(Top Banner Ad)
tombstoning
B2
noun B2 Thể thao mạo hiểm, Tài chính

tombstoning

UK: /ˈtuːmstəʊnɪŋ/ • US: /ˈtuːmstoʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy từ vách đá xuống nước làm cho thỏa thuận thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of jumping or diving from a high place, such as a cliff or harbor wall, into deep water.

Vietnamese Meaning

Hoạt động nhảy hoặc lao mình từ một nơi cao, chẳng hạn như vách đá hoặc tường cảng, xuống vùng nước sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tombstoning is a dangerous activity that can result in serious injury."

    "Nhảy từ vách đá xuống nước là một hoạt động nguy hiểm có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng."

  • "Many young people are unaware of the dangers of tombstoning."

    "Nhiều người trẻ không nhận thức được sự nguy hiểm của việc nhảy từ vách đá xuống nước."

  • "The regulator tombstoned the merger because of antitrust concerns."

    "Cơ quan quản lý đã hủy bỏ việc sáp nhập vì lo ngại về chống độc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tombstone bia mộ, đá ghi tên người chết
Verb to tombstone nhảy thẳng chân xuống nước từ độ cao (theo kiểu tombstoning)
Noun tombstoner người nhảy cầu mạo hiểm (theo kiểu tombstoning)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύμβος (tymbos)
Late Latin
tumba
Old French
tombe
Middle English
tomb
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stan
Middle English
ston
Middle English
tombstone
Modern English
tombstoning

Nguồn gốc 'tombstoning'

Từ 'tombstoning' là một thuật ngữ hiện đại, xuất phát từ danh từ 'tombstone' (bia mộ). Hành động 'tombstoning' mô tả việc nhảy thẳng chân xuống nước từ một độ cao nhất định, thường là từ vách đá hoặc cầu. Cách cơ thể người lao xuống nước, thẳng và cứng đờ, gợi lên hình ảnh một bia mộ đang đứng thẳng hoặc đổ xuống. Thuật ngữ này trở nên phổ biến để chỉ hoạt động giải trí mạo hiểm này, nhấn mạnh cách thức tiếp nước thẳng đứng, cứng nhắc giống như một tấm bia đá.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một hành động nguy hiểm, thiếu suy nghĩ và có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự liều lĩnh. Nó khác với 'diving' (lặn) hoặc 'cliff diving' (nhảy cầu đá) ở chỗ thiếu sự chuẩn bị và kỹ năng.

Prepositions

from into

'Tombstoning from a cliff' (nhảy từ vách đá); 'Tombstoning into the sea' (nhảy xuống biển). 'From' chỉ điểm xuất phát, 'into' chỉ điểm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tombstoning
  • dangerous dangerous tombstoning
    (nhảy cầu mạo hiểm nguy hiểm)
  • risky risky tombstoning
    (nhảy cầu mạo hiểm rủi ro)
  • illegal illegal tombstoning
    (nhảy cầu mạo hiểm trái phép)
Verb + tombstoning
  • go go tombstoning
    (đi nhảy cầu mạo hiểm)
  • practice practice tombstoning
    (thực hiện hành vi nhảy cầu mạo hiểm)
  • warn against warn against tombstoning
    (cảnh báo chống lại việc nhảy cầu mạo hiểm)
  • ban ban tombstoning
    (cấm nhảy cầu mạo hiểm)

Idioms

  • go tombstoning

    đi nhảy cầu mạo hiểm

    "Despite the warnings, many young people still go tombstoning in this area."

    (Mặc dù có cảnh báo, nhiều thanh niên vẫn đi nhảy cầu mạo hiểm ở khu vực này.)

  • the dangers of tombstoning

    những mối nguy hiểm của việc nhảy cầu mạo hiểm

    "Authorities often issue warnings about the dangers of tombstoning."

    (Các nhà chức trách thường đưa ra cảnh báo về những mối nguy hiểm của việc nhảy cầu mạo hiểm.)

  • a tombstoning accident

    một tai nạn khi nhảy cầu mạo hiểm

    "The local news reported another tombstoning accident last weekend."

    (Tin tức địa phương đã đưa tin về một tai nạn nhảy cầu mạo hiểm khác vào cuối tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tombstoning

noun
Lật mặt

Hoạt động nhảy hoặc lao mình từ một nơi cao, chẳng hạn như vách đá hoặc tường cảng, xuống vùng nước sâu.

"Tombstoning is a dangerous activity that can result in serious injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although tombstoning is dangerous, some teenagers still do it for the thrill.
Mặc dù tombstoning nguy hiểm, một số thanh thiếu niên vẫn làm điều đó để tìm cảm giác mạnh.
Phủ định
Even though the sign clearly warns against tombstoning, people don't always listen.
Mặc dù biển báo cảnh báo rõ ràng về việc tombstoning, mọi người không phải lúc nào cũng nghe theo.
Nghi vấn
Since tombstoning is illegal, why are there so few police officers patrolling the cliffs?
Vì tombstoning là bất hợp pháp, tại sao lại có quá ít cảnh sát tuần tra các vách đá?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the coast guard arrives, the daredevils will have tombstoned off that cliff.
Đến lúc đội bảo vệ bờ biển đến, những người thích mạo hiểm đó sẽ đã nhảy lao đầu xuống vách đá rồi.
Phủ định
They won't have tombstoned there by the end of the summer due to increased patrols.
Họ sẽ không nhảy lao đầu ở đó cho đến hết mùa hè vì có nhiều cuộc tuần tra hơn.
Nghi vấn
Will he have tombstoned before the tide comes in?
Liệu anh ta sẽ đã nhảy lao đầu xuống trước khi thủy triều lên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tombstoning".

Hoạt động tìm kiếm cảm giác mạnh

Nhảy cầu mạo hiểm là một hoạt động giải trí phổ biến nhưng cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt là ở các vùng ven biển và mỏ đá. Nó thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh, những người thích cảm giác lao mình từ vách đá hoặc các cấu trúc cao xuống nước bên dưới.

Mối lo ngại về an toàn công cộng

Do có nhiều trường hợp chấn thương và tử vong (tê liệt, gãy xương, chết đuối), nhảy cầu mạo hiểm là một mối lo ngại lớn về an toàn công cộng ở các quốc gia như Vương quốc Anh. Các tổ chức an toàn bờ biển và dịch vụ khẩn cấp thường xuyên đưa ra cảnh báo và chiến dịch để ngăn chặn mọi người tham gia hoạt động rủi ro cao này.