa này, với các nền văn minh tiên tiến phát triển trước khi người châu Âu đến. Dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, mất mát và thách thức lịch sử, văn hóa, truyền thống và tinh thần của họ vẫn được duy trì, bảo tồn và phát triển mạnh mẽ cho đến ngày nay, thể hiện sức sống bền bỉ đáng kinh ngạc.